(Top Banner Ad)
allocation base
C1
Danh từ C1 Kế toán, Tài chính

allocation base

UK: /ˌæləˈkeɪʃən beɪs/ • US: /ˌæləˈkeɪʃən beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở phân bổ tiêu chí phân bổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure used to distribute overhead costs to cost objects. It is a factor that causes overhead costs to be incurred.

Vietnamese Meaning

Cơ sở phân bổ là một thước đo được sử dụng để phân bổ chi phí sản xuất chung (overhead cost) cho các đối tượng chịu chi phí (cost object). Đó là một yếu tố gây ra chi phí sản xuất chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Direct labor hours are often used as the allocation base for manufacturing overhead."

    "Số giờ công lao động trực tiếp thường được sử dụng làm cơ sở phân bổ cho chi phí sản xuất chung."

  • "The company uses square footage as the allocation base for rent expense."

    "Công ty sử dụng diện tích vuông làm cơ sở phân bổ cho chi phí thuê nhà."

  • "Choosing the right allocation base is crucial for accurate cost accounting."

    "Việc lựa chọn cơ sở phân bổ phù hợp là rất quan trọng để kế toán chi phí chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate phân bổ, phân phối, chỉ định
Noun allocation sự phân bổ, khoản được phân bổ
Noun allocator người phân bổ, hệ thống/cơ chế phân bổ
Adjective allocable có thể phân bổ

Synonyms

cost driver (yếu tố chi phí)activity measure (thước đo hoạt động)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + locare ('to place') -> allocare
Late Latin
allocatio ('an assigning')
English
allocation
Greek
basis ('a stepping, pedestal')
Latin
basis ('foundation')
Old French
bas ('low')
English
base

Nguồn gốc của 'Allocation'

Từ 'allocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocare', có nghĩa là 'đặt ai đó hoặc vật gì đó vào một nơi'. Gốc 'locare' có nghĩa là 'đặt' (place), cũng là gốc của các từ 'location' (vị trí) và 'local' (địa phương). Vì vậy, 'allocation' mang ý nghĩa cốt lõi là hành động 'đặt' hoặc 'gán' các nguồn lực vào đúng vị trí của chúng.

Nguồn gốc của 'Base'

Từ 'base' có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp 'basis', nghĩa là 'bệ đỡ' hoặc 'bước đi'. Nó dần dần mang nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'điểm khởi đầu' trong tiếng Latin và Pháp. Khi kết hợp lại, 'allocation base' có nghĩa là 'nền tảng' hay 'căn cứ' mà dựa vào đó chúng ta thực hiện việc phân bổ.

Usage Note

Cơ sở phân bổ đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán giá thành sản phẩm hoặc dịch vụ một cách chính xác. Nó giúp xác định phần chi phí gián tiếp nào sẽ được gán cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Việc lựa chọn cơ sở phân bổ phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của báo cáo tài chính và quyết định kinh doanh.

Prepositions

for of

Ví dụ: "allocation base for overhead costs" (cơ sở phân bổ cho chi phí sản xuất chung) chỉ mục đích sử dụng của cơ sở phân bổ. "allocation base of machine hours" (cơ sở phân bổ theo giờ máy) chỉ ra phương pháp tính toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allocation base
  • appropriate allocation base
    (cơ sở phân bổ phù hợp)
  • predetermined allocation base
    (cơ sở phân bổ được xác định trước)
  • single allocation base
    (cơ sở phân bổ duy nhất)
  • actual allocation base
    (cơ sở phân bổ thực tế)
Verb + allocation base
  • determine the allocation base
    (xác định cơ sở phân bổ)
  • select an allocation base
    (lựa chọn một cơ sở phân bổ)
  • use an allocation base
    (sử dụng một cơ sở phân bổ)
  • establish the allocation base
    (thiết lập cơ sở phân bổ)
Noun + allocation base
  • cost allocation base
    (cơ sở phân bổ chi phí)
  • overhead allocation base
    (cơ sở phân bổ chi phí chung (chi phí gián tiếp))
  • activity allocation base
    (cơ sở phân bổ theo hoạt động)

Idioms

  • Getting the allocation base right is half the battle.

    Chọn đúng cơ sở phân bổ đã là thắng một nửa. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng phương pháp ngay từ đầu).

    "In our factory, we realized that getting the allocation base for electricity costs right—using machine hours instead of labor hours—was half the battle in accurately pricing our products."

    (Tại nhà máy của chúng tôi, chúng tôi nhận ra rằng việc chọn đúng cơ sở phân bổ chi phí điện—sử dụng số giờ máy chạy thay vì số giờ lao động—đã là thắng một nửa trong việc định giá sản phẩm một cách chính xác.)

  • Choosing an allocation base is more art than science.

    Việc chọn cơ sở phân bổ thiên về nghệ thuật hơn là khoa học. (Ám chỉ rằng việc này đòi hỏi sự phán đoán, kinh nghiệm và hiểu biết về bối cảnh chứ không chỉ dựa trên các công thức cứng nhắc).

    "For a creative agency, deciding how to spread administrative costs across projects is more art than science; there's no single perfect allocation base."

    (Đối với một công ty sáng tạo, việc quyết định cách phân bổ chi phí hành chính cho các dự án thiên về nghệ thuật hơn là khoa học; không có một cơ sở phân bổ nào là hoàn hảo tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allocation base

Danh từ
Lật mặt

Cơ sở phân bổ là một thước đo được sử dụng để phân bổ chi phí sản xuất chung (overhead cost) cho các đối tượng chịu chi phí (cost object). Đó là một yếu tố gây ra chi phí sản xuất chung.

"Direct labor hours are often used as the allocation base for manufacturing overhead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The allocation base is crucial: it determines how resources are distributed among departments.
Cơ sở phân bổ là rất quan trọng: nó quyết định cách phân phối nguồn lực giữa các phòng ban.
Phủ định
The allocation base isn't fixed: it can be adjusted based on changing priorities and needs.
Cơ sở phân bổ không cố định: nó có thể được điều chỉnh dựa trên những thay đổi về ưu tiên và nhu cầu.
Nghi vấn
What is the allocation base used for: is it solely for budgeting purposes, or are there other considerations?
Cơ sở phân bổ được sử dụng để làm gì: nó chỉ dành cho mục đích lập ngân sách hay còn những cân nhắc nào khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocation base".

Kế toán Chi phí theo Hoạt động (Activity-Based Costing - ABC)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là từ cuối thế kỷ 20, đã có một sự thay đổi lớn trong cách các công ty nhìn nhận về 'allocation base'. Thay vì dùng các cơ sở đơn giản như số giờ lao động, phương pháp ABC ra đời, yêu cầu doanh nghiệp xác định các 'yếu tố chi phối chi phí' (cost drivers) cụ thể cho từng hoạt động. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa hướng tới sự chính xác, hiệu quả và ra quyết định dựa trên dữ liệu chi tiết hơn là các ước tính chung chung.

Tính Công bằng và Minh bạch trong Quản trị Doanh nghiệp

Việc lựa chọn một 'allocation base' không chỉ là một quyết định kỹ thuật về kế toán mà còn mang tính chính trị và xã hội trong nội bộ công ty. Trong văn hóa quản trị phương Tây, sự công bằng (fairness) và minh bạch (transparency) rất được coi trọng. Một cơ sở phân bổ được cho là 'công bằng' sẽ giúp đảm bảo rằng không phòng ban nào bị ghi nhận chi phí một cách bất hợp lý, từ đó tránh được xung đột nội bộ và thúc đẩy môi trường làm việc hợp tác.