(Top Banner Ad)
affiliation
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

affiliation

UK: /əˌfɪliˈeɪʃən/ • US: /əˌfɪliˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự liên kết sự gia nhập sự sáp nhập mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or process of being affiliated; connection.

Vietnamese Meaning

Sự liên kết, sự gia nhập, sự sáp nhập; mối quan hệ (với một tổ chức, đảng phái,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political affiliations are no secret."

    "Những liên hệ chính trị của ông ấy không có gì bí mật."

  • "The hospital has an affiliation with a major university."

    "Bệnh viện có liên kết với một trường đại học lớn."

  • "Many voters changed their party affiliation during the election."

    "Nhiều cử tri đã thay đổi đảng phái của mình trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affiliate Liên kết; gia nhập; kết nạp
Noun affiliate Chi nhánh; công ty liên kết; thành viên liên đới
Adjective affiliated Có quan hệ liên kết; trực thuộc; liên đới
Adjective affiliative Thiên về mối quan hệ; có xu hướng muốn kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filius
Medieval Latin
affiliare
Old French
affiliation
English (15th Century)
affiliation

Nguồn Gốc 'Con Trai'

Từ 'affiliation' mang ý nghĩa lịch sử rất sâu sắc, bắt nguồn từ tiếng Latin *filius*, nghĩa là 'con trai'. Ban đầu, động từ *affiliare* (từ đó mà 'affiliation' ra đời) có nghĩa là 'nhận làm con nuôi' (adopt as a son). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra, không chỉ là mối quan hệ gia đình mà còn là sự liên kết hay gia nhập vào một tổ chức lớn hơn, giống như việc bạn được 'nhận vào' một nhóm hoặc một tổ chức.

Usage Note

Từ 'affiliation' thường chỉ mối quan hệ chính thức hoặc không chính thức giữa một cá nhân hoặc tổ chức với một nhóm lớn hơn, chẳng hạn như một công ty, một trường đại học, một đảng chính trị hoặc một tổ chức tôn giáo. Mức độ liên kết có thể khác nhau, từ thành viên chính thức đến hỗ trợ đơn thuần. Nó thường mang ý nghĩa có sự ủng hộ hoặc liên quan đến mục tiêu hoặc giá trị của nhóm.

Prepositions

with to

'Affiliation with' nhấn mạnh sự liên kết hoặc quan hệ với một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: 'His affiliation with the university is well-known.' ('Affiliation to' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng với nghĩa tương tự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affiliation
  • political political affiliation
    (Mối liên kết chính trị; đảng phái)
  • religious religious affiliation
    (Tín ngưỡng/liên kết tôn giáo)
  • strong strong affiliation
    (Mối quan hệ liên kết chặt chẽ)
  • academic academic affiliation
    (Mối liên kết học thuật (với trường đại học/viện nghiên cứu))
Verb + affiliation
  • establish establish affiliation
    (Thiết lập mối liên kết/quan hệ)
  • deny deny affiliation
    (Phủ nhận mối liên kết)
  • declare declare an affiliation
    (Tuyên bố sự liên kết/thuộc về)
Prepositional Phrases
  • with affiliation with the organization
    (Sự liên kết với tổ chức đó)
  • by by affiliation
    (Dựa trên mối quan hệ/sự liên kết)

Idioms

  • No formal affiliation

    Không có quan hệ/liên kết chính thức (thường là để duy trì sự độc lập)

    "The think tank insists it has no formal affiliation with any political party."

    (Nhóm nghiên cứu khẳng định họ không có bất kỳ mối liên kết chính thức nào với đảng phái chính trị.)

  • To maintain affiliation

    Duy trì mối liên kết (thường là nghề nghiệp hoặc tư cách thành viên)

    "She decided to maintain her affiliation with the university even after retirement."

    (Cô ấy quyết định duy trì mối liên kết với trường đại học ngay cả sau khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affiliation

noun
Lật mặt

Sự liên kết, sự gia nhập, sự sáp nhập; mối quan hệ (với một tổ chức, đảng phái,...).

"His political affiliations are no secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of his affiliation with the university, he has access to the library.
Vì có liên kết với trường đại học, anh ấy có quyền truy cập vào thư viện.
Phủ định
Although she is affiliated with the company, she doesn't always agree with their policies.
Mặc dù cô ấy liên kết với công ty, cô ấy không phải lúc nào cũng đồng ý với các chính sách của họ.
Nghi vấn
If you are seeking funding, is your organization affiliated with any major charities?
Nếu bạn đang tìm kiếm tài trợ, tổ chức của bạn có liên kết với bất kỳ tổ chức từ thiện lớn nào không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the merger is complete, the company will have affiliated itself with several international organizations.
Vào thời điểm việc sáp nhập hoàn tất, công ty sẽ đã liên kết với một số tổ chức quốc tế.
Phủ định
By next year, he won't have affiliated with any political party.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Nghi vấn
Will they have already affiliated with the leading research institute by the end of the project?
Liệu họ đã liên kết với viện nghiên cứu hàng đầu vào cuối dự án chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will announce its affiliation with the research institute next week.
Trường đại học sẽ công bố sự liên kết của mình với viện nghiên cứu vào tuần tới.
Phủ định
The company is not going to become affiliated with any political party in the near future.
Công ty sẽ không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the new hospital be affiliated with a major medical school?
Bệnh viện mới có liên kết với một trường y khoa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiliation".

Mối Liên Kết trong Hồ sơ Ứng tuyển

Trong các hồ sơ xin việc (CV) hoặc hồ sơ học thuật, việc liệt kê rõ *affiliation* (các tổ chức, hiệp hội nghề nghiệp, hoặc trường đại học mà bạn là thành viên) là rất quan trọng. Điều này giúp tăng độ tin cậy và chứng minh mạng lưới chuyên môn của cá nhân đó trong văn hóa phương Tây.

Tính Trung Lập trong Chính trị

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, những người giữ các vai trò công quan trọng (như thẩm phán, nhà báo, hoặc thành viên ban bầu cử) thường được kỳ vọng phải giữ tính khách quan. Việc họ công khai hoặc che giấu *political affiliation* (mối liên kết chính trị) trở thành một vấn đề đạo đức nghề nghiệp để đảm bảo tính công bằng và trung lập.