(Top Banner Ad)
amenable
C1
adjective C1 Chung

amenable

UK: /əˈmiːnəbəl/ • US: /əˈmiːnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bảo dễ sai khiến sẵn lòng chấp thuận có thể điều khiển được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

willing to agree or accept something that is wanted or asked for

Vietnamese Meaning

sẵn sàng chấp thuận, dễ bảo, dễ sai khiến, có thể điều khiển được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was always amenable to helping out with the housework."

    "Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ việc nhà."

  • "The government is amenable to a compromise."

    "Chính phủ sẵn sàng thỏa hiệp."

  • "Our proposal is amenable to any changes you may suggest."

    "Đề xuất của chúng tôi có thể điều chỉnh theo bất kỳ thay đổi nào bạn đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amenability Tính dễ hợp tác, tính dễ tiếp thu, sự sẵn lòng thỏa hiệp
Noun amenableness Đặc tính sẵn sàng phục tùng hoặc chịu trách nhiệm
Adverb amenably Một cách sẵn lòng, một cách dễ tiếp thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
minare (to drive, threaten)
Old French
amener (to bring, lead)
Old French
amenable (subject to, answerable)
English
amenable (answerable; later, compliant)

Câu chuyện của sự Dẫn Dắt

Từ 'amenable' ban đầu có ý nghĩa pháp lý, xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ *amener* (có nghĩa là dẫn dắt, mang đến). Do đó, nghĩa gốc của nó là 'có thể bị dẫn dắt' hoặc 'chịu trách nhiệm trước một cơ quan có thẩm quyền'. Dần dần, nghĩa này mở rộng sang tính cách, chỉ việc một người 'dễ chịu', 'sẵn lòng hợp tác' hoặc 'dễ tiếp thu' ý kiến.

Usage Note

Từ 'amenable' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một vật thể dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc điều khiển. Nó ngụ ý một sự sẵn lòng hợp tác hoặc tuân thủ. Không giống như 'obedient' (ngoan ngoãn), 'amenable' không nhất thiết ngụ ý sự phục tùng một cách mù quáng mà là sự cởi mở để xem xét và chấp nhận các đề xuất hoặc thay đổi. Cần phân biệt với 'receptive' (dễ tiếp thu), 'amenable' nhấn mạnh khả năng bị ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần tiếp thu thông tin.

Prepositions

to

'Amenable to' có nghĩa là sẵn sàng chấp nhận hoặc tuân theo một cái gì đó. Ví dụ: 'The manager is amenable to suggestions from his team.' (Người quản lý sẵn sàng chấp nhận các đề xuất từ nhóm của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + amenable
  • highly highly amenable
    (rất dễ thuyết phục/rất sẵn lòng hợp tác)
  • generally generally amenable
    (nói chung là dễ tính, dễ chịu)
Amenable + Preposition (to)
  • to suggestion amenable to suggestion
    (sẵn sàng nghe theo gợi ý/đề nghị)
  • to change amenable to change
    (dễ thích nghi, sẵn sàng thay đổi)
  • to reason amenable to reason
    (chịu lắng nghe lẽ phải/sự hợp lý)
  • to persuasion amenable to persuasion
    (dễ bị thuyết phục)
Verb + amenable
  • find find someone amenable
    (thấy ai đó dễ tính/dễ hợp tác)

Idioms

  • Be amenable to treatment

    Có khả năng đáp ứng tốt với điều trị (thường dùng trong y học)

    "Fortunately, the illness proved amenable to standard drug treatment."

    (May mắn thay, căn bệnh này đã chứng tỏ là đáp ứng tốt với phương pháp điều trị bằng thuốc tiêu chuẩn.)

  • Not amenable to easy classification

    Khó có thể phân loại một cách dễ dàng/không tuân theo quy tắc phân loại thông thường

    "This artist’s style is complex and not amenable to easy classification."

    (Phong cách của nghệ sĩ này rất phức tạp và không dễ dàng phân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amenable

adjective
Lật mặt

sẵn sàng chấp thuận, dễ bảo, dễ sai khiến, có thể điều khiển được

"She was always amenable to helping out with the housework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new manager is quite amenable to suggestions, which is refreshing!
Ồ, người quản lý mới khá dễ tiếp thu các gợi ý, điều này thật mới mẻ!
Phủ định
Well, the stubborn old dog isn't amenable to learning new tricks, sadly.
Chà, con chó già bướng bỉnh không dễ tiếp thu những trò mới, thật đáng buồn.
Nghi vấn
Hey, is your supervisor amenable to changing the deadline, do you think?
Này, bạn có nghĩ là người giám sát của bạn có thể thay đổi thời hạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is amenable to suggestions, isn't she?
Cô ấy dễ tiếp thu các gợi ý, phải không?
Phủ định
He isn't amenable to changing his plans, is he?
Anh ấy không dễ thay đổi kế hoạch của mình, phải không?
Nghi vấn
They are amenable to our proposal, aren't they?
Họ dễ dàng chấp nhận đề xuất của chúng ta, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employee was amenable to the changes we proposed.
Nhân viên mới đã dễ dàng chấp nhận những thay đổi mà chúng tôi đề xuất.
Phủ định
She wasn't amenable to the idea of working overtime last night.
Cô ấy đã không đồng ý với ý tưởng làm thêm giờ tối qua.
Nghi vấn
Was he amenable to our suggestion of a compromise?
Anh ấy có dễ dàng chấp nhận đề xuất thỏa hiệp của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amenable".

Đánh giá cao sự Hợp tác

Trong môi trường kinh doanh và xã hội phương Tây, việc được miêu tả là 'amenable' thường là một lời khen ngợi tích cực. Nó ngụ ý rằng người đó có tinh thần đồng đội cao, không cứng nhắc, và sẵn sàng thỏa hiệp hoặc tiếp nhận ý tưởng mới mà không gây ra xung đột không cần thiết. Đây là phẩm chất quan trọng trong các cuộc đàm phán.

Khía cạnh Pháp lý Cổ điển

Mặc dù nghĩa phổ biến nhất của 'amenable' là 'hợp tác', nó vẫn giữ lại ý nghĩa pháp lý trang trọng, đặc biệt trong các tài liệu luật pháp. Khi nói một cá nhân hoặc tổ chức 'is amenable to the law', nó có nghĩa là họ 'phải chịu trách nhiệm' hoặc 'phải tuân theo' quyền lực và phán quyết của hệ thống pháp luật.