(Top Banner Ad)
omnipotent
C2
adjective C2 Tôn giáo, Triết học

omnipotent

UK: /ɒmˈnɪpətənt/ • US: /ɑːmˈnɪpətənt/

Nghĩa tiếng Việt

toàn năng vạn năng có quyền lực vô hạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having unlimited power; able to do anything.

Vietnamese Meaning

Toàn năng, có quyền lực vô hạn; có khả năng làm mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions believe in an omnipotent God."

    "Nhiều tôn giáo tin vào một vị Thượng Đế toàn năng."

  • "The king was considered omnipotent by his people."

    "Nhà vua được người dân coi là toàn năng."

  • "The software company boasted of having an omnipotent solution to all IT problems."

    "Công ty phần mềm khoe khoang về việc có một giải pháp toàn năng cho mọi vấn đề về CNTT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omnipotence sự toàn năng, quyền năng vô hạn
Adjective omnipotent toàn năng, có quyền lực vô hạn
Adverb omnipotently một cách toàn năng, với quyền lực vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
potens
Latin
omnipotens
Old French
omnipotent
Middle English
omnipotent
Modern English
omnipotent

Nguồn gốc 'toàn năng'

Từ 'omnipotent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Omnis' có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'mọi thứ', còn 'potens' nghĩa là 'có sức mạnh' hoặc 'có khả năng'. Ghép lại, 'omnipotens' miêu tả một thực thể có quyền năng vô hạn, có thể làm mọi việc. Trong tiếng Anh, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó, thường dùng để chỉ Chúa hoặc một quyền lực tối cao không ai sánh bằng.

Usage Note

Từ 'omnipotent' thường được dùng để mô tả các vị thần hoặc các thực thể tối cao trong tôn giáo và triết học. Nó nhấn mạnh đến khả năng và quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn bởi bất cứ điều gì. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ) chỉ đơn thuần nói đến sức mạnh, 'omnipotent' bao hàm ý nghĩa sức mạnh vô hạn và tối thượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Thực thể toàn năng
  • God an omnipotent God
    (một vị Chúa toàn năng)
  • being an omnipotent being
    (một thực thể toàn năng)
  • creator the omnipotent creator
    (đấng sáng tạo toàn năng)
  • deity an omnipotent deity
    (một vị thần toàn năng)
Miêu tả quyền năng
  • power omnipotent power
    (quyền năng vô hạn)
  • control omnipotent control
    (sự kiểm soát tuyệt đối)
  • force an omnipotent force
    (một sức mạnh vô địch)
Động từ liên quan
  • wield to wield omnipotent power
    (nắm giữ/sử dụng quyền năng vô hạn)
  • become to become omnipotent
    (trở nên toàn năng)
  • consider to consider someone omnipotent
    (coi ai đó là toàn năng)

Idioms

  • an omnipotent God

    một vị Chúa toàn năng

    "Many religions believe in an omnipotent God who created the universe."

    (Nhiều tôn giáo tin vào một vị Chúa toàn năng, người đã tạo ra vũ trụ.)

  • wield omnipotent power

    nắm giữ quyền năng vô hạn

    "The dictator sought to wield omnipotent power over his people."

    (Kẻ độc tài tìm cách nắm giữ quyền năng vô hạn đối với người dân của hắn.)

  • the omnipotent creator

    đấng sáng tạo toàn năng

    "In some philosophies, the universe is governed by an omnipotent creator."

    (Trong một số triết lý, vũ trụ được cai trị bởi một đấng sáng tạo toàn năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omnipotent

adjective
Lật mặt

Toàn năng, có quyền lực vô hạn; có khả năng làm mọi thứ.

"Many religions believe in an omnipotent God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dictator was omnipotent was a belief that fueled his tyranny.
Việc nhà độc tài là toàn năng là một niềm tin thúc đẩy sự chuyên chế của ông ta.
Phủ định
Whether the president is truly omnipotent is not clear to everyone.
Việc tổng thống có thực sự toàn năng hay không không phải ai cũng rõ.
Nghi vấn
Why anyone would believe that a single person is omnipotent is beyond my comprehension.
Tại sao ai đó lại tin rằng một người duy nhất là toàn năng vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The omnipotent ruler made the decision to pardon all prisoners.
Người cai trị toàn năng đã đưa ra quyết định ân xá cho tất cả tù nhân.
Phủ định
No one is omnipotent; everyone has limitations.
Không ai là toàn năng; mọi người đều có những hạn chế.
Nghi vấn
Why would an omnipotent being allow suffering to exist?
Tại sao một đấng toàn năng lại cho phép sự đau khổ tồn tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnipotent".

Khái niệm về Chúa và quyền năng

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, Chúa được miêu tả là 'omnipotent' (toàn năng), tức là Ngài có khả năng làm mọi việc và sở hữu quyền lực vô hạn. Đây là một thuộc tính cốt lõi để định nghĩa về một vị thần tối cao.

Tham vọng quyền lực tuyệt đối

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, từ 'omnipotent' cũng có thể được dùng để mô tả một cá nhân, một tổ chức hoặc một hệ thống có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng tuyệt đối, không giới hạn. Ví dụ, một nhà độc tài có thể được xem là 'omnipotent' trong phạm vi quốc gia của mình, hoặc một tập đoàn có thể có 'quyền lực toàn năng' trong ngành công nghiệp của nó.