(Top Banner Ad)
algebraic geometry
C2
noun C2 Toán học

algebraic geometry

UK: /ˌældʒɪˈbreɪɪk dʒɪˈɒmətri/ • US: /ˌældʒɪˈbreɪɪk dʒiˈɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

hình học đại số
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mathematics that combines abstract algebra, especially commutative algebra, with geometry.

Vietnamese Meaning

Ngành toán học kết hợp đại số trừu tượng, đặc biệt là đại số giao hoán, với hình học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Algebraic geometry provides powerful tools for studying curves and surfaces defined by polynomial equations."

    "Đại số hình học cung cấp các công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các đường cong và mặt được định nghĩa bởi các phương trình đa thức."

  • "Algebraic geometry has connections to theoretical physics."

    "Đại số hình học có mối liên hệ với vật lý lý thuyết."

  • "Modern algebraic geometry uses sophisticated tools like sheaf theory and category theory."

    "Đại số hình học hiện đại sử dụng các công cụ tinh vi như lý thuyết bó và lý thuyết phạm trù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun algebra đại số, đại số học
Adjective algebraic thuộc về đại số, có tính đại số
Noun algebraist nhà đại số học
Noun geometry hình học
Adjective geometric thuộc về hình học
Noun geometer nhà hình học

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-jabr (الجبر)
Medieval Latin
algebra
Ancient Greek
geōmetría (γεωμετρία)
Latin
geometria
Modern English
algebraic geometry

Nguồn gốc 'Algebra' từ Thế giới Ả Rập

Từ 'algebra' (đại số) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-jabr'. Đây là một phần trong tựa đề cuốn sách của nhà toán học người Ba Tư Al-Khwarizmi vào thế kỷ thứ 9. 'Al-jabr' có nghĩa là 'sự hợp nhất các phần bị gãy', ban đầu dùng để chỉ thao tác chuyển một vế của phương trình sang vế kia.

Nguồn gốc 'Geometry' từ Hy Lạp Cổ đại

Từ 'geometry' (hình học) đến từ tiếng Hy Lạp 'geōmetría', kết hợp từ 'geo' (đất) và 'metron' (đo lường). Ban đầu, hình học được phát triển để đo đạc đất đai, đặc biệt là ở Ai Cập cổ đại dọc theo sông Nile, nơi lũ lụt hàng năm xóa đi ranh giới các mảnh đất.

Usage Note

Đại số hình học nghiên cứu các đa tạp đại số, là các tập hợp nghiệm của các phương trình đa thức. Nó sử dụng các công cụ đại số để giải quyết các bài toán hình học và ngược lại.

Prepositions

in of

in: được sử dụng khi nói về việc nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực đại số hình học (e.g., 'Research in algebraic geometry is highly theoretical.'); of: được sử dụng khi nói về một khía cạnh hoặc thành phần của đại số hình học (e.g., 'The study of singularities is an important part of algebraic geometry.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + algebraic geometry
  • modern algebraic geometry
    (hình học đại số hiện đại)
  • classical algebraic geometry
    (hình học đại số cổ điển)
  • computational algebraic geometry
    (hình học đại số tính toán)
Verb + algebraic geometry
  • study algebraic geometry
    (nghiên cứu hình học đại số)
  • apply algebraic geometry
    (ứng dụng hình học đại số)
  • specialize in algebraic geometry
    (chuyên về hình học đại số)
Noun + algebraic geometry
  • a problem in algebraic geometry
    (một bài toán trong hình học đại số)
  • the field of algebraic geometry
    (lĩnh vực hình học đại số)
  • principles of algebraic geometry
    (các nguyên lý của hình học đại số)

Idioms

  • That's getting into algebraic geometry.

    Dùng để nói một cuộc thảo luận hoặc một vấn đề đang trở nên quá phức tạp, khó hiểu và trừu tượng.

    "I just wanted a simple 'yes' or 'no', but now the explanation is getting into algebraic geometry."

    (Tôi chỉ muốn một câu trả lời 'có' hoặc 'không' đơn giản, nhưng giờ lời giải thích đang trở nên phức tạp như hình học đại số vậy.)

  • It's not algebraic geometry.

    Một cách nói khác của 'It's not rocket science', có nghĩa là 'việc đó không quá khó đâu'. Thường được dùng một cách hài hước trong giới học thuật hoặc những người am hiểu toán học.

    "Just follow the instructions step-by-step. It's not algebraic geometry."

    (Cứ làm theo hướng dẫn từng bước một. Việc này không phức tạp lắm đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algebraic geometry

noun
Lật mặt

Ngành toán học kết hợp đại số trừu tượng, đặc biệt là đại số giao hoán, với hình học.

"Algebraic geometry provides powerful tools for studying curves and surfaces defined by polynomial equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Algebraic geometry is a fascinating branch of mathematics.
Hình học đại số là một nhánh toán học hấp dẫn.
Phủ định
He is not studying algebraic geometry this semester.
Anh ấy không học hình học đại số học kỳ này.
Nghi vấn
Is algebraic geometry a prerequisite for that course?
Hình học đại số có phải là môn tiên quyết cho khóa học đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algebraic geometry".

Cầu nối giữa Toán học và Vật lý Lý thuyết

Hình học đại số, một lĩnh vực toán học thuần túy và trừu tượng, lại có những ứng dụng đáng kinh ngạc trong vật lý hiện đại. Nó là công cụ thiết yếu trong Lý thuyết Dây (String Theory) và Lý thuyết Trường Lượng tử (Quantum Field Theory), giúp các nhà vật lý mô tả cấu trúc cơ bản của không-thời gian và vũ trụ.

Trụ cột của 'Lý thuyết Thống nhất' trong Toán học

Hình học đại số đóng vai trò trung tâm trong Chương trình Langlands, một mạng lưới các giả thuyết sâu sắc và có tầm ảnh hưởng lớn, nhằm kết nối các lĩnh vực toán học tưởng chừng không liên quan như lý thuyết số và giải tích. Chương trình này được ví như một 'Lý thuyết Thống nhất Lớn' (Grand Unified Theory) cho toán học.