(Top Banner Ad)
causative
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

causative

UK: /ˈkɔːzətɪv/ • US: /ˈkɔːzətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ nhân quả gây ra tác nhân gây bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing causation; causing something to happen.

Vietnamese Meaning

Biểu thị quan hệ nhân quả; gây ra điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The causative agent of the disease was identified."

    "Tác nhân gây bệnh đã được xác định."

  • "Causative verbs are common in many languages."

    "Động từ causative phổ biến trong nhiều ngôn ngữ."

  • "The causative construction involves two participants: the causer and the causee."

    "Cấu trúc causative bao gồm hai thành phần tham gia: người gây ra và người bị tác động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân
Verb cause gây ra
Noun causation sự gây ra, quá trình nhân quả
Adjective causal thuộc về quan hệ nhân quả
Noun causality tính nhân quả
Adverb causatively theo cách gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa
Late Latin
causativus
Middle English
causatif

Gốc rễ từ sự kiện và lý do

Từ 'causative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', có nghĩa là nguyên nhân hoặc lý do. Trong ngữ pháp, nó được sử dụng để mô tả hành động mà một người hoặc vật khiến người khác hoặc vật khác thực hiện một hành động nào đó. Đây là nền tảng của các cấu trúc nhờ vả hoặc ép buộc trong ngôn ngữ.

Usage Note

Tính từ 'causative' thường được dùng để mô tả một yếu tố, hành động hoặc cấu trúc ngữ pháp có khả năng gây ra một kết quả hoặc sự thay đổi nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc tạo ra một hiệu ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + causative
  • primary primary causative factor
    (yếu tố gây ra chính)
  • direct direct causative link
    (mối liên hệ nhân quả trực tiếp)
Causative + Noun
  • agent causative agent
    (tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus))
  • verb causative verb
    (động từ sai khiến (như have, get, make))

Idioms

  • causative link

    mối liên hệ nhân quả (thường dùng trong luật pháp hoặc y tế)

    "The researchers found a clear causative link between smoking and lung cancer."

    (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa việc hút thuốc và ung thư phổi.)

  • causative factor

    yếu tố tác động trực tiếp dẫn đến kết quả

    "Stress is often a causative factor in many physical illnesses."

    (Căng thẳng thường là một yếu tố gây ra nhiều căn bệnh về thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

causative

Tính từ
Lật mặt

Biểu thị quan hệ nhân quả; gây ra điều gì đó xảy ra.

"The causative agent of the disease was identified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The causative verb was used in the sentence.
Động từ cầu khiến đã được sử dụng trong câu.
Phủ định
The causative form is not being applied in this case.
Dạng thức cầu khiến không được áp dụng trong trường hợp này.
Nghi vấn
Was the causative agent identified in the experiment?
Tác nhân gây ra (cầu khiến) đã được xác định trong thí nghiệm chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to present a causative argument in the next lecture.
Giáo sư sẽ trình bày một luận điểm mang tính nhân quả trong bài giảng tiếp theo.
Phủ định
The new regulations are not going to have a causative effect on the economic crisis.
Các quy định mới sẽ không có tác động mang tính nhân quả đến cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Are you going to investigate the causative factors of the accident?
Bạn có định điều tra các yếu tố nhân quả của vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causative".

Cấu trúc nhờ vả trong văn hóa phương Tây

Trong tiếng Anh, 'causative verbs' (như 'have someone do something') phản ánh một nét văn hóa về sự ủy quyền và phân công công việc. Thay vì tự làm mọi thứ, người bản xứ thường dùng cấu trúc này để chỉ việc sử dụng dịch vụ hoặc nhờ người khác giúp đỡ một cách lịch sự.

Tư duy khoa học và pháp lý

Khái niệm 'causative' cực kỳ quan trọng trong luật pháp phương Tây. Để kết tội, công tố viên phải chứng minh được 'causative link' - nghĩa là hành động của bị cáo trực tiếp gây ra hậu quả, chứ không chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên.