(Top Banner Ad)
contaminants
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Y tế, Công nghiệp

contaminants

UK: /kənˈtæmɪnənts/ • US: /kənˈtæmɪnənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất gây ô nhiễm chất bẩn tạp chất ô nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that make something impure or unsuitable; pollutants.

Vietnamese Meaning

Các chất làm cho một thứ gì đó trở nên không tinh khiết hoặc không phù hợp; chất ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water supply was found to contain several dangerous contaminants."

    "Nguồn cung cấp nước được phát hiện có chứa một số chất ô nhiễm nguy hiểm."

  • "Air contaminants can cause respiratory problems."

    "Các chất ô nhiễm trong không khí có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "The government is working to reduce contaminants in drinking water."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu các chất ô nhiễm trong nước uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm bẩn
Noun contamination sự ô nhiễm, sự làm bẩn
Adjective contaminated bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Noun contaminant chất gây ô nhiễm, tác nhân gây ô nhiễm (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Y tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare
Middle French
contaminer
English (15th Century)
contaminate

Nguồn gốc từ sự "chạm"

Từ "contaminants" (chất gây ô nhiễm) có gốc từ động từ Latin "contaminare," nghĩa là "pha trộn" hoặc "làm ô uế." Nó là sự kết hợp của tiền tố *con-* (cùng nhau) và *tangere* (chạm). Ban đầu, từ này chỉ việc làm hỏng thứ gì đó bằng cách chạm vào hoặc trộn lẫn một chất bẩn vào, ám chỉ sự lan truyền của cái dơ bẩn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các chất gây ô nhiễm trong nước, không khí, đất, thực phẩm hoặc các sản phẩm khác. 'Contaminants' nhấn mạnh vào tác động tiêu cực đến chất lượng hoặc sự an toàn của một thứ gì đó.

Prepositions

in from

‘Contaminants in’ được dùng để chỉ các chất ô nhiễm có mặt trong một môi trường hoặc vật chất cụ thể (ví dụ: contaminants in water). ‘Contaminants from’ được dùng để chỉ nguồn gốc của các chất ô nhiễm (ví dụ: contaminants from industrial waste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contaminants
  • Toxic Toxic contaminants
    (Các chất gây ô nhiễm độc hại)
  • Biological Biological contaminants
    (Các tác nhân gây ô nhiễm sinh học)
  • Persistent Persistent contaminants
    (Các chất ô nhiễm dai dẳng (khó phân hủy))
Verb + contaminants
  • Remove Remove contaminants
    (Loại bỏ các chất gây ô nhiễm)
  • Detect Detect contaminants
    (Phát hiện các chất gây ô nhiễm)
  • Monitor Monitor contaminants levels
    (Giám sát mức độ của các chất gây ô nhiễm)

Idioms

  • Source of contaminants

    Nguồn gốc/nguồn phát sinh các chất gây ô nhiễm

    "The illegal dumping site was identified as the main source of contaminants in the local stream."

    (Khu vực đổ rác trái phép được xác định là nguồn gây ô nhiễm chính cho suối địa phương.)

  • Trace contaminants

    Các chất gây ô nhiễm vi lượng (dù rất nhỏ)

    "Advanced purification systems can eliminate even trace contaminants from medical supplies."

    (Hệ thống lọc tiên tiến có thể loại bỏ ngay cả các chất gây ô nhiễm vi lượng khỏi vật tư y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contaminants

noun
Lật mặt

Các chất làm cho một thứ gì đó trở nên không tinh khiết hoặc không phù hợp; chất ô nhiễm.

"The water supply was found to contain several dangerous contaminants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these contaminants are seriously affecting the water quality!
Chà, những chất gây ô nhiễm này đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng nước!
Phủ định
Oh no, the lab results show there aren't any contaminants in the sample!
Ôi không, kết quả phòng thí nghiệm cho thấy không có chất gây ô nhiễm nào trong mẫu!
Nghi vấn
Good heavens, are these contaminants dangerous to human health?
Trời đất ơi, những chất gây ô nhiễm này có nguy hiểm cho sức khỏe con người không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water wasn't full of contaminants, we could swim in the lake.
Nếu nước không đầy chất gây ô nhiễm, chúng ta có thể bơi trong hồ.
Phủ định
If the factory didn't release so many contaminants, the river wouldn't be so polluted.
Nếu nhà máy không thải ra quá nhiều chất ô nhiễm, con sông sẽ không bị ô nhiễm đến vậy.
Nghi vấn
Would the crops grow better if the soil weren't contaminated?
Liệu cây trồng có phát triển tốt hơn nếu đất không bị ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminants".

Tiêu chuẩn An toàn Toàn cầu

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'contaminants' gắn liền mật thiết với luật pháp và các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, nước uống và không khí. Các tổ chức quốc tế như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) thường xuyên đặt ra giới hạn nghiêm ngặt về mức độ chất gây ô nhiễm cho phép để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Ô nhiễm Vi nhựa (Microplastics)

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về 'contaminants' hiện nay là vi nhựa (microplastics). Những hạt nhựa cực nhỏ này xâm nhập vào nước, đất và chuỗi thức ăn, trở thành tác nhân gây ô nhiễm môi trường phổ biến và khó kiểm soát bậc nhất trên toàn cầu.