(Top Banner Ad)
agribusiness
C1
danh từ C1 Kinh tế

agribusiness

UK: /ˈæɡriˌbɪznɪs/ • US: /ˈæɡrɪˌbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh nông nghiệp công nghiệp nông nghiệp nông nghiệp công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agriculture conducted on commercial principles, especially using advanced technology.

Vietnamese Meaning

Nông nghiệp được tiến hành dựa trên các nguyên tắc thương mại, đặc biệt là sử dụng công nghệ tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agribusiness is a vital part of the national economy."

    "Kinh doanh nông nghiệp là một phần quan trọng của nền kinh tế quốc dân."

  • "The success of agribusiness depends on efficient supply chain management."

    "Sự thành công của kinh doanh nông nghiệp phụ thuộc vào quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả."

  • "Many universities offer degree programs in agribusiness."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình cấp bằng về kinh doanh nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agribusiness Ngành kinh doanh nông nghiệp, công nghiệp nông nghiệp
Noun agriculture Nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural (thuộc về) nông nghiệp
Noun business Việc kinh doanh, thương mại, doanh nghiệp

Synonyms

agricultural industry (công nghiệp nông nghiệp)commercial agriculture (nông nghiệp thương mại)

Antonyms

Related Words

supply chain (chuỗi cung ứng)food production (sản xuất thực phẩm)agricultural technology (công nghệ nông nghiệp)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
English
agriculture
Old English
bisignis ('care, occupation')
English
business
Modern English (Blend)
agribusiness (agriculture + business)

Sự ra đời của một 'Siêu Từ'

Từ 'agribusiness' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào khoảng năm 1957. Nó được tạo ra bởi hai giáo sư tại Harvard, kết hợp 'agriculture' (nông nghiệp) và 'business' (kinh doanh). Mục đích là để mô tả toàn bộ hệ thống sản xuất và phân phối thực phẩm – từ hạt giống, trang trại, chế biến, đến siêu thị và bàn ăn của bạn. Nó không chỉ là trồng trọt, mà là cả một ngành công nghiệp khổng lồ.

Usage Note

Thuật ngữ 'agribusiness' bao gồm tất cả các giai đoạn sản xuất, chế biến, phân phối và tiếp thị sản phẩm nông nghiệp. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh của nông nghiệp, trái ngược với nông nghiệp truyền thống chỉ tập trung vào sản xuất. Nó liên quan đến các công ty lớn, chuỗi cung ứng phức tạp và việc sử dụng khoa học kỹ thuật để tối ưu hóa lợi nhuận.

Prepositions

in of

* **in agribusiness:** Đề cập đến việc tham gia hoặc hoạt động trong ngành công nghiệp này. Ví dụ: "He works in agribusiness." (Anh ấy làm việc trong ngành kinh doanh nông nghiệp).
* **of agribusiness:** Đề cập đến một khía cạnh, phần hoặc đặc điểm của ngành công nghiệp này. Ví dụ: "The economics of agribusiness." (Kinh tế của kinh doanh nông nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agribusiness
  • global agribusiness
    (ngành kinh doanh nông nghiệp toàn cầu)
  • corporate agribusiness
    (ngành kinh doanh nông nghiệp do các tập đoàn lớn điều hành)
  • sustainable agribusiness
    (ngành kinh doanh nông nghiệp bền vững)
  • modern agribusiness
    (ngành kinh doanh nông nghiệp hiện đại)
Verb + agribusiness
  • invest in agribusiness
    (đầu tư vào ngành kinh doanh nông nghiệp)
  • develop agribusiness
    (phát triển ngành kinh doanh nông nghiệp)
  • promote agribusiness
    (thúc đẩy, quảng bá ngành kinh doanh nông nghiệp)
Noun + agribusiness
  • agribusiness sector
    (lĩnh vực kinh doanh nông nghiệp)
  • agribusiness company
    (công ty kinh doanh nông nghiệp)
  • agribusiness model
    (mô hình kinh doanh nông nghiệp)

Idioms

  • from farm to fork

    Mô tả toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, từ nơi sản xuất (trang trại) đến người tiêu dùng cuối cùng (bàn ăn).

    "Our company controls the entire agribusiness chain, from farm to fork, to guarantee product quality."

    (Công ty chúng tôi kiểm soát toàn bộ chuỗi kinh doanh nông nghiệp, từ trang trại đến bàn ăn, để đảm bảo chất lượng sản phẩm.)

  • the big players in agribusiness

    Các 'ông lớn' trong ngành kinh doanh nông nghiệp, chỉ những tập đoàn đa quốc gia có sức ảnh hưởng và chi phối thị trường.

    "It's difficult for small farms to compete with the big players in agribusiness."

    (Các trang trại nhỏ rất khó cạnh tranh với những 'ông lớn' trong ngành kinh doanh nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agribusiness

danh từ
Lật mặt

Nông nghiệp được tiến hành dựa trên các nguyên tắc thương mại, đặc biệt là sử dụng công nghệ tiên tiến.

"Agribusiness is a vital part of the national economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agribusiness".

Sự trỗi dậy của Nông nghiệp Tập đoàn

Ở các nước phương Tây, 'agribusiness' thường gắn liền với sự thống trị của các tập đoàn khổng lồ. Họ kiểm soát mọi thứ, từ hạt giống, phân bón đến chế biến và phân phối thực phẩm. Điều này đã làm thay đổi hoàn toàn hình ảnh trang trại gia đình truyền thống và dấy lên các cuộc tranh luận về an ninh lương thực và tác động môi trường.

Agri-tech: Nông nghiệp Công nghệ cao

Ngành kinh doanh nông nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ (gọi là 'Agri-tech'). Điều này bao gồm việc sử dụng máy bay không người lái để theo dõi cây trồng, GPS để canh tác chính xác, và công nghệ sinh học để tạo ra cây trồng biến đổi gen (GMOs). Cách tiếp cận công nghệ cao này nhằm tăng hiệu quả và sản lượng, nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi.