(Top Banner Ad)
intangible asset
C1
Danh từ C1 Kinh tế

intangible asset

UK: /ɪnˈtændʒəbəl ˈæsɛt/ • US: /ɪnˈtændʒəbəl ˈæsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản vô hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An asset that lacks physical substance. It is usually very hard to evaluate and, unlike physical assets, an intangible asset is non-physical, including items such as patents, trademarks, copyrights, goodwill, brand recognition, and intellectual property.

Vietnamese Meaning

Một tài sản không có hình thái vật chất. Thông thường rất khó để đánh giá và, không giống như tài sản hữu hình, tài sản vô hình là phi vật chất, bao gồm các mục như bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền, lợi thế thương mại, nhận diện thương hiệu và sở hữu trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Goodwill is an intangible asset that represents the value of a company's reputation and customer relationships."

    "Lợi thế thương mại là một tài sản vô hình đại diện cho giá trị danh tiếng và các mối quan hệ khách hàng của một công ty."

  • "The company's brand name is its most valuable intangible asset."

    "Tên thương hiệu của công ty là tài sản vô hình có giá trị nhất của nó."

  • "Intangible assets are often difficult to value accurately."

    "Tài sản vô hình thường khó định giá một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intangibility tính vô hình
Noun tangibility tính hữu hình
Adj tangible hữu hình, có thể sờ thấy được
Adv intangibly một cách vô hình
Adv tangibly một cách hữu hình
Noun asset tài sản
Noun assets tài sản, của cải (số nhiều)
Noun assessment sự đánh giá, thẩm định
Verb assess đánh giá, thẩm định
Noun assessor người định giá, thẩm định viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
tangere (to touch)
Late Latin
intangibilis
Old French
intangible
English
intangible
Old French
asetz (enough)
Anglo-French
assetz (sufficient property)
Middle English
asset
English
asset

Bí ẩn 'Vô hình'

Từ 'intangible' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ghép 'in-' (không) và 'tangere' (chạm). Nó mô tả những thứ không thể sờ nắm được, như kiến thức, danh tiếng hay phần mềm. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao nó được gọi là 'vô hình'.

Sự 'Đủ' của Tài sản

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asetz', nghĩa là 'đủ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ tài sản đủ để trả nợ. Ngày nay, khái niệm này mở rộng ra tất cả những gì có giá trị kinh tế, dù có thể chạm vào hay không.

Usage Note

Tài sản vô hình khác với tài sản hữu hình ở chỗ nó không có hình dạng vật lý. Giá trị của nó đến từ các quyền và lợi ích mà nó mang lại cho chủ sở hữu. Ví dụ, một bằng sáng chế cho phép chủ sở hữu độc quyền sản xuất và bán một sản phẩm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Lợi thế thương mại đại diện cho giá trị vượt trội mà một công ty có được do danh tiếng, mối quan hệ khách hàng, hoặc các yếu tố khác.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'investing in intangible assets' (đầu tư vào tài sản vô hình), 'valuation of intangible assets' (định giá tài sản vô hình). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự đầu tư hoặc tham gia vào tài sản vô hình. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ việc định giá hoặc thuộc tính của tài sản vô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intangible asset
  • valuable valuable intangible asset
    (tài sản vô hình có giá trị)
  • key key intangible asset
    (tài sản vô hình chủ chốt)
  • intellectual intellectual intangible asset
    (tài sản vô hình trí tuệ)
  • brand brand intangible asset
    (tài sản vô hình thương hiệu)
Verb + intangible asset
  • acquire acquire intangible assets
    (mua lại tài sản vô hình)
  • develop develop intangible assets
    (phát triển tài sản vô hình)
  • protect protect intangible assets
    (bảo vệ tài sản vô hình)
  • manage manage intangible assets
    (quản lý tài sản vô hình)
  • value value intangible assets
    (định giá tài sản vô hình)
  • recognize recognize intangible assets
    (ghi nhận tài sản vô hình (trong kế toán))
Noun/Prepositional Phrase + intangible asset
  • value of the value of intangible assets
    (giá trị của tài sản vô hình)
  • investment in investment in intangible assets
    (đầu tư vào tài sản vô hình)
  • returns from returns from intangible assets
    (lợi nhuận từ tài sản vô hình)

Idioms

  • Intellectual property as an intangible asset

    Tài sản trí tuệ là một loại tài sản vô hình.

