(Top Banner Ad)
inglenook
C1
noun C1 Kiến trúc, Nội thất

inglenook

UK: /ˈɪŋɡəlˌnʊk/ • US: /ˈɪŋɡəlˌnʊk/

Nghĩa tiếng Việt

hốc lò sưởi góc lò sưởi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recess or alcove beside a large open fireplace.

Vietnamese Meaning

Một hốc hoặc không gian lõm vào bên cạnh một lò sưởi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children gathered in the inglenook to listen to stories by the fire."

    "Bọn trẻ tụ tập trong hốc lò sưởi để nghe kể chuyện bên đống lửa."

  • "The old farmhouse had a cozy inglenook with a stone fireplace."

    "Ngôi nhà trang trại cũ có một hốc lò sưởi ấm cúng với một lò sưởi bằng đá."

  • "She curled up in the inglenook with a book and a cup of tea."

    "Cô ấy cuộn tròn trong hốc lò sưởi với một cuốn sách và một tách trà."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish Gaelic
aingeal
Scots
ingle
Middle English / Old Norse
nok
English
inglenook

Nguồn gốc ấm cúng của 'Inglenook'

Từ 'inglenook' là sự kết hợp của hai từ: 'ingle' và 'nook'. 'Ingle' có nguồn gốc từ tiếng Scots, nghĩa là lò sưởi hoặc ngọn lửa, bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Gaelic 'aingeal' (lửa, ánh sáng). Còn 'nook' trong tiếng Anh có nghĩa là góc. Vì vậy, 'inglenook' có nghĩa đen là 'góc lò sưởi' – một góc nhỏ ấm áp và kín đáo bên cạnh lò sưởi, nơi mọi người thường tụ tập.

Usage Note

Từ 'inglenook' gợi lên hình ảnh một không gian ấm cúng, riêng tư và thường mang tính truyền thống, lịch sử. Nó không chỉ đơn thuần là một hốc tường mà là một phần không gian được thiết kế để tận dụng hơi ấm từ lò sưởi và tạo ra một khu vực thoải mái để ngồi, đọc sách hoặc thư giãn. Khác với 'alcove' chỉ đơn giản là một hốc tường, 'inglenook' luôn liên quan đến lò sưởi.

Prepositions

in by

'In the inglenook' chỉ vị trí bên trong hốc lò sưởi. 'By the inglenook' chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh hốc lò sưởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inglenook
  • cozy a cozy inglenook
    (một góc lò sưởi ấm cúng)
  • snug a snug inglenook
    (một góc lò sưởi nhỏ gọn, ấm áp)
  • traditional a traditional inglenook
    (một góc lò sưởi truyền thống)
Verb + inglenook (hoặc cụm giới từ)
  • sit sit in the inglenook
    (ngồi trong góc lò sưởi)
  • relax relax by the inglenook
    (thư giãn bên góc lò sưởi)
  • huddle huddle in the inglenook
    (cuộn tròn/nép mình trong góc lò sưởi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inglenook

noun
Lật mặt

Một hốc hoặc không gian lõm vào bên cạnh một lò sưởi lớn.

"The children gathered in the inglenook to listen to stories by the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the fire was roaring, we gathered in the inglenook, feeling cozy and warm.
Vì lửa đang cháy rực, chúng tôi tụ tập trong lò sưởi, cảm thấy ấm cúng và ấm áp.
Phủ định
Even though the house was old, it didn't have an inglenook, so we decided to build one.
Mặc dù ngôi nhà đã cũ, nhưng nó không có lò sưởi, vì vậy chúng tôi quyết định xây một cái.
Nghi vấn
Since it's getting colder, do you think we should add an inglenook to the living room?
Vì trời đang trở lạnh, bạn có nghĩ chúng ta nên thêm một lò sưởi vào phòng khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inglenook".

Nơi gặp gỡ và kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Anh và Scotland, inglenook không chỉ là một không gian kiến trúc mà còn là biểu tượng của sự ấm áp gia đình và cộng đồng. Đây là nơi mọi người thường tụ tập vào mùa đông để kể chuyện, đọc sách, hoặc đơn giản là sưởi ấm và trò chuyện bên ngọn lửa, tạo nên những kỷ niệm ấm áp.

Kiến trúc và di sản

Inglenook thường được tìm thấy trong những ngôi nhà nông thôn cổ kính, quán rượu truyền thống (pubs) và các lâu đài ở Anh và Scotland. Nó thể hiện một nét kiến trúc đặc trưng của vùng, gợi lên hình ảnh về cuộc sống nông thôn thanh bình, mộc mạc và mang giá trị lịch sử lâu đời.