(Top Banner Ad)
ambit
C1
noun C1 Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý

ambit

UK: /ˈæmbɪt/ • US: /ˈæmbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi giới hạn khuôn khổ lĩnh vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scope, extent, or bounds of something.

Vietnamese Meaning

Phạm vi, mức độ hoặc giới hạn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue falls within the ambit of the regulations."

    "Vấn đề này nằm trong phạm vi của các quy định."

  • "This matter is outside the ambit of the committee's powers."

    "Vấn đề này nằm ngoài phạm vi quyền hạn của ủy ban."

  • "The new law expands the ambit of government control."

    "Luật mới mở rộng phạm vi kiểm soát của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambit Phạm vi, giới hạn, ranh giới (thường là quyền lực hoặc thẩm quyền)
Adjective ambient Thuộc về môi trường xung quanh (chia sẻ gốc Latin 'ambi-' có nghĩa là xung quanh)
Noun ambition Tham vọng (Từ này có chung gốc 'ambitus' – ám chỉ việc đi vòng quanh để tìm kiếm phiếu bầu hoặc quyền lực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambitus
Latin (Verb)
ambire
English (16th C.)
ambit

Vòng Tròn Quyền Lực

Từ 'ambit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ambitus', nghĩa đen là 'sự đi vòng quanh' hoặc 'chu vi'. Nó xuất phát từ động từ 'ambire' (đi quanh), được ghép từ 'amb-' (xung quanh) và 'ire' (đi). Ban đầu, nó mô tả một đường ranh giới vật lý. Ngày nay, nó được dùng ẩn dụ để chỉ phạm vi quyền hạn, ảnh hưởng, hoặc giới hạn của một chủ đề hay luật pháp.

Usage Note

Từ 'ambit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong luật pháp, kinh doanh và quản lý để chỉ phạm vi quyền hạn, ảnh hưởng, hoặc hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chất giới hạn và xác định của một lĩnh vực.

Prepositions

within outside beyond

'within the ambit of' nghĩa là 'trong phạm vi của'. 'Outside the ambit of' nghĩa là 'ngoài phạm vi của'. 'Beyond the ambit of' tương tự nghĩa 'ngoài phạm vi của', nhưng có thể nhấn mạnh việc vượt quá giới hạn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambit
  • legal legal ambit
    (Phạm vi pháp lý)
  • broad broad ambit
    (Phạm vi rộng lớn/bao quát)
  • narrow narrow ambit
    (Phạm vi hẹp hòi)
Verb + ambit (Phrazal)
  • fall within fall within the ambit of
    (Nằm trong phạm vi/giới hạn của)
  • extend the extend the ambit
    (Mở rộng phạm vi/giới hạn)
  • define the define the ambit
    (Xác định giới hạn/phạm vi)
Preposition + ambit
  • within the within the ambit of the treaty
    (Trong phạm vi của hiệp ước)
  • outside the outside the ambit of my control
    (Ngoài tầm kiểm soát của tôi)

Idioms

  • within the ambit of the law

    Trong giới hạn/phạm vi cho phép của luật pháp

    "The committee's actions must remain strictly within the ambit of the law."

    (Các hành động của ủy ban phải luôn nằm nghiêm ngặt trong giới hạn của luật pháp.)

  • outside the ambit of discussion

    Ngoài phạm vi (chủ đề) cần thảo luận

    "We agreed that financial matters are outside the ambit of this meeting."

    (Chúng tôi đồng ý rằng các vấn đề tài chính nằm ngoài phạm vi thảo luận của cuộc họp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambit

noun
Lật mặt

Phạm vi, mức độ hoặc giới hạn của một cái gì đó.

"The issue falls within the ambit of the regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ambit of the new law is still unclear.
Phạm vi của luật mới vẫn chưa rõ ràng.
Phủ định
This issue is not within the ambit of our investigation.
Vấn đề này không nằm trong phạm vi điều tra của chúng tôi.
Nghi vấn
Is this project within the ambit of your responsibilities?
Dự án này có nằm trong phạm vi trách nhiệm của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Within the ambit of the law, the company operated ethically, and it thrived.
Trong phạm vi của luật pháp, công ty hoạt động có đạo đức, và nó đã phát triển mạnh.
Phủ định
Outside the ambit of his responsibilities, he did not venture, nor did he offer unsolicited advice.
Ngoài phạm vi trách nhiệm của mình, anh ấy không mạo hiểm, và anh ấy cũng không đưa ra lời khuyên không mong muốn.
Nghi vấn
Considering the limitations, does the project fall within the ambit of our capabilities, or should we seek external assistance?
Xét đến những hạn chế, liệu dự án có nằm trong phạm vi khả năng của chúng ta không, hay chúng ta nên tìm kiếm sự hỗ trợ bên ngoài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambit".

Tính Chất Pháp Lý Chuyên Sâu

Từ 'ambit' mang tính học thuật và pháp lý rất cao. Việc sử dụng nó thường báo hiệu một cuộc thảo luận nghiêm túc về giới hạn quyền lực hoặc trách nhiệm. Nó ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày mà thường xuất hiện trong các tài liệu Hiến pháp, luật pháp quốc tế hoặc học thuật.

Xác Định Thẩm Quyền

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, việc xác định rõ 'ambit' (phạm vi thẩm quyền) là nền tảng. Khái niệm này giúp phân chia quyền lực rõ ràng và ngăn chặn sự can thiệp trái phép, đảm bảo rằng mỗi cơ quan chỉ hoạt động trong giới hạn đã được quy định.