(Top Banner Ad)
alcove
B2
noun B2 Kiến trúc, Nội thất

alcove

UK: /ˈælkəʊv/ • US: /ˈælkoʊv/

Nghĩa tiếng Việt

hốc tường góc khuất không gian thụt vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recess in a room or wall.

Vietnamese Meaning

Một hốc tường, một góc khuất hoặc một không gian nhỏ thụt vào trong một căn phòng hoặc bức tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She curled up with a book in the cozy alcove."

    "Cô ấy cuộn tròn đọc sách trong một hốc tường ấm cúng."

  • "The apartment had a charming dining alcove."

    "Căn hộ có một hốc tường ăn uống quyến rũ."

  • "They built an alcove to house their extensive book collection."

    "Họ xây một hốc tường để chứa bộ sưu tập sách đồ sộ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcove hốc tường, góc tường (một phần nhỏ của căn phòng được xây thụt vào tường, thường dùng để đặt giường, bàn, hoặc giá sách).
Adjective alcoved có hốc tường, được thiết kế với các hốc tường (ví dụ: an alcoved room).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qubba (القبة)
Spanish
alcoba
French
alcôve
English
alcove

Từ Mái Vòm Ả Rập đến Góc Phòng Ngủ

Từ 'alcove' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'al-qubba' (القبة) trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'mái vòm'. Trong kiến trúc của người Moor ở Tây Ban Nha, đây là những không gian có mái vòm sang trọng. Dần dần, từ này được tiếng Tây Ban Nha vay mượn thành 'alcoba' (phòng ngủ), rồi sang tiếng Pháp là 'alcôve', và cuối cùng là tiếng Anh, để chỉ một góc nhỏ, thụt vào trong một căn phòng lớn hơn.

Dấu Ấn Kiến Trúc Tây Ban Nha

Từ 'alcove' vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, nhưng gốc gác của nó lại ở Tây Ban Nha thời Trung Cổ. Kiến trúc Moorish (lai Ả Rập) đã để lại nhiều dấu ấn ở Tây Ban Nha, bao gồm cả những 'alcoba' - những hốc tường có vòm trang trí công phu. Khi khái niệm kiến trúc này lan rộng khắp châu Âu, từ ngữ đi kèm cũng được vay mượn để mô tả những không gian tương tự.

Usage Note

Alcove thường được tạo ra để mang lại sự riêng tư, yên tĩnh hoặc để trưng bày đồ vật. Nó thường nhỏ hơn một căn phòng hoàn chỉnh và có thể được sử dụng làm nơi đọc sách, làm việc hoặc nghỉ ngơi. So với 'niche', 'alcove' thường lớn hơn và có thể chứa đồ đạc hoặc người. 'Recess' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả 'alcove'.

Prepositions

in into

'in the alcove': Diễn tả vị trí bên trong hốc tường. Ví dụ: 'The books were stacked neatly in the alcove.'
'into the alcove': Diễn tả sự di chuyển vào bên trong hốc tường. Ví dụ: 'She retreated into the alcove for some privacy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alcove
  • cozy alcove
    (hốc tường ấm cúng)
  • reading alcove
    (hốc tường/góc đọc sách)
  • stone alcove
    (hốc tường bằng đá)
  • dark alcove
    (hốc tường tối)
Verb + alcove
  • sit in an alcove
    (ngồi trong một hốc tường)
  • create an alcove
    (tạo ra một hốc tường)
  • tuck into an alcove
    (đặt gọn/giấu vào trong hốc tường)
alcove + Noun
  • breakfast alcove
    (góc ăn sáng)
  • kitchen alcove
    (góc bếp nhỏ)
  • bedroom alcove
    (hốc tường trong phòng ngủ)

Idioms

  • tucked away in an alcove

    Được giấu hoặc đặt ở một nơi kín đáo, khuất tầm mắt, thường mang ý nghĩa về sự yên tĩnh và riêng tư.

    "The old desk was tucked away in an alcove under the stairs."

    (Chiếc bàn cũ được đặt gọn trong một hốc tường dưới gầm cầu thang.)

  • an alcove of peace/quiet

    (Nghĩa bóng) Một nơi trú ẩn yên bình, một không gian tĩnh lặng để thoát khỏi sự ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống.

