(Top Banner Ad)
spousal support
C1
noun C1 Luật pháp (Đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình)

spousal support

UK: /ˈspaʊzəl səˈpɔːt/ • US: /ˈspaʊzəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền cấp dưỡng cho vợ/chồng hỗ trợ tài chính cho vợ/chồng (sau ly hôn) cấp dưỡng sau ly hôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial assistance provided to one's former spouse after a divorce or separation.

Vietnamese Meaning

Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho người phối ngẫu cũ sau khi ly hôn hoặc ly thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge ordered him to pay spousal support to his ex-wife."

    "Thẩm phán ra lệnh cho anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ."

  • "She receives spousal support from her former husband."

    "Cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng từ chồng cũ."

  • "The amount of spousal support is determined by the court."

    "Số tiền cấp dưỡng được quyết định bởi tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spouse vợ/chồng
Adjective spousal thuộc về vợ/chồng
Noun support sự hỗ trợ, sự chu cấp
Verb support hỗ trợ, chu cấp
Adjective supportive có tính hỗ trợ, giúp đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người chu cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp (Đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spondere
Old French
espous(e)
Middle English
spouse
Latin
supportare
Old French
sup(p)orter
Middle English
support
English (Legal)
spousal support

Nguồn gốc 'Spousal'

Từ 'spousal' (thuộc về vợ/chồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spondere', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'hứa hẹn'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ('espous') để chỉ người đã hứa hôn hoặc kết hôn, nhấn mạnh vào sự ràng buộc và lời thề trong hôn nhân.

Nguồn gốc 'Support'

Từ 'support' (hỗ trợ) xuất phát từ tiếng Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'mang lên', 'chở đi' hoặc 'cung cấp'. Trong tiếng Pháp cổ ('sup(p)orter'), nó được dùng để chỉ hành động nâng đỡ, duy trì. Khi ghép lại thành 'spousal support', nó ám chỉ sự hỗ trợ tài chính để duy trì cuộc sống cho người vợ/chồng sau khi mối quan hệ hôn nhân kết thúc.

Usage Note

"Spousal support" đề cập đến nghĩa vụ pháp lý của một người (thường là người có thu nhập cao hơn trong cuộc hôn nhân) phải hỗ trợ tài chính cho người phối ngẫu cũ của mình sau khi ly hôn. Mức độ hỗ trợ, thời gian hỗ trợ và các điều kiện khác thường được quyết định bởi tòa án dựa trên nhiều yếu tố như thời gian hôn nhân, thu nhập của mỗi bên, tiềm năng thu nhập và nhu cầu tài chính.

Prepositions

for

Thường dùng "spousal support for [duration]" (ví dụ: spousal support for five years), để chỉ khoảng thời gian hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spousal support
  • award award spousal support
    (phán quyết chu cấp vợ/chồng)
  • pay pay spousal support
    (trả tiền chu cấp vợ/chồng)
  • receive receive spousal support
    (nhận tiền chu cấp vợ/chồng)
  • seek seek spousal support
    (yêu cầu chu cấp vợ/chồng)
  • determine determine spousal support
    (xác định mức chu cấp vợ/chồng)
Adjective + spousal support
  • temporary temporary spousal support
    (chu cấp vợ/chồng tạm thời)
  • permanent permanent spousal support
    (chu cấp vợ/chồng vĩnh viễn)
  • rehabilitative rehabilitative spousal support
    (chu cấp vợ/chồng phục hồi)
Noun + of + spousal support
  • amount amount of spousal support
    (số tiền chu cấp vợ/chồng)
  • duration duration of spousal support
    (thời hạn chu cấp vợ/chồng)

Idioms

  • petition for spousal support

    đệ đơn yêu cầu chu cấp vợ/chồng

    "She decided to petition for spousal support after the divorce."

    (Cô ấy quyết định đệ đơn yêu cầu chu cấp vợ/chồng sau khi ly hôn.)

  • order for spousal support

    lệnh chu cấp vợ/chồng của tòa án

    "The court issued an order for spousal support."

    (Tòa án đã ban hành lệnh chu cấp vợ/chồng.)

  • agreement on spousal support

    thỏa thuận về chu cấp vợ/chồng

    "They reached an agreement on spousal support during mediation."

    (Họ đã đạt được thỏa thuận về chu cấp vợ/chồng trong quá trình hòa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spousal support

noun
Lật mặt

Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho người phối ngẫu cũ sau khi ly hôn hoặc ly thân.

"The judge ordered him to pay spousal support to his ex-wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the court ordered spousal support was a surprise to him.
Việc tòa án ra lệnh hỗ trợ cấp dưỡng là một bất ngờ đối với anh ta.
Phủ định
Whether she will receive spousal support is not yet known.
Việc cô ấy có nhận được tiền cấp dưỡng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the judge denied spousal support remains a mystery.
Tại sao thẩm phán từ chối cấp dưỡng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the divorce, spousal support, a crucial financial bridge, helped her regain her independence.
Sau ly hôn, trợ cấp từ vợ/chồng cũ, một cầu nối tài chính quan trọng, đã giúp cô ấy lấy lại sự độc lập.
Phủ định
He claimed, despite his wealth, that he was not obligated to provide spousal support, a statement the court later refuted.
Anh ta tuyên bố, mặc dù giàu có, rằng anh ta không có nghĩa vụ cung cấp trợ cấp cho vợ/chồng cũ, một tuyên bố mà tòa án sau đó đã bác bỏ.
Nghi vấn
Considering the length of the marriage, the financial disparities, and her limited career prospects, is spousal support, a fair consideration, likely to be awarded?
Xét đến thời gian hôn nhân, sự chênh lệch tài chính và triển vọng nghề nghiệp hạn chế của cô ấy, liệu trợ cấp từ vợ/chồng cũ, một sự cân nhắc công bằng, có khả năng được trao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spousal support".

Mục đích của Spousal Support

Spousal support, còn được gọi là 'alimony' ở một số nơi, là khoản thanh toán một bên vợ/chồng trả cho bên còn lại sau ly hôn hoặc ly thân, nhằm mục đích đảm bảo cả hai bên có thể duy trì một mức sống tương tự như khi họ còn kết hôn, đặc biệt nếu có sự chênh lệch đáng kể về thu nhập hoặc khả năng kiếm tiền.

Sự phát triển của Spousal Support

Ban đầu, spousal support thường gắn liền với vai trò truyền thống của người chồng là người chu cấp chính và người vợ là người nhận. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, luật pháp đã thay đổi để spousal support trở nên trung lập về giới tính. Cả nam và nữ đều có thể phải trả hoặc nhận khoản hỗ trợ này tùy thuộc vào hoàn cảnh tài chính và các yếu tố khác như thời gian hôn nhân, sức khỏe, và khả năng lao động của mỗi bên.