causative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing causation; causing something to happen.
Vietnamese Meaning
Biểu thị quan hệ nhân quả; gây ra điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The causative agent of the disease was identified."
"Tác nhân gây bệnh đã được xác định."
-
"Causative verbs are common in many languages."
"Động từ causative phổ biến trong nhiều ngôn ngữ."
-
"The causative construction involves two participants: the causer and the causee."
"Cấu trúc causative bao gồm hai thành phần tham gia: người gây ra và người bị tác động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'causative' thường được dùng để mô tả một yếu tố, hành động hoặc cấu trúc ngữ pháp có khả năng gây ra một kết quả hoặc sự thay đổi nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc tạo ra một hiệu ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary causative factor (yếu tố gây ra chính)
-
direct direct causative link (mối liên hệ nhân quả trực tiếp)
-
agent causative agent (tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus))
-
verb causative verb (động từ sai khiến (như have, get, make))
Idioms
-
causative link
mối liên hệ nhân quả (thường dùng trong luật pháp hoặc y tế)
"The researchers found a clear causative link between smoking and lung cancer."
(Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa việc hút thuốc và ung thư phổi.)
-
causative factor
yếu tố tác động trực tiếp dẫn đến kết quả
"Stress is often a causative factor in many physical illnesses."
(Căng thẳng thường là một yếu tố gây ra nhiều căn bệnh về thể chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
causative
Tính từBiểu thị quan hệ nhân quả; gây ra điều gì đó xảy ra.
"The causative agent of the disease was identified."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The causative verb was used in the sentence. |
Động từ cầu khiến đã được sử dụng trong câu. |
| Phủ định | The causative form is not being applied in this case. |
Dạng thức cầu khiến không được áp dụng trong trường hợp này. |
| Nghi vấn | Was the causative agent identified in the experiment? |
Tác nhân gây ra (cầu khiến) đã được xác định trong thí nghiệm chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor is going to present a causative argument in the next lecture. |
Giáo sư sẽ trình bày một luận điểm mang tính nhân quả trong bài giảng tiếp theo. |
| Phủ định | The new regulations are not going to have a causative effect on the economic crisis. |
Các quy định mới sẽ không có tác động mang tính nhân quả đến cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Are you going to investigate the causative factors of the accident? |
Bạn có định điều tra các yếu tố nhân quả của vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causative".
