(Top Banner Ad)
ambiguous communication
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ambiguous communication

UK: /æmˈbɪɡjuəs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /æmˈbɪɡjuəs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp mơ hồ thông tin liên lạc không rõ ràng truyền đạt thông tin nước đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that is unclear, vague, or open to multiple interpretations.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp không rõ ràng, mơ hồ hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambiguous communication from the CEO left employees confused about the company's future."

    "Thông tin giao tiếp mơ hồ từ CEO khiến nhân viên bối rối về tương lai của công ty."

  • "Ambiguous communication can lead to project delays and increased costs."

    "Giao tiếp mơ hồ có thể dẫn đến sự chậm trễ dự án và tăng chi phí."

  • "She criticized his ambiguous communication style, which made it difficult to understand his intentions."

    "Cô ấy chỉ trích phong cách giao tiếp mơ hồ của anh ấy, điều này gây khó khăn trong việc hiểu ý định của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ambiguity Sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Adverb Ambiguously Một cách mơ hồ, không rõ nghĩa
Verb Communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective Communicative Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện
Noun Miscommunication Sự hiểu lầm trong giao tiếp

Synonyms

vague communication (giao tiếp mơ hồ)unclear communication (giao tiếp không rõ ràng)equivocal communication (giao tiếp nước đôi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂m̥bʰi
Latin
ambiguus
Old French
ambigu
English (15c)
ambiguous
Latin
communicare
English (Modern)
ambiguous communication

Gốc rễ Hai Mặt của 'Ambiguous'

Từ 'ambiguous' (mơ hồ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ambiguus'. Nó là sự kết hợp của 'ambi-' (nghĩa là 'hai bên' hoặc 'xung quanh') và 'agere' (nghĩa là 'lái, dẫn dắt'). Ban đầu nó mang ý nghĩa là 'di chuyển qua lại' hoặc 'không chắc chắn về hướng đi', sau đó phát triển thành nghĩa 'có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau'.

Sự Chia Sẻ Chung của 'Communication'

Từ 'communication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis' (chung, công cộng). Động từ 'communicare' nghĩa là 'làm cho chung' hoặc 'chia sẻ'. Vì vậy, giao tiếp ban đầu mang ý nghĩa cốt lõi là tạo ra sự hiểu biết chung hoặc truyền đạt thông tin một cách công khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà thông điệp được truyền tải không đủ rõ ràng, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc khó khăn trong việc giải thích ý nghĩa thực sự. Sự mơ hồ có thể xuất phát từ việc sử dụng ngôn ngữ không chính xác, thiếu ngữ cảnh, hoặc cố ý che giấu thông tin. So sánh với 'clear communication' (giao tiếp rõ ràng), 'direct communication' (giao tiếp trực tiếp) để thấy sự khác biệt.

Prepositions

in about

'in' được sử dụng khi đề cập đến sự mơ hồ *trong* quá trình giao tiếp (ví dụ: 'There was ambiguity in the communication'). 'about' được dùng khi nói về sự mơ hồ *về* điều gì đó (ví dụ: 'There was ambiguity about the message').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ambiguous communication
  • causes causes ambiguous communication
    (gây ra giao tiếp mơ hồ)
  • avoids avoids ambiguous communication
    (tránh giao tiếp mơ hồ)
  • resolves resolves ambiguous communication
    (giải quyết sự mơ hồ trong giao tiếp)
Adjective + ambiguous communication
  • deliberately deliberately ambiguous communication
    (giao tiếp mơ hồ một cách cố ý)
  • highly highly ambiguous communication
    (giao tiếp rất mơ hồ)
  • unnecessarily unnecessarily ambiguous communication
    (giao tiếp mơ hồ một cách không cần thiết)

Idioms

  • lead to ambiguous communication

    dẫn đến sự mơ hồ trong giao tiếp

    "Poor drafting of the contract will inevitably lead to ambiguous communication."

    (Việc soạn thảo hợp đồng kém chắc chắn sẽ dẫn đến sự mơ hồ trong giao tiếp.)

  • breakdown in communication due to ambiguity

    sự đổ vỡ trong giao tiếp do sự mơ hồ

    "The project failure was blamed on a breakdown in communication due to ambiguity."

    (Sự thất bại của dự án bị đổ lỗi là do sự đổ vỡ trong giao tiếp vì sự mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambiguous communication

Cụm danh từ
Lật mặt

Giao tiếp không rõ ràng, mơ hồ hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

"The ambiguous communication from the CEO left employees confused about the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats had been engaging in ambiguous communication, leading to increased tensions before the peace talks finally started.
Các nhà ngoại giao đã tham gia vào giao tiếp mơ hồ, dẫn đến căng thẳng gia tăng trước khi các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu.
Phủ định
The company hadn't been relying on ambiguous communication; they had been striving for complete transparency with their investors.
Công ty đã không dựa vào giao tiếp mơ hồ; họ đã cố gắng đạt được sự minh bạch hoàn toàn với các nhà đầu tư của mình.
Nghi vấn
Had the government been intentionally using ambiguous communication to gauge public opinion before announcing the new policy?
Chính phủ có cố ý sử dụng giao tiếp mơ hồ để thăm dò dư luận trước khi công bố chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiguous communication".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Ngữ cảnh Thấp

Trong các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (High-context cultures, như Việt Nam, Nhật Bản), giao tiếp mơ hồ có thể được chấp nhận hoặc thậm chí mong đợi để duy trì sự hòa hợp xã hội và 'giữ thể diện'. Ngược lại, các nền văn hóa 'ngữ cảnh thấp' (Low-context cultures, như Mỹ, Đức) thường ưu tiên giao tiếp trực tiếp, rõ ràng, và coi giao tiếp mơ hồ là thiếu hiệu quả hoặc thiếu chuyên nghiệp.

Chức năng Chính trị và Ngoại giao

Giao tiếp mơ hồ (thường gọi là 'constructive ambiguity') thường được sử dụng trong chính trị và ngoại giao. Việc sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng giúp các bên đàm phán tránh cam kết cứng nhắc ngay lập tức, cho phép linh hoạt trong tương lai, và dễ dàng đạt được thỏa thuận tạm thời hơn mà không làm mất lòng bên nào.