tractable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a person or animal) easy to control or influence.
Vietnamese Meaning
(về người hoặc động vật) dễ kiểm soát hoặc ảnh hưởng; dễ bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were more tractable after a good night's sleep."
"Bọn trẻ dễ bảo hơn sau một đêm ngủ ngon."
-
"The horse was tractable and easy to ride."
"Con ngựa dễ bảo và dễ cưỡi."
-
"With the right tools, the data becomes much more tractable."
"Với những công cụ phù hợp, dữ liệu trở nên dễ xử lý hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tractability | Tính dễ bảo, tính dễ uốn nắn (trong tiếng Việt) |
| Adverb | tractably | Một cách dễ bảo, một cách dễ uốn nắn (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tractable' thường dùng để chỉ những người hoặc động vật dễ dàng bị thuyết phục, điều khiển hoặc hướng dẫn. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự hợp tác và ngoan ngoãn. Khác với 'docile' (dễ bảo, hiền lành) mang nghĩa thụ động hơn, 'tractable' ngụ ý khả năng chủ động đáp ứng và làm theo hướng dẫn. So với 'manageable' (có thể quản lý được), 'tractable' tập trung vào tính cách dễ bảo hơn là khả năng quản lý trong một tình huống cụ thể.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'tractable to' thường chỉ đối tượng mà người hoặc vật dễ bị ảnh hưởng hoặc điều khiển. Ví dụ: 'The data proved tractable to analysis' (Dữ liệu chứng minh là dễ dàng để phân tích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly tractable (rất dễ bảo, rất dễ điều khiển)
-
easily easily tractable (dễ dàng bị điều khiển, dễ bảo)
-
more more tractable (dễ bảo hơn, dễ điều khiển hơn)
-
remain remain tractable (vẫn dễ bảo, vẫn dễ điều khiển)
-
become become tractable (trở nên dễ bảo, trở nên dễ điều khiển)
Idioms
-
Tractable to reason
Dễ dàng thuyết phục bằng lý lẽ
"The child was tractable to reason and stopped crying when explained why he couldn't have another cookie."
(Đứa trẻ dễ dàng bị thuyết phục bằng lý lẽ và ngừng khóc khi được giải thích tại sao nó không thể ăn thêm bánh quy.)
-
Prove tractable
Chứng tỏ là dễ bảo, dễ uốn nắn
"The new software proved tractable and easy to use, even for beginners."
(Phần mềm mới chứng tỏ là dễ bảo và dễ sử dụng, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tractable
Tính từ(về người hoặc động vật) dễ kiểm soát hoặc ảnh hưởng; dễ bảo.
"The children were more tractable after a good night's sleep."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The key to managing a large project is to make the tasks tractable. |
Chìa khóa để quản lý một dự án lớn là làm cho các nhiệm vụ trở nên dễ quản lý. |
| Phủ định | It is important not to consider every problem to be tractable; some require radical solutions. |
Điều quan trọng là không nên coi mọi vấn đề đều có thể giải quyết được; một số vấn đề đòi hỏi các giải pháp triệt để. |
| Nghi vấn | Is it really possible to make this complicated data set tractable? |
Có thực sự có thể làm cho bộ dữ liệu phức tạp này trở nên dễ quản lý không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the child had been more tractable, the teacher would have assigned him more challenging tasks. |
Nếu đứa trẻ ngoan ngoãn hơn, giáo viên đã giao cho em những bài tập khó hơn. |
| Phủ định | If the negotiation team had not been tractable, the agreement might not have been reached so quickly. |
Nếu đội ngũ đàm phán không dễ bảo, thỏa thuận có lẽ đã không đạt được nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been completed on time if the team had been more tractable and cooperative? |
Dự án có được hoàn thành đúng thời hạn không nếu nhóm làm việc dễ bảo và hợp tác hơn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are going to be tractable if we offer them extra credit. |
Học sinh sẽ dễ bảo nếu chúng ta cho họ thêm điểm. |
| Phủ định | The negotiations are not going to be tractable unless both sides compromise. |
Các cuộc đàm phán sẽ không dễ giải quyết trừ khi cả hai bên thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Is the new software going to be tractable for all users? |
Phần mềm mới có dễ sử dụng cho tất cả người dùng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software will be tractable for our team to learn. |
Phần mềm mới sẽ dễ dàng cho đội của chúng ta học. |
| Phủ định | The rebellious students are not going to be tractable to any new school rules. |
Những học sinh nổi loạn sẽ không dễ bảo đối với bất kỳ quy tắc mới nào của trường. |
| Nghi vấn | Will the children be tractable if we offer them ice cream? |
Liệu bọn trẻ có dễ bảo nếu chúng ta cho chúng kem không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tractable".
