(Top Banner Ad)
air-purifying respirator
C1
Noun C1 An toàn lao động/Kỹ thuật

air-purifying respirator

UK: /ˌeə pjuərɪˌfaɪɪŋ ˈrɛspərəˌteɪtər/ • US: /ˌer pjurɪˌfaɪɪŋ ˈrɛspərəˌtɔr/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc khẩu trang phòng độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A respirator that removes contaminants from the air before it is inhaled by the user. It protects the user from harmful airborne particles, gases, and vapors.

Vietnamese Meaning

Mặt nạ phòng độc có khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí trước khi người dùng hít vào. Nó bảo vệ người dùng khỏi các hạt, khí và hơi độc hại trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers were required to wear air-purifying respirators when handling the hazardous chemicals."

    "Các công nhân được yêu cầu đeo mặt nạ phòng độc khi xử lý các hóa chất nguy hiểm."

  • "Before entering the contaminated area, ensure your air-purifying respirator is properly fitted."

    "Trước khi vào khu vực ô nhiễm, hãy đảm bảo mặt nạ phòng độc của bạn được trang bị đúng cách."

  • "The company provides training on the proper use and maintenance of air-purifying respirators."

    "Công ty cung cấp đào tạo về cách sử dụng và bảo trì mặt nạ phòng độc đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purify làm sạch, thanh lọc, tinh lọc
Noun purification sự làm sạch, sự thanh lọc
Adjective pure tinh khiết, trong sạch
Noun purity sự tinh khiết
Verb respire hô hấp, thở
Noun respiration sự hô hấp
Adjective respiratory thuộc về hô hấp (ví dụ: respiratory system - hệ hô hấp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air') + purus ('pure') + facere ('to make') + re- ('again') + spirare ('to breathe')
Old French
air + purifier
Middle English
air + purifien
Modern English
air-purifying respirator

Một Cái Tên Rất Logic

Tên 'air-purifying respirator' được ghép từ các từ gốc Latin rất rõ nghĩa. 'Air' đến từ 'aer' (không khí). 'Purifying' (làm sạch) đến từ 'purus' (tinh khiết) và 'facere' (làm). 'Respirator' (dụng cụ hô hấp) đến từ 're-' (lặp lại) và 'spirare' (thở). Ghép lại, nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một dụng cụ giúp bạn thở lại không khí đã được làm cho tinh khiết.

Từ Chiến Trường Đến Nhà Máy

Những phiên bản đầu tiên của mặt nạ lọc không khí được phát triển cho mục đích quân sự, đặc biệt là để bảo vệ binh lính khỏi khí độc trong Thế chiến thứ nhất. Sau đó, công nghệ này đã được điều chỉnh để sử dụng trong công nghiệp, bảo vệ công nhân khỏi bụi, khói và các hóa chất độc hại trong môi trường làm việc.

Usage Note

Air-purifying respirators (APRs) are different from supplied-air respirators, which provide clean air from an independent source. APRs rely on filters or cartridges to remove contaminants, making them lighter and more mobile, but they are only effective when there is sufficient oxygen in the air and the type of contaminant is known so the correct filter can be selected. It is crucial to select the correct filter type for the specific hazards present.

Prepositions

with for

"Air-purifying respirator with..." được dùng để chỉ loại bộ lọc hoặc tính năng cụ thể được trang bị cho mặt nạ. Ví dụ: 'air-purifying respirator with a P100 filter'. "Air-purifying respirator for..." được dùng để chỉ mục đích sử dụng hoặc loại chất ô nhiễm mà mặt nạ bảo vệ. Ví dụ: 'air-purifying respirator for asbestos removal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air-purifying respirator
  • wear an air-purifying respirator
    (đeo mặt nạ lọc không khí)
  • don an air-purifying respirator
    (mặc/đeo mặt nạ lọc không khí (trang trọng, dùng trong hướng dẫn an toàn))
  • use an air-purifying respirator
    (sử dụng mặt nạ lọc không khí)
  • require an air-purifying respirator
    (yêu cầu (phải có) mặt nạ lọc không khí)
Adjective + air-purifying respirator
  • full-face air-purifying respirator
    (mặt nạ lọc không khí toàn mặt)
  • half-mask air-purifying respirator
    (mặt nạ lọc không khí nửa mặt)
  • disposable air-purifying respirator
    (mặt nạ lọc không khí dùng một lần)
  • reusable air-purifying respirator
    (mặt nạ lọc không khí có thể tái sử dụng)
Noun + air-purifying respirator
  • respirator filter
    (bộ lọc của mặt nạ)
  • respirator cartridge
    (hộp lọc của mặt nạ (thường có thể thay thế))
  • respirator fit test
    (bài kiểm tra độ khít của mặt nạ)

