(Top Banner Ad)
commutative algebra
C2
noun phrase C2 Toán học

commutative algebra

UK: /kəˈmjuːtətɪv ˈældʒɪbrə/ • US: /kəˈmjuːtətɪv ˈældʒɪbrə/

Nghĩa tiếng Việt

đại số giao hoán
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of algebra that studies commutative rings, their ideals, and modules over such rings.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của đại số nghiên cứu vành giao hoán, các ideal của chúng và các module trên những vành đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Commutative algebra provides the algebraic tools to study algebraic varieties."

    "Đại số giao hoán cung cấp các công cụ đại số để nghiên cứu các đa tạp đại số."

  • "My research is in the area of commutative algebra."

    "Nghiên cứu của tôi thuộc lĩnh vực đại số giao hoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective commutative Có tính giao hoán, có thể đổi chỗ
Noun commutativity Tính chất giao hoán
Adverb commutatively Một cách giao hoán
Noun algebraist Nhà đại số học

Antonyms

non-commutative algebra (đại số không giao hoán)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-jabr
Latin (Medieval)
algebra
Latin
commutare
English
commutative (17th Century)
English
commutative algebra (20th Century)

Nguồn gốc 'Algebra' (Đại số)

Từ 'algebra' (đại số) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-jabr', có nghĩa đen là 'sự hợp nhất các bộ phận bị phá vỡ' hoặc 'hồi phục xương gãy'. Thuật ngữ này được nhà toán học vĩ đại Al-Khwarizmi sử dụng vào thế kỷ thứ 9 để mô tả quá trình chuyển một số hạng từ vế này sang vế kia của phương trình.

Ý nghĩa của 'Commutative' (Giao hoán)

Phần 'commutative' (giao hoán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'commutare' (trao đổi, thay đổi). Trong toán học, nó mô tả tính chất mà khi bạn thay đổi thứ tự của các phần tử trong phép toán (ví dụ: a + b = b + a), kết quả vẫn giữ nguyên. 'Đại số giao hoán' chuyên nghiên cứu các cấu trúc có tính chất 'đổi chỗ' này.

Usage Note

Đại số giao hoán là một lĩnh vực nền tảng trong toán học hiện đại, liên kết chặt chẽ với hình học đại số, lý thuyết số và tô pô đại số. Tính chất giao hoán của phép nhân là yếu tố then chốt phân biệt nó với đại số không giao hoán.

Prepositions

in of

'in commutative algebra' thường dùng để chỉ một kết quả, một bài toán hoặc một khái niệm *trong* lĩnh vực đại số giao hoán. 'of commutative algebra' thường dùng để chỉ một khía cạnh, một tính chất hoặc một phần *của* đại số giao hoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commutative algebra
  • study study commutative algebra
    (nghiên cứu đại số giao hoán)
  • apply apply commutative algebra methods
    (áp dụng các phương pháp đại số giao hoán)
Adjective + commutative algebra
  • modern modern commutative algebra
    (đại số giao hoán hiện đại)
  • abstract abstract commutative algebra
    (đại số giao hoán trừu tượng)
commutative algebra + Noun
  • theory commutative algebra theory
    (lý thuyết đại số giao hoán)
  • methods commutative algebra methods
    (các phương pháp của đại số giao hoán)

Idioms

  • The foundations of commutative algebra

    Những nền tảng cơ bản của đại số giao hoán (các định nghĩa và lý thuyết cốt lõi)

    "We must first understand the foundations of commutative algebra before moving to algebraic geometry."

    (Chúng ta phải hiểu những nền tảng cơ bản của đại số giao hoán trước khi chuyển sang hình học đại số.)

  • Noetherian commutative algebra

    Đại số giao hoán Noether (một nhánh quan trọng nghiên cứu các vành thỏa mãn điều kiện chuỗi tăng dần)

    "The textbook focuses heavily on Noetherian commutative algebra."

    (Cuốn sách giáo khoa tập trung nhiều vào đại số giao hoán Noether.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commutative algebra

noun phrase
Lật mặt

Một nhánh của đại số nghiên cứu vành giao hoán, các ideal của chúng và các module trên những vành đó.

"Commutative algebra provides the algebraic tools to study algebraic varieties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commutative algebra".

Cầu nối với Hình học Đại số

Đại số giao hoán không chỉ là một lĩnh vực toán học thuần túy mà còn là 'ngôn ngữ' và công cụ cơ bản cho Hình học Đại số (Algebraic Geometry). Các cấu trúc đại số giao hoán (như vành đa thức) được sử dụng để mô tả và nghiên cứu các hình dạng và không gian hình học phức tạp.

Di sản của Emmy Noether

Sự phát triển của đại số giao hoán hiện đại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ công trình của nhà toán học người Đức Emmy Noether (1882–1935). Bà là người tiên phong trong việc nghiên cứu các vành (rings) và mô-đun (modules) theo hướng trừu tượng và có hệ thống, đặt nền móng cho phần lớn lý thuyết ngày nay.