(Top Banner Ad)
cost object
C1
danh từ C1 Kế toán quản trị

cost object

UK: /kɒst ˈɒbdʒekt/ • US: /kɔst ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng chi phí đối tượng tính phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anything for which a separate measurement of costs is desired.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ đối tượng nào mà người ta mong muốn đo lường chi phí một cách riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing campaign is a significant cost object for the company."

    "Chiến dịch marketing là một đối tượng chi phí quan trọng đối với công ty."

  • "Management needs accurate data for each cost object to make informed decisions."

    "Ban quản lý cần dữ liệu chính xác cho từng đối tượng chi phí để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "Identifying cost objects is the first step in cost accounting."

    "Xác định các đối tượng chi phí là bước đầu tiên trong kế toán chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costing việc tính giá thành

Related Words

cost allocation (phân bổ chi phí)cost driver (tác nhân chi phí)direct cost (chi phí trực tiếp)indirect cost (chi phí gián tiếp)

Subject Area

Kế toán quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand at a price')
Old French
coster
Middle English
cost
Latin
obicere ('to throw before')
Middle English
object
Modern English (Accounting)
cost object

Sự kết hợp cho ngành Kế toán

'Cost object' là một thuật ngữ ghép, không phải là một từ có lịch sử lâu đời. Nó được tạo ra trong ngành kế toán quản trị hiện đại. Các chuyên gia cần một cái tên để chỉ bất kỳ thứ gì mà họ muốn tính toán chi phí, ví dụ như một sản phẩm, một dịch vụ, một phòng ban, hay một khách hàng. Họ đã kết hợp hai từ đơn giản: 'cost' (chi phí) và 'object' (đối tượng, vật thể) để tạo ra thuật ngữ 'cost object' - tức 'đối tượng chịu chi phí'.

Usage Note

Một 'cost object' có thể là một sản phẩm, một dịch vụ, một dự án, một khách hàng, một bộ phận, hoặc bất kỳ hoạt động nào mà tổ chức muốn theo dõi chi phí. Việc xác định cost object chính xác là rất quan trọng trong việc phân bổ và quản lý chi phí hiệu quả. Ví dụ, trong một công ty sản xuất, mỗi dòng sản phẩm có thể là một cost object. Trong một bệnh viện, mỗi loại dịch vụ (ví dụ: phẫu thuật, khám bệnh) có thể là một cost object.

Prepositions

for of

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc đo lường chi phí (ví dụ: 'cost object for this project'). 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'cost object of the department').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost object
  • assign costs to a cost object
    (phân bổ chi phí cho một đối tượng chịu chi phí)
  • trace direct costs to a cost object
    (truy xuất chi phí trực tiếp đến một đối tượng chịu chi phí)
  • identify the cost object
    (xác định đối tượng chịu chi phí)
  • define a cost object
    (định nghĩa một đối tượng chịu chi phí)
Adjective + cost object
  • specific cost object
    (đối tượng chịu chi phí cụ thể)
  • primary cost object
    (đối tượng chịu chi phí chính)
  • final cost object
    (đối tượng chịu chi phí cuối cùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost object

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ đối tượng nào mà người ta mong muốn đo lường chi phí một cách riêng biệt.

"The marketing campaign is a significant cost object for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department identifies each product as a cost object.
Bộ phận kế toán xác định mỗi sản phẩm là một đối tượng chi phí.
Phủ định
The manager does not consider the marketing campaign a cost object.
Người quản lý không coi chiến dịch tiếp thị là một đối tượng chi phí.
Nghi vấn
Does the company treat each project as a cost object?
Công ty có coi mỗi dự án là một đối tượng chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost object".

Sản Phẩm Của Cách Mạng Công Nghiệp

Khái niệm 'cost object' trở nên quan trọng cùng với cuộc Cách mạng Công nghiệp. Khi các nhà máy bắt đầu sản xuất hàng loạt, chủ doanh nghiệp cần biết chính xác chi phí để làm ra một sản phẩm afin de đặt giá bán và tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này đã khai sinh ra ngành kế toán quản trị, nơi 'cost object' là một khái niệm cốt lõi.

Công Cụ Ra Quyết Định Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'cost object' được áp dụng rất rộng. Nó không chỉ là một sản phẩm vật chất. Một chiến dịch marketing, một khách hàng, hay một phòng ban cũng có thể là một 'cost object'. Điều này phản ánh tư duy quản trị dựa trên dữ liệu, nơi mọi hoạt động đều được phân tích chi phí và hiệu quả để đưa ra quyết định chiến lược.