Idioms

  • Get your fit test.

    Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực an toàn lao động, có nghĩa là bạn phải thực hiện quy trình kiểm tra để đảm bảo mặt nạ ôm khít vào mặt bạn và không có không khí bẩn lọt vào.

    "Before you can start working in the paint booth, you need to get your fit test for the air-purifying respirator."

    (Trước khi bạn có thể bắt đầu làm việc trong phòng sơn, bạn cần phải đi kiểm tra độ khít cho mặt nạ lọc không khí.)

  • This calls for more than just a dust mask.

    Một cách nói để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của môi trường, ám chỉ rằng một chiếc khẩu trang chống bụi thông thường là không đủ và cần phải có một thiết bị bảo vệ cao cấp hơn như mặt nạ lọc không khí.

    "Looking at all the chemical fumes, the supervisor said, 'This calls for more than just a dust mask. Everyone get your full-face air-purifying respirators.'"

    (Nhìn vào tất cả các loại khói hóa chất, người giám sát nói: 'Tình hình này không chỉ cần khẩu trang chống bụi đâu. Mọi người hãy lấy mặt nạ lọc không khí toàn mặt của mình ra.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air-purifying respirator

Noun
Lật mặt

Mặt nạ phòng độc có khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí trước khi người dùng hít vào. Nó bảo vệ người dùng khỏi các hạt, khí và hơi độc hại trong không khí.

"The workers were required to wear air-purifying respirators when handling the hazardous chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Construction workers must wear air-purifying respirators in hazardous environments.
Công nhân xây dựng phải đeo mặt nạ phòng độc trong môi trường nguy hiểm.
Phủ định
He shouldn't be using that air-purifying respirator; it's the wrong type for this chemical.
Anh ấy không nên sử dụng mặt nạ phòng độc đó; nó không đúng loại cho hóa chất này.
Nghi vấn
Can the air-purifying respirator effectively filter out asbestos particles?
Mặt nạ phòng độc có thể lọc hiệu quả các hạt amiăng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers are going to wear air-purifying respirators in the contaminated area.
Những công nhân sẽ đeo mặt nạ phòng độc trong khu vực bị ô nhiễm.
Phủ định
He is not going to use the air-purifying respirator because the air quality is good enough.
Anh ấy sẽ không sử dụng mặt nạ phòng độc vì chất lượng không khí đủ tốt.
Nghi vấn
Are they going to require air-purifying respirators for all employees during the construction?
Họ có yêu cầu tất cả nhân viên đeo mặt nạ phòng độc trong quá trình xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-purifying respirator".

Văn Hóa An Toàn Lao Động

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các tổ chức như OSHA (Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) có những quy định rất nghiêm ngặt về việc sử dụng mặt nạ lọc không khí trong nhiều ngành nghề. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng việc bảo vệ sức khỏe người lao động, nơi việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn không phải là lựa chọn mà là bắt buộc.

Từ Chuyên Ngành Đến Phổ Thông

Trước đại dịch COVID-19, 'respirator' (đặc biệt là N95) là một thuật ngữ chủ yếu được dùng trong y tế và công nghiệp. Tuy nhiên, đại dịch đã đưa khái niệm này vào cuộc sống hàng ngày của hàng tỷ người trên thế giới. Nó cho thấy sự thay đổi lớn trong nhận thức của cộng đồng toàn cầu về sức khỏe đường hô hấp và tầm quan trọng của việc lọc không khí.