(Top Banner Ad)
notwithstanding
C1
Giới từ (preposition) C1 Luật pháp, Văn phong trang trọng

notwithstanding

UK: /ˌnɒt.wɪθˈstæn.dɪŋ/ • US: /ˌnɑːt.wɪθˈstæn.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mặc dù bất chấp tuy nhiên dù cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Despite.

Vietnamese Meaning

Mặc dù, bất chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Notwithstanding any provision of this agreement, the company may terminate the contract."

    "Bất chấp bất kỳ điều khoản nào của thỏa thuận này, công ty có thể chấm dứt hợp đồng."

  • "Notwithstanding the weather, the game will be played."

    "Bất chấp thời tiết, trận đấu sẽ được diễn ra."

  • "Notwithstanding his efforts, he failed."

    "Mặc dù anh ấy đã nỗ lực, anh ấy vẫn thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withstand chịu đựng, chống lại (khó khăn, áp lực)
Adjective/Participle withstanding chống chịu, đương đầu (với cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Văn phong trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nawiht
Old English
wiþstandan
Middle English
notwithstandinge
Modern English
notwithstanding

Nguồn gốc của 'Notwithstanding'

Từ 'notwithstanding' là một từ ghép, được tạo thành từ 'not' (không) và 'withstanding' (hiện tại phân từ của 'withstand', nghĩa là chống lại, chịu đựng). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'không chống lại' hoặc 'mặc dù không chống lại'. Ban đầu, từ này được sử dụng như một cụm từ phân từ trong tiếng Anh Trung cổ, sau đó phát triển thành một giới từ, trạng từ và liên từ mang nghĩa 'bất chấp' hoặc 'mặc dù'.

Usage Note

Thể hiện sự nhượng bộ hoặc loại trừ một yếu tố nào đó, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và các văn bản pháp lý. Khác với 'despite' hoặc 'in spite of' ở mức độ trang trọng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + notwithstanding + Cụm danh từ
  • difficulties notwithstanding the difficulties
    (bất chấp những khó khăn)
  • objections notwithstanding their objections
    (mặc cho sự phản đối của họ)
  • fact notwithstanding the fact that...
    (mặc dù thực tế là...)
  • protest notwithstanding his protest
    (bất kể sự phản đối của anh ấy)
Cụm danh từ + notwithstanding (trạng từ)
  • this this notwithstanding
    (bất kể điều này)
  • all all that notwithstanding
    (bất chấp tất cả những điều đó)
  • result the unexpected result notwithstanding
    (bất chấp kết quả không mong đợi)

Idioms

  • this/that notwithstanding

    mặc dù điều này/đó; bất chấp điều này/đó

    "The heavy rain, this notwithstanding, we decided to go for a walk."

    (Trời mưa to, bất chấp điều đó, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo.)

  • the foregoing notwithstanding

    bất kể những điều đã nói ở trên; không kể những điều đã nêu

    "The foregoing notwithstanding, the new clause will take precedence."

    (Không kể những điều đã nêu ở trên, điều khoản mới sẽ được ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notwithstanding

Giới từ (preposition)
Lật mặt

Mặc dù, bất chấp.

"Notwithstanding any provision of this agreement, the company may terminate the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notwithstanding".

Sự trang trọng và tính pháp lý

'Notwithstanding' là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật, hoặc các tình huống cần sự chính xác cao. Nó giúp thể hiện sự nhượng bộ hoặc đối lập một cách rõ ràng và mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó vẫn đúng hoặc vẫn sẽ xảy ra, bất chấp một yếu tố cản trở.

Công cụ hùng biện

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'notwithstanding' như một công cụ hùng biện cho phép người nói hoặc người viết công nhận một điểm hoặc một trở ngại, nhưng sau đó ngay lập tức bác bỏ tầm quan trọng của nó đối với luận điểm chính. Điều này thể hiện khả năng lập luận sắc sảo và cân nhắc, dù có đối mặt với những yếu tố trái ngược.