(Top Banner Ad)
alienation
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Văn học, Triết học

alienation

UK: /ˌeɪliəˈneɪʃən/ • US: /ˌeɪliəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xa lánh sự tha hóa sự cô lập sự mất kết nối sự ly gián
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or experience of being isolated from a group or an activity to which one should belong or in which one should be involved.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc trải nghiệm bị cô lập, xa lánh khỏi một nhóm hoặc một hoạt động mà một người lẽ ra nên thuộc về hoặc tham gia vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing use of technology may lead to alienation from traditional forms of social interaction."

    "Việc sử dụng công nghệ ngày càng tăng có thể dẫn đến sự xa lánh khỏi các hình thức tương tác xã hội truyền thống."

  • "Many young people feel a sense of alienation from mainstream society."

    "Nhiều người trẻ tuổi cảm thấy sự xa lánh khỏi xã hội chủ đạo."

  • "Marx believed that capitalist systems lead to the alienation of workers from their labor."

    "Marx tin rằng các hệ thống tư bản chủ nghĩa dẫn đến sự tha hóa của công nhân khỏi lao động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alienate làm cho xa lánh, gây chia rẽ, làm cho ghẻ lạnh
Noun/Adjective alien người ngoài hành tinh, người nước ngoài / xa lạ, không quen thuộc
Adjective alienating gây ra cảm giác bị xa lánh, gây chia rẽ
Adjective inalienable không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (ví dụ: inalienable rights - quyền bất khả xâm phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alius ('other')
Latin
alienus ('belonging to another')
Latin
alienatio ('a transfer, separation')
Old French
alienacion
Middle English
alienacioun
Modern English
alienation

Từ 'Người Khác' đến 'Sự Xa Lánh'

Gốc của 'alienation' là từ Latin 'alius', nghĩa là 'người khác' hoặc 'cái khác'. Ban đầu, từ này được dùng trong luật pháp để chỉ việc chuyển nhượng tài sản cho 'người khác'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng theo hướng ẩn dụ, mô tả cảm giác bị biến thành 'người khác' hoặc người lạ, bị tách biệt khỏi cộng đồng, gia đình, hoặc chính bản thân mình. Từ một thuật ngữ pháp lý về tài sản, nó đã trở thành một từ mô tả cảm giác cô đơn và lạc lõng sâu sắc.

Usage Note

Alienation diễn tả sự mất kết nối, cảm giác xa lạ và cô đơn. Nó có thể ám chỉ sự xa lánh về mặt xã hội, cảm xúc, hoặc tinh thần. Từ này thường được dùng để miêu tả sự xa cách giữa cá nhân và xã hội, công việc, hoặc thậm chí chính bản thân mình. Phân biệt với 'isolation' (sự cô lập) ở chỗ 'alienation' nhấn mạnh sự đứt gãy mối liên hệ vốn có hoặc mong muốn.

Prepositions

from of

'Alienation from' thường dùng để chỉ sự xa lánh khỏi một đối tượng cụ thể, ví dụ: 'alienation from family'. 'Alienation of' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế, chỉ sự chuyển nhượng quyền sở hữu, ví dụ: 'alienation of property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alienation
  • social alienation
    (sự xa lánh khỏi xã hội)
  • cultural alienation
    (sự xa lánh văn hóa)
  • growing alienation
    (sự xa lánh ngày càng tăng)
  • deep alienation
    (sự xa lánh sâu sắc)
Verb + alienation
  • feel alienation
    (cảm thấy bị xa lánh)
  • cause alienation
    (gây ra sự xa lánh)
  • overcome alienation
    (vượt qua sự xa lánh)
  • lead to alienation
    (dẫn đến sự xa lánh)
Common Phrases
  • a sense of alienation
    (một cảm giác bị xa lánh, lạc lõng)
  • alienation from society
    (sự xa lánh khỏi xã hội)
  • alienation from one's family
    (sự xa lánh khỏi gia đình của một người)

Idioms

  • a sense of alienation

    Cảm giác bị cô lập, lạc lõng, không thuộc về một nơi nào đó.