    "Patents and copyrights are classified as intellectual property, serving as key intangible assets for tech companies."

    (Bằng sáng chế và bản quyền được phân loại là tài sản trí tuệ, đóng vai trò là tài sản vô hình chủ chốt cho các công ty công nghệ.)

  • Goodwill as a recognized intangible asset

    Lợi thế thương mại là một tài sản vô hình được ghi nhận.

    "When one company acquires another for more than its net tangible assets, the difference is often attributed to goodwill, a significant recognized intangible asset."

    (Khi một công ty mua lại công ty khác với giá cao hơn tài sản hữu hình ròng, phần chênh lệch thường được coi là lợi thế thương mại, một tài sản vô hình được ghi nhận đáng kể.)

  • The growing importance of intangible assets

    Tầm quan trọng ngày càng tăng của tài sản vô hình.

    "In the digital economy, the growing importance of intangible assets like data and brand equity cannot be overstated."

    (Trong nền kinh tế số, tầm quan trọng ngày càng tăng của các tài sản vô hình như dữ liệu và giá trị thương hiệu là không thể phủ nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intangible asset

Danh từ
Lật mặt

Một tài sản không có hình thái vật chất. Thông thường rất khó để đánh giá và, không giống như tài sản hữu hình, tài sản vô hình là phi vật chất, bao gồm các mục như bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền, lợi thế thương mại, nhận diện thương hiệu và sở hữu trí tuệ.

"Goodwill is an intangible asset that represents the value of a company's reputation and customer relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have fully amortized the intangible asset.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ khấu hao hết tài sản vô hình.
Phủ định
They won't have recognized the full value of the intangible benefits of the project by the deadline.
Họ sẽ không nhận ra toàn bộ giá trị của những lợi ích vô hình của dự án trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the auditors have properly assessed the intangible value of the brand by the time of the acquisition?
Liệu các kiểm toán viên sẽ đánh giá đúng giá trị vô hình của thương hiệu vào thời điểm mua lại chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had significantly increased its value after it had developed several intangible assets.
Công ty đã tăng đáng kể giá trị sau khi phát triển một vài tài sản vô hình.
Phủ định
They had not fully accounted for the depreciation of their intangible assets before the audit.
Họ đã không tính toán đầy đủ về khấu hao của tài sản vô hình trước khi kiểm toán.
Nghi vấn
Had the startup protected its intangible intellectual property assets before seeking venture capital?
Công ty khởi nghiệp đã bảo vệ tài sản sở hữu trí tuệ vô hình của mình trước khi tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intangible asset".

Thách thức định giá tài sản vô hình

Việc định giá tài sản vô hình là một trong những thách thức lớn nhất trong kế toán và tài chính hiện đại. Không giống như nhà cửa hay máy móc, giá trị của bằng sáng chế, thương hiệu hay phần mềm thường rất khó định lượng chính xác, đòi hỏi các phương pháp phức tạp và nhiều giả định.

Sự trỗi dậy của nền kinh tế tri thức

Trong vài thập kỷ qua, các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu đã chuyển dịch mạnh mẽ sang 'nền kinh tế tri thức'. Trong đó, giá trị cốt lõi của các doanh nghiệp thường nằm ở các tài sản vô hình như đổi mới công nghệ, dữ liệu, kỹ năng của nhân viên (vốn nhân lực) và mối quan hệ với khách hàng, chứ không chỉ ở nhà máy hay thiết bị.