    "Her small garden is a little alcove of peace in the bustling city."

    (Khu vườn nhỏ của cô ấy là một chốn bình yên giữa thành phố náo nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcove

noun
Lật mặt

Một hốc tường, một góc khuất hoặc một không gian nhỏ thụt vào trong một căn phòng hoặc bức tường.

"She curled up with a book in the cozy alcove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the alcove offered a secluded space was perfect for reading.
Việc cái hốc tường cung cấp một không gian yên tĩnh rất phù hợp để đọc sách.
Phủ định
It wasn't clear whether the alcove was originally designed as a sleeping area.
Không rõ liệu cái hốc tường ban đầu được thiết kế như một khu vực ngủ hay không.
Nghi vấn
Do you know where the alcove is located in the library?
Bạn có biết cái hốc tường nằm ở đâu trong thư viện không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the alcove is the perfect spot for reading!
Ồ, cái hốc tường là một nơi hoàn hảo để đọc sách!
Phủ định
Hey, there isn't an alcove in this room!
Này, không có hốc tường nào trong phòng này cả!
Nghi vấn
Gosh, is that a hidden alcove I see?
Trời ơi, đó có phải là một hốc tường ẩn mà tôi thấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has a quiet alcove for reading.
Thư viện có một hốc tường yên tĩnh để đọc sách.
Phủ định
There isn't an alcove in the new apartment.
Không có một hốc tường nào trong căn hộ mới.
Nghi vấn
Is there an alcove in the living room?
Có một hốc tường trong phòng khách không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys reading in the alcove.
Cô ấy thích đọc sách trong hốc tường.
Phủ định
There isn't an alcove in this room.
Không có hốc tường nào trong căn phòng này.
Nghi vấn
Is there an alcove where I can relax?
Có hốc tường nào nơi tôi có thể thư giãn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger apartment, I would put a comfortable armchair in the alcove.
Nếu tôi có một căn hộ lớn hơn, tôi sẽ đặt một chiếc ghế bành thoải mái trong hốc tường.
Phủ định
If she didn't love reading so much, she wouldn't spend all her time in the alcove.
Nếu cô ấy không thích đọc sách nhiều như vậy, cô ấy sẽ không dành toàn bộ thời gian trong hốc tường.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you had a quiet alcove to retreat to?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn có một hốc tường yên tĩnh để lui về không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, we will have decorated the alcove with festive lights.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, chúng ta sẽ đã trang trí hốc tường bằng đèn lễ hội.
Phủ định
She won't have finished reading her book in the alcove by the end of the afternoon.
Cô ấy sẽ không đọc xong cuốn sách của mình trong hốc tường vào cuối buổi chiều.
Nghi vấn
Will they have installed the new bookshelves in the alcove before we arrive?
Liệu họ đã lắp đặt xong giá sách mới trong hốc tường trước khi chúng ta đến?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique vase sat in the alcove.
Chiếc bình cổ nằm trong hốc tường.
Phủ định
She didn't notice the alcove when she first entered the room.
Cô ấy đã không nhận thấy hốc tường khi cô ấy mới bước vào phòng.
Nghi vấn
Did they build the alcove before or after the fireplace?
Họ xây hốc tường trước hay sau lò sưởi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcove".

The Reading Nook (Góc Đọc Sách)

Trong thiết kế nội thất phương Tây, 'reading alcove' hay 'reading nook' là một khái niệm rất phổ biến. Đây là một góc nhỏ, thường được đặt cạnh cửa sổ hoặc lò sưởi, với ghế bành êm ái và đèn đọc sách. Nó không chỉ là nơi để đọc, mà còn là biểu tượng cho không gian cá nhân, nơi một người có thể 'trốn' khỏi thế giới bên ngoài để thư giãn và suy ngẫm.

Công Năng trong Kiến Trúc Lịch Sử

Trong lịch sử kiến trúc châu Âu, các hốc tường (alcoves) có nhiều công dụng đa dạng. Trong các lâu đài, chúng có thể là vị trí kín đáo cho lính canh. Trong các ngôi nhà thời Victoria (thế kỷ 19), chúng thường được dùng để trưng bày các tác phẩm điêu khắc hoặc đồ trang trí quý giá, tạo nên điểm nhấn sang trọng và chiều sâu cho căn phòng.