    "After moving to the big city, he experienced a profound sense of alienation."

    (Sau khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy đã trải qua một cảm giác xa lánh sâu sắc.)

  • alienation of affection

    (Thuật ngữ pháp lý) Sự chia rẽ tình cảm, thường là hành vi của người thứ ba xen vào và phá vỡ một cuộc hôn nhân.

    "The wife filed a lawsuit for alienation of affection against the woman who had an affair with her husband."

    (Người vợ đã đệ đơn kiện tội chia rẽ tình cảm chống lại người phụ nữ đã ngoại tình với chồng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alienation

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc trải nghiệm bị cô lập, xa lánh khỏi một nhóm hoặc một hoạt động mà một người lẽ ra nên thuộc về hoặc tham gia vào.

"The increasing use of technology may lead to alienation from traditional forms of social interaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should address the feelings of alienation among the new employees.
Anh ấy nên giải quyết những cảm giác xa lánh trong số các nhân viên mới.
Phủ định
The company might not want to alienate its loyal customers with drastic changes.
Công ty có lẽ không muốn làm mất lòng những khách hàng trung thành của mình bằng những thay đổi mạnh mẽ.
Nghi vấn
Could social media be contributing to the increasing sense of alienation in society?
Liệu mạng xã hội có đang góp phần làm gia tăng cảm giác xa lánh trong xã hội không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worker felt a growing sense of alienation: he was excluded from team meetings, his ideas were ignored, and his contributions were never acknowledged.
Người công nhân cảm thấy sự xa lánh ngày càng tăng: anh ta bị loại khỏi các cuộc họp nhóm, ý tưởng của anh ta bị phớt lờ và những đóng góp của anh ta không bao giờ được công nhận.
Phủ định
She did not experience alienation after moving to a new country: she quickly made friends, found a supportive community, and integrated into the local culture.
Cô ấy không trải qua sự xa lánh sau khi chuyển đến một quốc gia mới: cô ấy nhanh chóng kết bạn, tìm thấy một cộng đồng hỗ trợ và hòa nhập vào văn hóa địa phương.
Nghi vấn
Does the policy alienate some members of the community: those with disabilities, the elderly, and single parents?
Chính sách này có gây ra sự xa lánh cho một số thành viên trong cộng đồng không: những người khuyết tật, người già và các bậc cha mẹ đơn thân?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has felt a sense of alienation since he moved to the city.
Anh ấy đã cảm thấy một sự xa lánh kể từ khi chuyển đến thành phố.
Phủ định
They haven't alienated themselves from their community despite their differing opinions.
Họ đã không tự cô lập mình khỏi cộng đồng mặc dù có những ý kiến khác nhau.
Nghi vấn
Has she ever felt alienated from her family because of her choices?
Cô ấy đã bao giờ cảm thấy xa lạ với gia đình vì những lựa chọn của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alienation".

Sự Tha Hóa trong Triết học Marx

Trong triết học của Karl Marx, 'alienation' (sự tha hóa) là một khái niệm trung tâm. Ông cho rằng trong xã hội tư bản, người lao động bị tha hóa khỏi sản phẩm mình làm ra, khỏi quá trình lao động, khỏi bản chất con người của chính họ và khỏi những người lao động khác. Đây không chỉ là một cảm giác tâm lý mà là một tình trạng kinh tế-xã hội có thật.

Sự Lạc Lõng trong Xã Hội Hiện Đại

Sự xa lánh là một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật thế kỷ 20, phản ánh cảm giác cô đơn và mất kết nối trong các xã hội công nghiệp, đô thị hóa. Các tác phẩm như 'The Stranger' của Albert Camus hay phim 'Lost in Translation' đều khám phá cảm giác lạc lõng, không thể kết nối với thế giới xung quanh của con người hiện đại.