(Top Banner Ad)
all-powerful
C2
Tính từ C2 Tôn giáo, Chính trị, Văn học

all-powerful

UK: /ˌɔːlˈpaʊəfl/ • US: /ˌɔlˈpaʊərfl/

Nghĩa tiếng Việt

toàn năng vô cùng quyền lực có quyền lực tuyệt đối thống trị tuyệt đối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having unlimited power; omnipotent.

Vietnamese Meaning

Có quyền lực vô hạn; toàn năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many religions, God is considered to be all-powerful."

    "Trong nhiều tôn giáo, Thượng Đế được coi là toàn năng."

  • "The emperor was an all-powerful ruler."

    "Hoàng đế là một nhà cai trị toàn quyền."

  • "The company became all-powerful in the industry."

    "Công ty đã trở nên vô cùng quyền lực trong ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Noun powerlessness sự bất lực, sự yếu đuối
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Noun omnipotence sự toàn năng, quyền năng vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall (all, entire)
Middle English (from Old French)
pouer (power, ability)
Middle English
al-myghty, al-pouerful (all-powerful)

Sức Mạnh Của 'Tất Cả'

Từ 'all-powerful' là sự kết hợp trực tiếp của 'all' (tất cả) và 'powerful' (quyền lực). Nó được sử dụng rộng rãi từ thời Trung Cổ, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo để dịch từ Latin 'omnipotens' (omni- 'tất cả' + potens 'quyền năng') nhằm mô tả quyền năng vô hạn của Chúa. Chính vì vậy, từ này mang một sắc thái rất tuyệt đối và trang trọng.

Usage Note

Từ 'all-powerful' thường được dùng để mô tả các vị thần, các nhà lãnh đạo độc tài, hoặc các tổ chức có sức ảnh hưởng lớn. Nó nhấn mạnh đến khả năng chi phối và kiểm soát tuyệt đối. So với các từ đồng nghĩa như 'omnipotent' (toàn năng), 'almighty' (vạn năng), 'all-powerful' có thể mang sắc thái thế tục hơn, không nhất thiết gắn liền với yếu tố thần thánh. Ví dụ, một tập đoàn kinh tế lớn có thể được mô tả là 'all-powerful' vì tầm ảnh hưởng kinh tế của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-powerful
  • be all-powerful
    (là đấng toàn năng, có quyền lực tuyệt đối)
  • become all-powerful
    (trở nên toàn năng, có quyền lực tuyệt đối)
  • seem all-powerful
    (trông có vẻ, dường như toàn năng)
An all-powerful + Noun
  • God an all-powerful God
    (một vị Chúa toàn năng)
  • ruler an all-powerful ruler
    (một người cai trị toàn năng)
  • corporation an all-powerful corporation
    (một tập đoàn toàn năng (có sức ảnh hưởng cực lớn))
  • entity an all-powerful entity
    (một thực thể toàn năng)

Idioms

  • the not-so-all-powerful...

    Dùng để mỉa mai một người hoặc tổ chức được cho là rất quyền lực nhưng lại bộc lộ điểm yếu hoặc thất bại.

    "The data leak revealed the not-so-all-powerful security agency."

    (Vụ rò rỉ dữ liệu đã vạch trần cái cơ quan an ninh không-hề-toàn-năng cho lắm.)

  • an all-powerful and ever-present force

    Một cụm từ nhấn mạnh sự kiểm soát tuyệt đối và sự hiện diện ở khắp mọi nơi, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc để mô tả một thế lực trừu tượng.

    "In many cultures, nature is seen as an all-powerful and ever-present force."

    (Trong nhiều nền văn hóa, thiên nhiên được coi là một thế lực toàn năng và luôn hiện hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-powerful

Tính từ
Lật mặt

Có quyền lực vô hạn; toàn năng.

"In many religions, God is considered to be all-powerful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The all-powerful king ruled his kingdom with an iron fist.
Vị vua toàn năng cai trị vương quốc của mình bằng bàn tay sắt.
Phủ định
Even the all-powerful emperor could not control the tides of the ocean.
Ngay cả vị hoàng đế toàn năng cũng không thể kiểm soát thủy triều của đại dương.
Nghi vấn
Is the president really all-powerful?
Tổng thống có thực sự toàn năng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ancient civilization had possessed all-powerful technology, they would rule the world today.
Nếu nền văn minh cổ đại sở hữu công nghệ toàn năng, họ sẽ thống trị thế giới ngày nay.
Phủ định
If I weren't so reliant on technology, I wouldn't have needed the all-powerful search engine to solve that problem.
Nếu tôi không quá phụ thuộc vào công nghệ, tôi đã không cần đến công cụ tìm kiếm toàn năng để giải quyết vấn đề đó.
Nghi vấn
If she had been an all-powerful CEO, would she have made different decisions during the crisis?
Nếu cô ấy là một CEO toàn năng, liệu cô ấy có đưa ra những quyết định khác trong cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-powerful".

Thần học và Nghịch lý triết học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về một đấng 'toàn năng' (omnipotence) là trung tâm của các tôn giáo lớn. Điều này đã tạo ra các cuộc tranh luận triết học kinh điển, ví dụ như 'nghịch lý toàn năng': Liệu một đấng toàn năng có thể tạo ra một hòn đá nặng đến mức chính mình không thể nhấc lên được không? Câu hỏi này khám phá giới hạn của logic và định nghĩa về quyền lực tuyệt đối.

Chính trị và Truyền thông Hiện đại

Ngoài tôn giáo, từ 'all-powerful' thường được dùng một cách cường điệu trong chính trị và truyền thông để mô tả các tập đoàn công nghệ khổng lồ, các chính phủ độc tài, hoặc các cơ quan tình báo. Cách dùng này thường mang hàm ý tiêu cực, cảnh báo về sự tập trung quyền lực nguy hiểm và thiếu sự kiểm soát.