(Top Banner Ad)
albeit
C1
Liên từ C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

albeit

UK: /ɔːlˈbiːɪt/ • US: /ɔlˈbiːɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mặc dù dù cho tuy vậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

though; although

Vietnamese Meaning

mặc dù; dẫu cho

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried, albeit without success."

    "Anh ấy đã cố gắng, mặc dù không thành công."

  • "The evening was enjoyable, albeit a little quiet."

    "Buổi tối rất thú vị, mặc dù hơi yên tĩnh."

  • "The building is modern, albeit retaining some traditional features."

    "Tòa nhà hiện đại, mặc dù vẫn giữ lại một số nét truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Synonym (Conjunction) although Mặc dù, dẫu cho. Thường dùng để bắt đầu một mệnh đề phụ.
Synonym (Conjunction) though Mặc dù, tuy nhiên. Có thể dùng tương tự 'although' nhưng cũng có thể đứng ở cuối câu và ít trang trọng hơn.
Synonym (Adverb) nevertheless Tuy nhiên, tuy vậy. Thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để giới thiệu một ý tương phản mạnh mẽ.
Note N/A 'Albeit' là một liên từ và không có họ từ (word family) theo dạng biến đổi hình thái như danh từ, động từ, tính từ (ví dụ: nation, nationalize, national).

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1300)
al be it
Modern English
albeit

Một Cụm Từ Bị Rút Gọn

Từ 'albeit' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ thay đổi. Nó bắt nguồn từ một cụm từ trong tiếng Anh trung đại là 'al be it that...', có nghĩa đen là 'tuy nó là như vậy rằng...'. Theo thời gian, ba từ 'al', 'be', và 'it' đã hợp nhất thành một từ duy nhất là 'albeit' để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ một cách ngắn gọn và trang trọng.

Usage Note

Liên từ 'albeit' được sử dụng để đưa ra một sự nhượng bộ hoặc đối lập, thường là một điểm nhỏ hoặc không quan trọng. Nó tương đương với 'although' hoặc 'even though', nhưng trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nó thường đi trước một tính từ hoặc một cụm giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

albeit + Adjective / Adverb
  • slowly The economy is recovering, albeit slowly.
    (Nền kinh tế đang phục hồi, mặc dù chậm.)
  • expensive She bought him a watch, albeit an expensive one.
    (Cô ấy đã mua cho anh một chiếc đồng hồ, mặc dù là một chiếc đắt tiền.)
  • reluctantly The team accepted the decision, albeit reluctantly.
    (Cả đội đã chấp nhận quyết định, dù một cách miễn cưỡng.)
  • briefly We saw some improvement, albeit briefly.
    (Chúng tôi đã thấy một vài cải thiện, dẫu chỉ trong chốc lát.)
albeit + Noun Phrase
  • a modest success The film was a success, albeit a modest one.
    (Bộ phim đã thành công, mặc dù chỉ là một thành công khiêm tốn.)
  • a small step The new law is a step in the right direction, albeit a small one.
    (Luật mới là một bước đi đúng hướng, dẫu cho chỉ là một bước nhỏ.)
  • a temporary solution They found a solution, albeit a temporary one.
    (Họ đã tìm ra một giải pháp, dù chỉ là giải pháp tạm thời.)

Idioms

  • ... albeit with some reservations.

    ... mặc dù có một vài e ngại/do dự.

    "They accepted the new strategy, albeit with some reservations."

    (Họ đã chấp nhận chiến lược mới, mặc dù vẫn còn một vài điều e ngại.)

  • ... albeit in a different form.

    ... mặc dù ở một hình thức/dạng khác.

    "The tradition continues to this day, albeit in a different form."

    (Truyền thống đó vẫn tiếp tục cho đến ngày nay, dẫu là dưới một hình thức khác.)

  • ... albeit from a distance.

    ... mặc dù là từ xa.

    "He followed her career, albeit from a distance."

    (Anh ấy đã theo dõi sự nghiệp của cô, mặc dù chỉ là từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albeit

Liên từ
Lật mặt

mặc dù; dẫu cho

"He tried, albeit without success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albeit".

Dấu Ấn Của Sự Trang Trọng (Mark of Formality)

'Albeit' là một từ mang tính trang trọng và văn viết. Bạn sẽ ít khi nghe thấy nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Việc sử dụng 'albeit' trong văn viết, đặc biệt là trong các bài luận học thuật, báo cáo công việc hoặc văn bản pháp lý, cho thấy một trình độ ngôn ngữ tinh tế và khả năng diễn đạt các ý tưởng phức tạp, có sắc thái.

Nghệ Thuật Nhượng Bộ (The Art of Concession)

Trong văn hóa tranh luận của phương Tây, việc thừa nhận một điểm yếu hoặc một khía cạnh tiêu cực trong lập luận của mình (nhượng bộ) được xem là một chiến thuật thông minh. 'Albeit' là công cụ hoàn hảo cho việc này. Nó cho phép người nói/viết thừa nhận một sự thật trái ngược (ví dụ: đắt tiền, chậm chạp) mà không làm suy yếu luận điểm chính, thể hiện sự cân bằng và khách quan.