(Top Banner Ad)
alimony
C1
noun C1 Luật pháp, Gia đình

alimony

UK: /ˈælɪməni/ • US: /ˈælɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền cấp dưỡng sau ly hôn trợ cấp ly hôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that a court orders someone to pay regularly to their former wife or husband after a divorce.

Vietnamese Meaning

Tiền cấp dưỡng mà tòa án yêu cầu một người phải trả thường xuyên cho vợ hoặc chồng cũ sau khi ly hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She receives alimony from her ex-husband every month."

    "Cô ấy nhận tiền cấp dưỡng từ chồng cũ mỗi tháng."

  • "The court ordered him to pay alimony to his former wife."

    "Tòa án yêu cầu anh ta trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ."

  • "Alimony payments can be a significant financial burden."

    "Việc thanh toán tiền cấp dưỡng có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alimony Tiền trợ cấp sau ly hôn (cho vợ hoặc chồng).
Adjective alimonious Thuộc về hoặc liên quan đến tiền trợ cấp ly hôn (từ này rất hiếm khi được sử dụng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el- (to grow, nourish)
Latin
alere (to nourish)
Latin
alimonia (nourishment, sustenance)
English (17th Century)
alimony

Từ 'nuôi dưỡng' đến 'trợ cấp sau ly hôn'

Từ 'alimony' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alimonia', nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'thực phẩm'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là phương tiện để sinh tồn như thức ăn, quần áo. Theo thời gian, ý nghĩa này được áp dụng vào luật pháp, chỉ khoản tiền mà một người phải chu cấp cho người vợ/chồng cũ sau khi ly hôn, với mục đích cơ bản là 'nuôi dưỡng' và giúp họ duy trì cuộc sống.

Usage Note

Alimony thường được trao cho người vợ/chồng có thu nhập thấp hơn hoặc không có thu nhập, để giúp họ duy trì mức sống tương đương sau ly hôn. Số tiền và thời gian cấp dưỡng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian hôn nhân, thu nhập của hai bên, và lý do ly hôn. 'Spousal support' là một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm alimony, nhưng đôi khi được sử dụng để chỉ các hình thức hỗ trợ tài chính khác trong hoặc sau ly hôn.

Prepositions

for

Alimony 'for' someone: Cấp dưỡng cho ai đó. Ví dụ: He has to pay alimony for his ex-wife.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alimony
  • pay alimony
    (trả tiền trợ cấp ly hôn)
  • receive / get alimony
    (nhận tiền trợ cấp ly hôn)
  • be awarded alimony
    (được tòa xử cho hưởng trợ cấp)
  • sue for alimony
    (kiện đòi tiền trợ cấp ly hôn)
  • ask for alimony
    (yêu cầu chu cấp sau ly hôn)
Adjective + alimony
  • substantial alimony
    (khoản trợ cấp lớn)
  • temporary alimony
    (tiền trợ cấp tạm thời)
  • permanent alimony
    (tiền trợ cấp vĩnh viễn)
  • spousal alimony
    (tiền trợ cấp vợ/chồng)

Idioms

  • alimony drone

    Kẻ ăn bám tiền trợ cấp (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người sống dựa vào tiền trợ cấp ly hôn mà không đi làm).

    "He complained that his ex-wife was just an alimony drone, living off his payments."

    (Anh ta phàn nàn rằng vợ cũ của anh chỉ là một kẻ ăn bám, sống dựa vào tiền trợ cấp của anh.)

  • on the alimony treadmill

    Vòng luẩn quẩn trả tiền trợ cấp (ám chỉ gánh nặng phải trả tiền trợ cấp liên tục, không dứt).

    "After two divorces, he felt like he was on the alimony treadmill for the rest of his life."

    (Sau hai lần ly hôn, anh cảm thấy mình như bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn trả tiền trợ cấp đến hết đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alimony

noun
Lật mặt

Tiền cấp dưỡng mà tòa án yêu cầu một người phải trả thường xuyên cho vợ hoặc chồng cũ sau khi ly hôn.

"She receives alimony from her ex-husband every month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had received the alimony payment before she remarried.
Cô ấy đã nhận khoản thanh toán cấp dưỡng trước khi tái hôn.
Phủ định
He had not expected to pay alimony for so long.
Anh ấy đã không ngờ phải trả tiền cấp dưỡng lâu đến vậy.
Nghi vấn
Had they discussed the amount of alimony before the divorce was finalized?
Họ đã thảo luận về số tiền cấp dưỡng trước khi ly hôn được hoàn tất chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received alimony after the divorce was finalized last year.
Cô ấy đã nhận tiền cấp dưỡng sau khi ly hôn được hoàn tất vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't pay alimony last month because he lost his job.
Anh ấy đã không trả tiền cấp dưỡng tháng trước vì anh ấy mất việc.
Nghi vấn
Did she request alimony during the divorce proceedings?
Cô ấy có yêu cầu tiền cấp dưỡng trong quá trình thủ tục ly hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alimony".

Trợ cấp không phân biệt giới tính

Theo truyền thống, tiền trợ cấp thường do người chồng trả cho vợ. Tuy nhiên, ở hầu hết các nước phương Tây, luật pháp hiện nay không phân biệt giới tính. Nếu người vợ có thu nhập cao hơn đáng kể, cô ấy có thể phải trả tiền trợ cấp cho chồng cũ, đặc biệt nếu anh ấy đã ở nhà nội trợ để chăm sóc con cái.

Ly hôn không cần lỗi (No-Fault Divorce)

Ở nhiều nơi, để ly hôn, bạn không cần phải chứng minh người kia có lỗi (như ngoại tình). Việc quyết định tiền trợ cấp thường dựa trên nhu cầu tài chính và khả năng chi trả của mỗi bên, chứ không phải để trừng phạt người 'gây ra' sự đổ vỡ. Điều này phản ánh quan điểm rằng ly hôn là một vấn đề tài chính và dân sự cần được giải quyết một cách thực tế.