(Top Banner Ad)
agentive
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

agentive

UK: /ˈeɪdʒəntɪv/ • US: /ˈeɪdʒəntɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ tác nhân tính tác nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marking or relating to the agent or performer of an action.

Vietnamese Meaning

Biểu thị hoặc liên quan đến tác nhân hoặc người thực hiện một hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suffix '-er' in 'writer' is an agentive suffix."

    "Hậu tố '-er' trong từ 'writer' là một hậu tố chỉ tác nhân."

  • "Agentive nouns denote the doer of the action."

    "Danh từ chỉ tác nhân biểu thị người thực hiện hành động."

  • "The agentive case marks the noun phrase that performs the action."

    "Cách tác nhân đánh dấu cụm danh từ thực hiện hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agent Tác nhân, người đại diện
Noun agency Cơ quan; khả năng hành động, chủ động
Verb act Hành động, thực hiện
Adjective active Chủ động, tích cực
Adverb agentively Một cách tác nhân (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
agens
Middle English
agent
English
agentive

Gốc rễ Hành Động

Từ 'agentive' xuất phát từ gốc Latin 'agere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Điều này giải thích tại sao 'agentive' luôn gắn liền với khái niệm về chủ thể (agent) thực hiện một hành động hoặc tạo ra một kết quả.

Tác nhân và Bản chất

Từ này được tạo ra bằng cách thêm hậu tố tính từ '-ive' vào từ 'agent' (tác nhân, người hành động). Vì vậy, 'agentive' mô tả bản chất của việc thực hiện hành động, thường được dùng nhiều trong Ngôn ngữ học để chỉ vai trò của chủ ngữ.

Usage Note

Tính từ 'agentive' thường được dùng trong ngôn ngữ học để mô tả những yếu tố ngữ pháp (ví dụ: hậu tố, tiền tố) hoặc những cấu trúc ngữ pháp có chức năng chỉ ra người hoặc vật thực hiện một hành động. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của một thực thể trong một sự kiện hoặc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Agentive + Noun
  • role agentive role
    (Vai trò tác nhân (vai trò của chủ thể thực hiện hành động))
  • subject agentive subject
    (Chủ ngữ tác nhân (chủ ngữ chủ động thực hiện hành động))
  • control agentive control
    (Sự kiểm soát tác nhân (khả năng kiểm soát hành động))
  • suffix agentive suffix
    (Hậu tố tác nhân (hậu tố tạo ra danh từ chỉ người thực hiện hành động, ví dụ: '-er'))
Adjective + agentive
  • high high agentive capacity
    (Năng lực tác nhân cao)
  • potential potential agentive shift
    (Sự thay đổi tác nhân tiềm năng)

Idioms

  • The semantics of agentive verbs

    Ngữ nghĩa của các động từ tác nhân

    "Linguists analyze the semantics of agentive verbs like 'run' or 'build'."

    (Các nhà ngôn ngữ học phân tích ngữ nghĩa của các động từ tác nhân như 'chạy' hay 'xây dựng'.)

  • A lack of agentive responsibility

    Thiếu trách nhiệm tác nhân (thiếu trách nhiệm của chủ thể hành động)

    "The court examined whether the defendant displayed a lack of agentive responsibility."

    (Tòa án đã xem xét liệu bị cáo có thể hiện sự thiếu trách nhiệm tác nhân hay không.)

  • To exert agentive power

    Thực hiện quyền lực tác nhân (quyền lực hành động)

    "Through voting, citizens exert agentive power over the government."

    (Thông qua việc bỏ phiếu, công dân thực hiện quyền lực tác nhân đối với chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agentive

Tính từ
Lật mặt

Biểu thị hoặc liên quan đến tác nhân hoặc người thực hiện một hành động.

"The suffix '-er' in 'writer' is an agentive suffix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's agentive approach to problem-solving led to innovative solutions.
Cách tiếp cận chủ động của công ty trong việc giải quyết vấn đề đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The team's lack of an agentive strategy resulted in missed opportunities.
Việc thiếu một chiến lược chủ động của đội đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Is the client's agentive behavior a sign of their commitment to the project?
Hành vi chủ động của khách hàng có phải là dấu hiệu cho thấy cam kết của họ đối với dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agentive".

Khả năng hành động của Con người (Human Agency)

'Agentive' gắn liền với khái niệm triết học và tâm lý học về Khả năng hành động của Con người (Human Agency) – tức là năng lực của cá nhân để đưa ra lựa chọn, hành động độc lập và tạo ra ảnh hưởng đến thế giới của họ. Đây là yếu tố cơ bản trong nhiều lý thuyết xã hội học và giáo dục.

Tranh luận Cấu trúc vs. Tác nhân

Trong khoa học xã hội phương Tây, có một cuộc tranh luận nổi tiếng: liệu hành vi của con người bị quyết định bởi 'cấu trúc' xã hội (luật pháp, tầng lớp, hệ thống) hay bởi 'tác nhân' (khả năng hành động tự do của cá nhân). Thuật ngữ 'agentive' là trung tâm của cuộc tranh luận này.