(Top Banner Ad)
amended
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Chính trị

amended

UK: /əˈmen.dɪd/ • US: /əˈmen.dɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được sửa đổi đã được bổ sung đã được điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been changed or modified.

Vietnamese Meaning

Đã được sửa đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amended constitution was ratified by the states."

    "Hiến pháp đã được sửa đổi đã được các bang phê chuẩn."

  • "The amended proposal was submitted yesterday."

    "Bản đề xuất đã được sửa đổi đã được trình bày ngày hôm qua."

  • "We need to review the amended version of the agreement."

    "Chúng ta cần xem xét phiên bản đã được sửa đổi của thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amend Sửa đổi, chỉnh lý, bổ sung (thường là luật hoặc văn bản)
Noun amendment Sự sửa đổi, bản sửa đổi (thuật ngữ pháp lý)
Adjective amendable Có thể sửa đổi được, dễ sửa chữa
Noun amender Người hoặc bên tiến hành sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēmendāre
Old French
amender
Middle English
amenden
Modern English
amend/amended

Nguồn Gốc Sửa Chữa

Từ 'amended' bắt nguồn từ động từ Latin *ēmendāre*, mang ý nghĩa là 'loại bỏ lỗi lầm' hoặc 'cải thiện'. Gốc từ Latin *menda* có nghĩa là 'khuyết điểm' hoặc 'lỗi'. Do đó, khi một tài liệu được 'amended', nó đã được chỉnh sửa để loại bỏ các lỗi sai và trở nên hoàn thiện hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các văn bản pháp luật, quy định, hợp đồng hoặc các tài liệu chính thức khác đã trải qua quá trình thay đổi. Sự thay đổi có thể là nhỏ (sửa lỗi chính tả) hoặc lớn (thay đổi nội dung chính). Thường mang tính chất chính thức và được thực hiện thông qua một quy trình nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + amended
  • recently a recently amended policy
    (một chính sách vừa được sửa đổi gần đây)
  • heavily the heavily amended regulations
    (các quy định bị sửa đổi nặng nề/nhiều lần)
  • duly the duly amended documents
    (các tài liệu đã được sửa đổi một cách hợp lệ)
Noun + amended (Tài liệu)
  • contract the amended contract
    (hợp đồng đã được sửa đổi)
  • bill the amended bill
    (dự luật đã được chỉnh lý)
  • version the amended version
    (phiên bản đã được sửa đổi)
Verb + amended (Hành động)
  • review review the amended proposal
    (xem xét lại đề xuất đã được sửa đổi)
  • circulate circulate the amended agenda
    (lưu hành chương trình nghị sự đã được chỉnh sửa)

Idioms

  • as amended

    theo bản sửa đổi (hoặc 'như đã được sửa đổi' - cụm từ pháp lý)

    "The agreement, as amended, will take effect immediately."

    (Thỏa thuận, theo bản sửa đổi, sẽ có hiệu lực ngay lập tức.)

  • amended return

    tờ khai thuế đã sửa đổi (thuật ngữ thuế)

    "You must file an amended return if you found an error in your taxes."

    (Bạn phải nộp một tờ khai thuế đã sửa đổi nếu bạn tìm thấy lỗi trong thuế của mình.)

  • stand amended

    được giữ nguyên theo bản sửa đổi; được thông qua sau khi sửa đổi

    "The resolution shall stand amended by Section 3."

    (Nghị quyết sẽ được thông qua theo bản sửa đổi tại Mục 3.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amended

Tính từ
Lật mặt

Đã được sửa đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh.

"The amended constitution was ratified by the states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amended".

Các Sửa Đổi Hiến Pháp Hoa Kỳ

Một trong những ngữ cảnh nổi tiếng nhất của từ 'amended' là Hiến pháp Hoa Kỳ. 27 Sửa đổi (Amendments), đặc biệt là 10 sửa đổi đầu tiên (Tuyên ngôn Nhân quyền), cho thấy luật pháp không phải là cố định mà có thể được 'amended' (sửa đổi) để phản ánh các giá trị và nhu cầu thay đổi của xã hội.

Nguyên Tắc Rule of Law

Khả năng các văn bản pháp lý, hợp đồng, và luật pháp được 'amended' (sửa đổi) là nền tảng của hệ thống pháp luật phương Tây. Nó đảm bảo rằng hệ thống công lý có thể tự cải thiện và chỉnh lý các sai sót mà không cần phải bãi bỏ hoàn toàn, duy trì sự ổn định và công bằng.