ambit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scope, extent, or bounds of something.
Vietnamese Meaning
Phạm vi, mức độ hoặc giới hạn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue falls within the ambit of the regulations."
"Vấn đề này nằm trong phạm vi của các quy định."
-
"This matter is outside the ambit of the committee's powers."
"Vấn đề này nằm ngoài phạm vi quyền hạn của ủy ban."
-
"The new law expands the ambit of government control."
"Luật mới mở rộng phạm vi kiểm soát của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambit | Phạm vi, giới hạn, ranh giới (thường là quyền lực hoặc thẩm quyền) |
| Adjective | ambient | Thuộc về môi trường xung quanh (chia sẻ gốc Latin 'ambi-' có nghĩa là xung quanh) |
| Noun | ambition | Tham vọng (Từ này có chung gốc 'ambitus' – ám chỉ việc đi vòng quanh để tìm kiếm phiếu bầu hoặc quyền lực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ambit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong luật pháp, kinh doanh và quản lý để chỉ phạm vi quyền hạn, ảnh hưởng, hoặc hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chất giới hạn và xác định của một lĩnh vực.
Prepositions
'within the ambit of' nghĩa là 'trong phạm vi của'. 'Outside the ambit of' nghĩa là 'ngoài phạm vi của'. 'Beyond the ambit of' tương tự nghĩa 'ngoài phạm vi của', nhưng có thể nhấn mạnh việc vượt quá giới hạn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal ambit (Phạm vi pháp lý)
-
broad broad ambit (Phạm vi rộng lớn/bao quát)
-
narrow narrow ambit (Phạm vi hẹp hòi)
-
fall within fall within the ambit of (Nằm trong phạm vi/giới hạn của)
-
extend the extend the ambit (Mở rộng phạm vi/giới hạn)
-
define the define the ambit (Xác định giới hạn/phạm vi)
-
within the within the ambit of the treaty (Trong phạm vi của hiệp ước)
-
outside the outside the ambit of my control (Ngoài tầm kiểm soát của tôi)
Idioms
-
within the ambit of the law
Trong giới hạn/phạm vi cho phép của luật pháp
"The committee's actions must remain strictly within the ambit of the law."
(Các hành động của ủy ban phải luôn nằm nghiêm ngặt trong giới hạn của luật pháp.)
-
outside the ambit of discussion
Ngoài phạm vi (chủ đề) cần thảo luận
"We agreed that financial matters are outside the ambit of this meeting."
(Chúng tôi đồng ý rằng các vấn đề tài chính nằm ngoài phạm vi thảo luận của cuộc họp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambit
nounPhạm vi, mức độ hoặc giới hạn của một cái gì đó.
"The issue falls within the ambit of the regulations."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ambit of the new law is still unclear. |
Phạm vi của luật mới vẫn chưa rõ ràng. |
| Phủ định | This issue is not within the ambit of our investigation. |
Vấn đề này không nằm trong phạm vi điều tra của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is this project within the ambit of your responsibilities? |
Dự án này có nằm trong phạm vi trách nhiệm của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Within the ambit of the law, the company operated ethically, and it thrived. |
Trong phạm vi của luật pháp, công ty hoạt động có đạo đức, và nó đã phát triển mạnh. |
| Phủ định | Outside the ambit of his responsibilities, he did not venture, nor did he offer unsolicited advice. |
Ngoài phạm vi trách nhiệm của mình, anh ấy không mạo hiểm, và anh ấy cũng không đưa ra lời khuyên không mong muốn. |
| Nghi vấn | Considering the limitations, does the project fall within the ambit of our capabilities, or should we seek external assistance? |
Xét đến những hạn chế, liệu dự án có nằm trong phạm vi khả năng của chúng ta không, hay chúng ta nên tìm kiếm sự hỗ trợ bên ngoài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambit".
