(Top Banner Ad)
bronchodilator
C1
Danh từ C1 Y học

bronchodilator

UK: /ˌbrɒŋkəʊˈdaɪleɪtər/ • US: /ˌbrɑːŋkoʊˈdaɪleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giãn phế quản thuốc làm giãn đường thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medication that relaxes and widens the airways in the lungs, making it easier to breathe.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc làm giãn và mở rộng đường thở trong phổi, giúp thở dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a bronchodilator to help alleviate my asthma symptoms."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc giãn phế quản để giúp giảm bớt các triệu chứng hen suyễn của tôi."

  • "Bronchodilators are commonly administered via inhaler."

    "Thuốc giãn phế quản thường được sử dụng thông qua ống hít."

  • "Regular use of a bronchodilator can improve lung function in COPD patients."

    "Sử dụng thuốc giãn phế quản thường xuyên có thể cải thiện chức năng phổi ở bệnh nhân COPD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronchus phế quản (ống dẫn khí)
Adjective bronchial thuộc về phế quản
Verb dilate làm giãn nở, mở rộng
Noun dilation sự giãn nở
Noun bronchodilation sự giãn phế quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bronkhos (windpipe)
Latin
dilatare (to spread out/expand)
Modern Medical English
bronchodilator (mid-20th century)

Sự kết hợp giữa giải phẫu và hành động

Từ 'bronchodilator' được ghép từ 'broncho-' (liên quan đến các ống dẫn khí trong phổi) và 'dilator' (một vật hoặc chất làm rộng ra). Cấu trúc từ này phản ánh trực tiếp chức năng y tế của nó: làm giãn các phế quản để không khí lưu thông dễ dàng hơn.

Usage Note

Bronchodilators được sử dụng chủ yếu để điều trị các bệnh hô hấp như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Chúng hoạt động bằng cách thư giãn các cơ xung quanh đường thở, làm giảm co thắt và giúp không khí lưu thông dễ dàng hơn. Có hai loại chính: thuốc chủ vận beta và thuốc kháng cholinergic. Thuốc chủ vận beta hoạt động nhanh chóng và thường được sử dụng trong các cuộc tấn công cấp tính, trong khi thuốc kháng cholinergic có tác dụng lâu dài hơn và thường được sử dụng để kiểm soát bệnh mãn tính.

Prepositions

for as to

‘for’ (bronchodilator for asthma) - sử dụng để chỉ mục đích/bệnh được điều trị. ‘as’ (bronchodilator as a treatment) - sử dụng để chỉ vai trò của thuốc. ‘to’ (response to bronchodilator) - sử dụng để chỉ phản ứng đối với thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronchodilator
  • inhaled inhaled bronchodilator
    (thuốc giãn phế quản dạng hít)
  • short-acting short-acting bronchodilator
    (thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (cắt cơn))
  • long-acting long-acting bronchodilator
    (thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (duy trì))
Verb + bronchodilator
  • prescribe prescribe a bronchodilator
    (kê đơn thuốc giãn phế quản)
  • administer administer a bronchodilator
    (cho bệnh nhân dùng thuốc giãn phế quản)
  • respond respond to a bronchodilator
    (có phản ứng tốt với thuốc giãn phế quản)

Idioms

  • rescue bronchodilator

    thuốc giãn phế quản cấp cứu (dùng ngay lập tức khi khó thở)

    "Always carry your rescue bronchodilator in case of an asthma attack."

    (Luôn mang theo thuốc giãn phế quản cấp cứu đề phòng trường hợp lên cơn hen.)

  • bronchodilator reversibility test

    nghiệm pháp hồi phục phế quản (kiểm tra y tế)

    "The doctor performed a bronchodilator reversibility test to confirm the diagnosis of COPD."

    (Bác sĩ đã thực hiện nghiệm pháp hồi phục phế quản để xác nhận chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronchodilator

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc làm giãn và mở rộng đường thở trong phổi, giúp thở dễ dàng hơn.

"The doctor prescribed a bronchodilator to help alleviate my asthma symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a bronchodilator for the patient's asthma.
Bác sĩ kê đơn thuốc giãn phế quản cho bệnh nhân hen suyễn.
Phủ định
The patient did not take the bronchodilator as prescribed.
Bệnh nhân đã không dùng thuốc giãn phế quản theo chỉ định.
Nghi vấn
Did the bronchodilator help alleviate the patient's breathing difficulties?
Thuốc giãn phế quản có giúp làm giảm khó thở của bệnh nhân không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been considering bronchodilator treatment for the patient.
Bác sĩ đã và đang cân nhắc điều trị bằng thuốc giãn phế quản cho bệnh nhân.
Phủ định
The patient hasn't been responding well to the bronchodilator they have been using.
Bệnh nhân đã và đang không đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản mà họ đang sử dụng.
Nghi vấn
Have you been taking your bronchodilator regularly as prescribed?
Bạn đã và đang uống thuốc giãn phế quản đều đặn theo chỉ định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchodilator".

Biểu tượng ống hít trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh nhân vật sử dụng ống hít (chứa bronchodilator) thường được Hollywood sử dụng để khắc họa những nhân vật có tính cách nhạy cảm hoặc đang trong tình trạng căng thẳng cực độ, mặc dù thực tế đây là một thiết bị y tế thiết yếu cho hàng triệu người.

Quy định trong thể thao đỉnh cao

Trong thể thao, việc sử dụng một số loại bronchodilator bị kiểm soát rất chặt chẽ bởi WADA vì chúng có thể giúp tăng lượng oxy nạp vào phổi, bị coi là một hình thức doping nếu không có giấy phép y tế hợp lệ.