amenable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
willing to agree or accept something that is wanted or asked for
Vietnamese Meaning
sẵn sàng chấp thuận, dễ bảo, dễ sai khiến, có thể điều khiển được
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was always amenable to helping out with the housework."
"Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ việc nhà."
-
"The government is amenable to a compromise."
"Chính phủ sẵn sàng thỏa hiệp."
-
"Our proposal is amenable to any changes you may suggest."
"Đề xuất của chúng tôi có thể điều chỉnh theo bất kỳ thay đổi nào bạn đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amenability | Tính dễ hợp tác, tính dễ tiếp thu, sự sẵn lòng thỏa hiệp |
| Noun | amenableness | Đặc tính sẵn sàng phục tùng hoặc chịu trách nhiệm |
| Adverb | amenably | Một cách sẵn lòng, một cách dễ tiếp thu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amenable' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một vật thể dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc điều khiển. Nó ngụ ý một sự sẵn lòng hợp tác hoặc tuân thủ. Không giống như 'obedient' (ngoan ngoãn), 'amenable' không nhất thiết ngụ ý sự phục tùng một cách mù quáng mà là sự cởi mở để xem xét và chấp nhận các đề xuất hoặc thay đổi. Cần phân biệt với 'receptive' (dễ tiếp thu), 'amenable' nhấn mạnh khả năng bị ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần tiếp thu thông tin.
Prepositions
'Amenable to' có nghĩa là sẵn sàng chấp nhận hoặc tuân theo một cái gì đó. Ví dụ: 'The manager is amenable to suggestions from his team.' (Người quản lý sẵn sàng chấp nhận các đề xuất từ nhóm của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly amenable (rất dễ thuyết phục/rất sẵn lòng hợp tác)
-
generally generally amenable (nói chung là dễ tính, dễ chịu)
-
to suggestion amenable to suggestion (sẵn sàng nghe theo gợi ý/đề nghị)
-
to change amenable to change (dễ thích nghi, sẵn sàng thay đổi)
-
to reason amenable to reason (chịu lắng nghe lẽ phải/sự hợp lý)
-
to persuasion amenable to persuasion (dễ bị thuyết phục)
-
find find someone amenable (thấy ai đó dễ tính/dễ hợp tác)
Idioms
-
Be amenable to treatment
Có khả năng đáp ứng tốt với điều trị (thường dùng trong y học)
"Fortunately, the illness proved amenable to standard drug treatment."
(May mắn thay, căn bệnh này đã chứng tỏ là đáp ứng tốt với phương pháp điều trị bằng thuốc tiêu chuẩn.)
-
Not amenable to easy classification
Khó có thể phân loại một cách dễ dàng/không tuân theo quy tắc phân loại thông thường
"This artist’s style is complex and not amenable to easy classification."
(Phong cách của nghệ sĩ này rất phức tạp và không dễ dàng phân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amenable
adjectivesẵn sàng chấp thuận, dễ bảo, dễ sai khiến, có thể điều khiển được
"She was always amenable to helping out with the housework."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new manager is quite amenable to suggestions, which is refreshing! |
Ồ, người quản lý mới khá dễ tiếp thu các gợi ý, điều này thật mới mẻ! |
| Phủ định | Well, the stubborn old dog isn't amenable to learning new tricks, sadly. |
Chà, con chó già bướng bỉnh không dễ tiếp thu những trò mới, thật đáng buồn. |
| Nghi vấn | Hey, is your supervisor amenable to changing the deadline, do you think? |
Này, bạn có nghĩ là người giám sát của bạn có thể thay đổi thời hạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is amenable to suggestions, isn't she? |
Cô ấy dễ tiếp thu các gợi ý, phải không? |
| Phủ định | He isn't amenable to changing his plans, is he? |
Anh ấy không dễ thay đổi kế hoạch của mình, phải không? |
| Nghi vấn | They are amenable to our proposal, aren't they? |
Họ dễ dàng chấp nhận đề xuất của chúng ta, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new employee was amenable to the changes we proposed. |
Nhân viên mới đã dễ dàng chấp nhận những thay đổi mà chúng tôi đề xuất. |
| Phủ định | She wasn't amenable to the idea of working overtime last night. |
Cô ấy đã không đồng ý với ý tưởng làm thêm giờ tối qua. |
| Nghi vấn | Was he amenable to our suggestion of a compromise? |
Anh ấy có dễ dàng chấp nhận đề xuất thỏa hiệp của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amenable".
