(Top Banner Ad)
alkane
C1
danh từ C1 Hóa học

alkane

UK: /ˈælkeɪn/ • US: /ˈælkeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ankan parafin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A saturated hydrocarbon; a hydrocarbon containing only single covalent bonds.

Vietnamese Meaning

Ankan là một hydrocarbon no; một hydrocarbon chỉ chứa các liên kết cộng hóa trị đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methane is the simplest alkane."

    "Metan là ankan đơn giản nhất."

  • "Alkanes are used as fuels and lubricants."

    "Ankan được sử dụng làm nhiên liệu và chất bôi trơn."

  • "The properties of alkanes depend on their molecular weight and structure."

    "Tính chất của ankan phụ thuộc vào khối lượng phân tử và cấu trúc của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkene Anken: một hydrocarbon không no có chứa ít nhất một liên kết đôi carbon-carbon.
Noun alkyne Ankin: một hydrocarbon không no có chứa ít nhất một liên kết ba carbon-carbon.
Noun alkyl group Nhóm alkyl: một nhóm chức được tạo ra bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro từ một phân tử ankan.
Noun cycloalkane Xicloankan (Ankan vòng): một loại ankan trong đó các nguyên tử carbon được nối với nhau tạo thành một vòng kín.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (الكحل)
Medieval Latin
alcohol
German
Alkyl + -an -> Alkan
English
alkane

Từ Bột Kẻ Mắt Đến Hóa Học

Từ 'alkane' có một nguồn gốc đáng ngạc nhiên từ chữ Ả Rập 'al-kuḥl', có nghĩa là một loại bột mịn dùng để kẻ mắt. Các nhà giả kim thuật châu Âu sau này đã dùng từ 'alcohol' để chỉ bất kỳ chất nào được chưng cất. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ 'rượu'. Các nhà hóa học đã lấy gốc 'alk-' từ 'alcohol' để tạo ra 'alkyl', và cuối cùng kết hợp với hậu tố '-ane' để đặt tên cho cả một họ hydrocarbon.

Hậu Tố '-ane': Tên Gọi Của Sự Bão Hòa

Trong hóa học hữu cơ, cái tên nói lên tất cả. Vào thế kỷ 19, nhà hóa học August Wilhelm von Hofmann đã đề xuất một hệ thống đặt tên. Hậu tố '-ane' được chọn để chỉ các hydrocarbon bão hòa - những hợp chất chỉ có liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon. Vì vậy, khi bạn thấy một cái tên kết thúc bằng '-ane' như methane, propane, hay butane, bạn biết ngay đó là một thành viên của gia đình ankan.

Usage Note

Ankan là những hợp chất hữu cơ tương đối trơ về mặt hóa học. Chúng được tìm thấy rộng rãi trong khí tự nhiên và dầu mỏ. Các ankan mạch ngắn (như metan, etan) là khí ở nhiệt độ phòng, trong khi các ankan mạch dài hơn là chất lỏng hoặc chất rắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkane
  • straight-chain alkane
    (ankan mạch thẳng)
  • branched-chain alkane
    (ankan mạch nhánh)
  • cyclic alkane
    (ankan vòng (xicloankan))
  • higher alkane
    (ankan có phân tử khối lớn (mạch carbon dài))
Noun + alkane
  • alkane series
    (dãy đồng đẳng ankan)
  • alkane molecule
    (phân tử ankan)
  • alkane combustion
    (sự cháy của ankan)
Verb + alkane
  • synthesize an alkane
    (tổng hợp một ankan)
  • oxidize an alkane
    (oxy hóa một ankan)
  • crack an alkane
    (cracking một ankan (bẻ gãy mạch carbon))

Idioms

  • Now we're cooking with gas!

    Giờ thì ngon rồi! / Mọi chuyện đang tiến triển rất tốt! (Thành ngữ này liên quan đến khí gas tự nhiên, mà thành phần chính là metan - ankan đơn giản nhất, được coi là một nhiên liệu hiệu quả và hiện đại ở thời điểm ra đời).

    "I fixed the bug in the code, and the program works perfectly. Now we're cooking with gas!"

    (Tôi đã sửa lỗi trong code và chương trình hoạt động hoàn hảo. Giờ thì ngon lành rồi!)

  • Running on fumes

    Kiệt sức / Hết hơi / Cố gắng hoạt động với năng lượng hoặc tài nguyên còn lại rất ít. (Thành ngữ này ví von với một chiếc xe sắp hết xăng - một hỗn hợp của các ankan - và chỉ còn chạy bằng hơi xăng cuối cùng).

    "After working 12 hours straight, I'm really running on fumes."

    (Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi thực sự đã kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkane

danh từ
Lật mặt

Ankan là một hydrocarbon no; một hydrocarbon chỉ chứa các liên kết cộng hóa trị đơn.

"Methane is the simplest alkane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organic chemistry studies the structure, properties, and reactions of alkanes.
Hóa học hữu cơ nghiên cứu cấu trúc, tính chất và phản ứng của các alkan.
Phủ định
Seldom do scientists find a completely isolated alkane in natural crude oil, as they are typically mixed with other hydrocarbons.
Hiếm khi các nhà khoa học tìm thấy một alkane hoàn toàn cô lập trong dầu thô tự nhiên, vì chúng thường lẫn với các hydrocarbon khác.
Nghi vấn
Should one study the alkane series, they will learn much about the fundamental properties of organic molecules.
Nếu ai đó nghiên cứu dãy alkane, họ sẽ học được nhiều điều về các tính chất cơ bản của phân tử hữu cơ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkane".

Xương Sống Của Nền Kinh Tế Năng Lượng

Ankan là nền tảng của xã hội hiện đại. Khí tự nhiên (chủ yếu là metan) dùng để sưởi ấm và nấu ăn, propan trong các bình gas, butan trong bật lửa, và xăng (hỗn hợp của nhiều ankan) cung cấp năng lượng cho gần như toàn bộ ngành giao thông vận tải. Sự phụ thuộc vào các nhiên liệu hóa thạch này định hình chính trị toàn cầu và thúc đẩy các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.

Hiểu Lầm Phổ Biến: Dầu Mỏ Không Phải Từ Khủng Long

Nhiều người lầm tưởng rằng dầu mỏ, nguồn cung cấp ankan chính, được tạo ra từ xác khủng long phân hủy. Thực tế, hầu hết dầu mỏ được hình thành từ xác của các sinh vật biển cực nhỏ, như tảo và sinh vật phù du, đã chết và lắng xuống đáy đại dương hàng trăm triệu năm trước, rất lâu trước cả thời đại của khủng long.