(Top Banner Ad)
amortization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

amortization

UK: /əˌmɔːtaɪˈzeɪʃən/ • US: /əˌmɔːrtɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khấu hao sự trả dần (nợ) phân bổ chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction of a loan balance by payments covering interest and principal. Also, the process of spreading out a loan into a series of fixed payments over time.

Vietnamese Meaning

Sự khấu hao. Quá trình giảm giá trị của một tài sản hoặc nợ phải trả theo thời gian thông qua việc ghi nhận các chi phí hoặc thanh toán định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amortization of the loan will be completed in ten years."

    "Việc khấu hao khoản vay sẽ hoàn thành trong mười năm."

  • "We need to calculate the amortization schedule for the new loan."

    "Chúng ta cần tính toán lịch trình khấu hao cho khoản vay mới."

  • "Goodwill amortization is no longer permitted under current accounting standards."

    "Việc khấu hao lợi thế thương mại không còn được phép theo các chuẩn mực kế toán hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amortize Trả dần (nợ) hoặc khấu hao (tài sản vô hình) theo thời gian.
Adjective amortizable Có thể trả dần hoặc khấu hao được.
Noun amortization schedule Bảng kế hoạch trả nợ chi tiết (thể hiện số tiền gốc và lãi trả theo từng kỳ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
admortizāre
Old French
amortir
Middle English
amortise/amortize
Modern English
amortization

Gốc gác 'Tiêu Diệt Nợ'

Từ 'amortization' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Latin 'mors' hoặc 'mortis', có nghĩa là 'chết' hoặc 'cái chết'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong luật pháp để chỉ hành động chuyển nhượng đất đai cho các tập đoàn tôn giáo để tài sản đó trở thành 'tài sản chết' (không thể mua bán nữa). Về sau, ý nghĩa chuyển sang 'tiêu diệt dần' hoặc làm 'chết dần' khoản nợ bằng cách trả góp định kỳ.

Usage Note

Amortization đề cập đến việc phân bổ chi phí của một tài sản vô hình trong một khoảng thời gian nhất định, tương tự như khấu hao đối với tài sản hữu hình. Trong tài chính, nó cũng có nghĩa là việc trả dần một khoản nợ bằng các khoản thanh toán định kỳ bao gồm cả gốc và lãi.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị khấu hao hoặc giảm giá trị (ví dụ: amortization of goodwill).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amortization
  • straight-line straight-line amortization
    (Khấu hao/trả nợ theo phương pháp đường thẳng (chia đều khoản nợ/chi phí).)
  • negative negative amortization
    (Âm hóa nợ (tình trạng tiền lãi không được trả hết, khiến nợ gốc ban đầu tăng lên).)
  • full full amortization
    (Việc trả hết nợ hoặc khấu hao hoàn toàn một tài sản.)
Verb + amortization
  • calculate calculate the amortization
    (Tính toán mức trả dần/khấu hao.)
  • spread spread the amortization over 30 years
    (Phân bổ việc trả dần trong vòng 30 năm.)
  • defer defer amortization
    (Hoãn lại việc trả dần/khấu hao.)

Idioms

  • Amortization period

    Thời hạn trả nợ/khấu hao

    "The mortgage has a 25-year amortization period."

    (Khoản vay thế chấp mua nhà này có thời hạn trả dần là 25 năm.)

  • The amortization of intangible assets

    Sự khấu hao tài sản vô hình

    "The accountant recognized the amortization of the patent over its useful life."

    (Kế toán viên đã ghi nhận sự khấu hao bằng sáng chế trong suốt vòng đời hữu ích của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amortization

Danh từ
Lật mặt

Sự khấu hao. Quá trình giảm giá trị của một tài sản hoặc nợ phải trả theo thời gian thông qua việc ghi nhận các chi phí hoặc thanh toán định kỳ.

"The amortization of the loan will be completed in ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amortization".

Nền tảng của Khoản Vay Mua Nhà

Tại Mỹ và Canada, hầu hết các khoản vay thế chấp (mortgages) đều được tính toán theo phương thức amortization. Điều này có nghĩa là mỗi lần thanh toán hàng tháng sẽ bao gồm cả tiền lãi (interest) và một phần tiền gốc (principal), đảm bảo khoản nợ sẽ được trả hết vào cuối kỳ hạn (thường là 15 hoặc 30 năm).

Khác biệt giữa Khấu hao Tài sản Hữu hình và Vô hình

Trong lĩnh vực kế toán, từ 'amortization' được dùng riêng để chỉ quá trình phân bổ chi phí của các tài sản VÔ HÌNH (như bằng sáng chế, bản quyền, lợi thế thương mại). Trong khi đó, thuật ngữ 'depreciation' được dùng để chỉ quá trình phân bổ chi phí của các tài sản HỮU HÌNH (như máy móc, nhà xưởng).