(Top Banner Ad)
airway dilator
C1
Danh từ C1 Y học

airway dilator

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giãn phế quản chất làm giãn đường thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical device or medication that widens the airways, typically used to treat respiratory conditions such as asthma or COPD.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị y tế hoặc thuốc làm giãn đường thở, thường được sử dụng để điều trị các bệnh hô hấp như hen suyễn hoặc COPD.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an airway dilator to help the patient breathe more easily."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc giãn phế quản để giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn."

  • "Regular use of an airway dilator can significantly improve breathing in individuals with chronic respiratory illnesses."

    "Sử dụng thường xuyên thuốc giãn phế quản có thể cải thiện đáng kể khả năng hô hấp ở những người mắc bệnh hô hấp mãn tính."

  • "The emergency room team administered an airway dilator to the patient experiencing a severe asthma attack."

    "Đội cấp cứu đã dùng thuốc giãn phế quản cho bệnh nhân bị lên cơn hen suyễn nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilate Làm giãn ra, mở rộng (dùng cho các bộ phận cơ thể như mạch máu, đồng tử).
Noun dilation / dilatation Sự giãn nở, sự mở rộng.
Noun airway Đường thở, đường hô hấp (lối đi cho không khí vào và ra khỏi phổi).
Noun bronchodilator Thuốc giãn phế quản (một loại thuốc làm giãn đường thở cụ thể trong phổi).

Synonyms

Related Words

asthma inhaler (ống hít hen suyễn)COPD medication (thuốc điều trị COPD)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air') + dīlātāre ('to widen')
Old French
air ('air')
Old English
weg ('path, way')
Middle English
air + wey ('airway')
English
airway + dilator ('a device that widens the airway')

Câu Chuyện Từ Ghép: Lối Đi Cho Không Khí

Từ 'airway dilator' là sự kết hợp thông minh của ba phần. 'Air' (không khí) và 'way' (lối đi) tạo thành 'airway' (đường thở). 'Dilator' bắt nguồn từ động từ Latin 'dīlātāre', có nghĩa là 'làm cho rộng ra'. Vì vậy, 'airway dilator' có nghĩa đen là một dụng cụ hoặc chất 'làm cho lối đi của không khí rộng ra', một cái tên mô tả chính xác chức năng của nó.

Phát Minh Y Khoa Quan Trọng

Các thiết bị làm giãn đường thở, đặc biệt là ống hít cho bệnh hen suyễn, là một cuộc cách mạng trong y học. Trước khi có chúng, các cơn hen suyễn có thể rất nguy hiểm. Sự ra đời của các loại thuốc giãn phế quản dạng hít đã cho phép hàng triệu người kiểm soát bệnh và thở dễ dàng hơn, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và chăm sóc sức khỏe. 'Dilator' trong trường hợp này chỉ một tác nhân làm giãn nở. Cần phân biệt với các thuốc làm giảm viêm (anti-inflammatory) mặc dù đôi khi chúng được sử dụng đồng thời để cải thiện chức năng hô hấp.

Prepositions

for in

* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'An airway dilator for asthma'.
* in: Dùng để chỉ vị trí tác động. Ví dụ: 'The effect of the dilator in the airway'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airway dilator
  • use an airway dilator
    (Sử dụng một dụng cụ/thuốc làm giãn đường thở.)
  • prescribe an airway dilator
    (Kê đơn một loại thuốc làm giãn đường thở.)
  • need an airway dilator
    (Cần một dụng cụ hoặc thuốc làm giãn đường thở.)
Adjective + airway dilator
  • nasal airway dilator
    (Dụng cụ làm giãn đường thở qua mũi (thường là miếng dán).)
  • effective airway dilator
    (Một loại thuốc/dụng cụ làm giãn đường thở hiệu quả.)
  • external airway dilator
    (Dụng cụ làm giãn đường thở bên ngoài (như miếng dán mũi).)

Idioms

  • like an airway dilator for a stuffy situation

    Một cách nói ví von để miêu tả bất cứ thứ gì giúp giải quyết một tình trạng trì trệ, bế tắc một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    "Her clear explanation was like an airway dilator for the confusing meeting."

    (Lời giải thích rõ ràng của cô ấy giống như một liều thuốc làm thông mũi cho cuộc họp rối rắm.)

  • to need an airway dilator

    Một cách nói phóng đại khi cảm thấy cực kỳ khó thở sau khi vận động mạnh hoặc trong một tình huống ngột ngạt, căng thẳng.

    "After that intense argument, I felt like I needed an airway dilator."

    (Sau cuộc tranh cãi nảy lửa đó, tôi cảm thấy như mình cần một ống hít giãn phế quản để thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airway dilator

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị y tế hoặc thuốc làm giãn đường thở, thường được sử dụng để điều trị các bệnh hô hấp như hen suyễn hoặc COPD.

"The doctor prescribed an airway dilator to help the patient breathe more easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airway dilator".

Ống Hít Giãn Phế Quản trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong phim ảnh và TV phương Tây, ống hít (một dạng 'airway dilator') thường được dùng để khắc họa các nhân vật yếu đuối, mọt sách hoặc lo âu. Tuy nhiên, hình ảnh này đang dần thay đổi để phản ánh đúng hơn thực tế rằng bệnh hen suyễn ảnh hưởng đến mọi loại người, kể cả các vận động viên mạnh mẽ.

Miếng Dán Mũi trong Thể Thao

Các vận động viên chuyên nghiệp, đặc biệt trong bóng bầu dục và điền kinh, thường sử dụng miếng dán mũi, một loại 'external airway dilator'. Chúng giúp mở rộng đường mũi để tăng lượng không khí hít vào, từ đó cải thiện sức bền và hiệu suất thi đấu. Việc này đã trở thành một hình ảnh quen thuộc trong thể thao đỉnh cao.