(Top Banner Ad)
hydrocarbon
C1
noun C1 Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Địa chất học

hydrocarbon

UK: /ˌhaɪ.drəˈkɑː.bən/ • US: /ˌhaɪ.droʊˈkɑːr.bən/

Nghĩa tiếng Việt

hydrocarbon hiđrocacbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic compound containing only hydrogen and carbon atoms.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ chỉ chứa các nguyên tử hydro và carbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Petroleum is a complex mixture of hydrocarbons."

    "Dầu mỏ là một hỗn hợp phức tạp của các hydrocarbon."

  • "The combustion of hydrocarbons releases energy."

    "Sự đốt cháy hydrocarbon giải phóng năng lượng."

  • "Hydrocarbons are widely used as fuels."

    "Hydrocarbon được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen Nguyên tố hydro (H), một thành phần của hydrocarbon
Noun carbon Nguyên tố cacbon (C), một thành phần của hydrocarbon
Adjective hydrocarbonaceous Thuộc về, hoặc có bản chất hydrocarbon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydōr)
Latin
carbō
English
hydro-
English
carbon
English
hydrocarbon

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hydrocarbon' là một hợp chất được ghép từ hai phần. 'Hydro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hydōr' nghĩa là nước, ám chỉ nguyên tố hydro (hydrogen). 'Carbon' xuất phát từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là than, ám chỉ nguyên tố cacbon. Tên gọi này mô tả chính xác thành phần hóa học của chúng: các hợp chất hữu cơ chỉ chứa nguyên tố hydro và cacbon.

Usage Note

Hydrocarbon là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại hợp chất khác nhau như alkanes, alkenes, alkynes, và aromatic hydrocarbons. Chúng là thành phần chính của dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu và nguyên liệu trong công nghiệp hóa chất. Sự khác biệt giữa các loại hydrocarbon nằm ở cấu trúc phân tử và các liên kết hóa học giữa các nguyên tử carbon.

Prepositions

of in

`hydrocarbon of`: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của hydrocarbon. Ví dụ: 'The analysis revealed the hydrocarbon of the sample'. `hydrocarbon in`: được sử dụng để chỉ sự hiện diện của hydrocarbon trong một môi trường hoặc vật liệu nào đó. Ví dụ: 'The presence of hydrocarbon in the soil indicates contamination.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrocarbon
  • fossil fossil hydrocarbons
    (hydrocarbon hóa thạch (dầu mỏ, khí đốt, than đá))
  • liquid liquid hydrocarbons
    (hydrocarbon lỏng)
  • gaseous gaseous hydrocarbons
    (hydrocarbon khí)
  • saturated saturated hydrocarbons
    (hydrocarbon no)
  • unsaturated unsaturated hydrocarbons
    (hydrocarbon không no)
  • aromatic aromatic hydrocarbons
    (hydrocarbon thơm)
Verb + hydrocarbon
  • extract extract hydrocarbons
    (khai thác hydrocarbon)
  • process process hydrocarbons
    (chế biến hydrocarbon)
  • burn burn hydrocarbons
    (đốt cháy hydrocarbon)
  • produce produce hydrocarbons
    (sản xuất hydrocarbon)
Hydrocarbon + Noun
  • hydrocarbon hydrocarbon fuels
    (nhiên liệu hydrocarbon)
  • hydrocarbon hydrocarbon chain
    (chuỗi hydrocarbon)
  • hydrocarbon hydrocarbon reserves
    (trữ lượng hydrocarbon)
  • hydrocarbon hydrocarbon exploration
    (thăm dò hydrocarbon)

Idioms

  • fossil hydrocarbon fuels

    Nhiên liệu hydrocarbon hóa thạch (như dầu mỏ, khí đốt, than đá)

    "Many countries still heavily rely on fossil hydrocarbon fuels for energy production."

    (Nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hydrocarbon hóa thạch để sản xuất năng lượng.)

  • hydrocarbon emissions

    Khí thải hydrocarbon (thường gây ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu)

    "Reducing hydrocarbon emissions is crucial for combating climate change."

    (Giảm khí thải hydrocarbon là rất quan trọng để chống biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrocarbon

noun
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ chỉ chứa các nguyên tử hydro và carbon.

"Petroleum is a complex mixture of hydrocarbons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that hydrocarbons were essential components of crude oil.
Nhà khoa học nói rằng hydrocarbon là thành phần thiết yếu của dầu thô.
Phủ định
The student said that she did not understand how the hydrocarbon chain was formed.
Học sinh nói rằng cô ấy không hiểu chuỗi hydrocarbon được hình thành như thế nào.
Nghi vấn
The teacher asked if the students knew which hydrocarbon was the main component of natural gas.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có biết hydrocarbon nào là thành phần chính của khí tự nhiên hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refinery used to process only light hydrocarbons.
Nhà máy lọc dầu từng chỉ xử lý các hydrocarbon nhẹ.
Phủ định
They didn't use to worry about the environmental impact of hydrocarbon emissions.
Họ đã từng không lo lắng về tác động môi trường của khí thải hydrocarbon.
Nghi vấn
Did they use to extract hydrocarbon resources from this area?
Họ đã từng khai thác tài nguyên hydrocarbon từ khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrocarbon".

Nguồn năng lượng chủ chốt của thế giới

Hydrocarbon là thành phần chính của dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và than đá – những nguồn năng lượng hóa thạch đã thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp và định hình nền kinh tế toàn cầu trong hơn một thế kỷ. Chúng cung cấp năng lượng cho giao thông vận tải, sản xuất điện và nhiều ngành công nghiệp khác, trở thành nền tảng của cuộc sống hiện đại.

Tác động lớn đến môi trường

Mặc dù thiết yếu, việc đốt cháy hydrocarbon cũng là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu do thải khí nhà kính (như CO2) vào khí quyển. Các quốc gia trên thế giới đang đối mặt với thách thức lớn là cân bằng nhu cầu năng lượng và bảo vệ môi trường, thúc đẩy tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch hơn và bền vững hơn.