albeit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
though; although
Vietnamese Meaning
mặc dù; dẫu cho
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried, albeit without success."
"Anh ấy đã cố gắng, mặc dù không thành công."
-
"The evening was enjoyable, albeit a little quiet."
"Buổi tối rất thú vị, mặc dù hơi yên tĩnh."
-
"The building is modern, albeit retaining some traditional features."
"Tòa nhà hiện đại, mặc dù vẫn giữ lại một số nét truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Synonym (Conjunction) | although | Mặc dù, dẫu cho. Thường dùng để bắt đầu một mệnh đề phụ. |
| Synonym (Conjunction) | though | Mặc dù, tuy nhiên. Có thể dùng tương tự 'although' nhưng cũng có thể đứng ở cuối câu và ít trang trọng hơn. |
| Synonym (Adverb) | nevertheless | Tuy nhiên, tuy vậy. Thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để giới thiệu một ý tương phản mạnh mẽ. |
| Note | N/A | 'Albeit' là một liên từ và không có họ từ (word family) theo dạng biến đổi hình thái như danh từ, động từ, tính từ (ví dụ: nation, nationalize, national). |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ 'albeit' được sử dụng để đưa ra một sự nhượng bộ hoặc đối lập, thường là một điểm nhỏ hoặc không quan trọng. Nó tương đương với 'although' hoặc 'even though', nhưng trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nó thường đi trước một tính từ hoặc một cụm giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly The economy is recovering, albeit slowly. (Nền kinh tế đang phục hồi, mặc dù chậm.)
-
expensive She bought him a watch, albeit an expensive one. (Cô ấy đã mua cho anh một chiếc đồng hồ, mặc dù là một chiếc đắt tiền.)
-
reluctantly The team accepted the decision, albeit reluctantly. (Cả đội đã chấp nhận quyết định, dù một cách miễn cưỡng.)
-
briefly We saw some improvement, albeit briefly. (Chúng tôi đã thấy một vài cải thiện, dẫu chỉ trong chốc lát.)
-
a modest success The film was a success, albeit a modest one. (Bộ phim đã thành công, mặc dù chỉ là một thành công khiêm tốn.)
-
a small step The new law is a step in the right direction, albeit a small one. (Luật mới là một bước đi đúng hướng, dẫu cho chỉ là một bước nhỏ.)
-
a temporary solution They found a solution, albeit a temporary one. (Họ đã tìm ra một giải pháp, dù chỉ là giải pháp tạm thời.)
Idioms
-
... albeit with some reservations.
... mặc dù có một vài e ngại/do dự.
"They accepted the new strategy, albeit with some reservations."
(Họ đã chấp nhận chiến lược mới, mặc dù vẫn còn một vài điều e ngại.)
-
... albeit in a different form.
... mặc dù ở một hình thức/dạng khác.
"The tradition continues to this day, albeit in a different form."
(Truyền thống đó vẫn tiếp tục cho đến ngày nay, dẫu là dưới một hình thức khác.)
-
... albeit from a distance.
... mặc dù là từ xa.
"He followed her career, albeit from a distance."
(Anh ấy đã theo dõi sự nghiệp của cô, mặc dù chỉ là từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
albeit
Liên từmặc dù; dẫu cho
"He tried, albeit without success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albeit".
