airway dilator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical device or medication that widens the airways, typically used to treat respiratory conditions such as asthma or COPD.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị y tế hoặc thuốc làm giãn đường thở, thường được sử dụng để điều trị các bệnh hô hấp như hen suyễn hoặc COPD.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed an airway dilator to help the patient breathe more easily."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc giãn phế quản để giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn."
-
"Regular use of an airway dilator can significantly improve breathing in individuals with chronic respiratory illnesses."
"Sử dụng thường xuyên thuốc giãn phế quản có thể cải thiện đáng kể khả năng hô hấp ở những người mắc bệnh hô hấp mãn tính."
-
"The emergency room team administered an airway dilator to the patient experiencing a severe asthma attack."
"Đội cấp cứu đã dùng thuốc giãn phế quản cho bệnh nhân bị lên cơn hen suyễn nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dilate | Làm giãn ra, mở rộng (dùng cho các bộ phận cơ thể như mạch máu, đồng tử). |
| Noun | dilation / dilatation | Sự giãn nở, sự mở rộng. |
| Noun | airway | Đường thở, đường hô hấp (lối đi cho không khí vào và ra khỏi phổi). |
| Noun | bronchodilator | Thuốc giãn phế quản (một loại thuốc làm giãn đường thở cụ thể trong phổi). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và chăm sóc sức khỏe. 'Dilator' trong trường hợp này chỉ một tác nhân làm giãn nở. Cần phân biệt với các thuốc làm giảm viêm (anti-inflammatory) mặc dù đôi khi chúng được sử dụng đồng thời để cải thiện chức năng hô hấp.
Prepositions
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'An airway dilator for asthma'.
* in: Dùng để chỉ vị trí tác động. Ví dụ: 'The effect of the dilator in the airway'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an airway dilator (Sử dụng một dụng cụ/thuốc làm giãn đường thở.)
-
prescribe an airway dilator (Kê đơn một loại thuốc làm giãn đường thở.)
-
need an airway dilator (Cần một dụng cụ hoặc thuốc làm giãn đường thở.)
-
nasal airway dilator (Dụng cụ làm giãn đường thở qua mũi (thường là miếng dán).)
-
effective airway dilator (Một loại thuốc/dụng cụ làm giãn đường thở hiệu quả.)
-
external airway dilator (Dụng cụ làm giãn đường thở bên ngoài (như miếng dán mũi).)
Idioms
-
like an airway dilator for a stuffy situation
Một cách nói ví von để miêu tả bất cứ thứ gì giúp giải quyết một tình trạng trì trệ, bế tắc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"Her clear explanation was like an airway dilator for the confusing meeting."
(Lời giải thích rõ ràng của cô ấy giống như một liều thuốc làm thông mũi cho cuộc họp rối rắm.)
-
to need an airway dilator
Một cách nói phóng đại khi cảm thấy cực kỳ khó thở sau khi vận động mạnh hoặc trong một tình huống ngột ngạt, căng thẳng.
"After that intense argument, I felt like I needed an airway dilator."
(Sau cuộc tranh cãi nảy lửa đó, tôi cảm thấy như mình cần một ống hít giãn phế quản để thở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airway dilator
Danh từMột thiết bị y tế hoặc thuốc làm giãn đường thở, thường được sử dụng để điều trị các bệnh hô hấp như hen suyễn hoặc COPD.
"The doctor prescribed an airway dilator to help the patient breathe more easily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airway dilator".
