(Top Banner Ad)
amyotrophic lateral sclerosis (als)
C2
Danh từ C2 Y học

amyotrophic lateral sclerosis (als)

UK: /ˌeɪˌmaɪəˌtrɒfɪk ˈlætərəl sklɪˈrəʊsɪs/ • US: /ˌeɪˌmaɪəˌtroʊfɪk ˈlætərəl sklɪˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ cứng teo cơ một bên bệnh Lou Gehrig
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A progressive neurodegenerative disease that affects nerve cells in the brain and spinal cord, causing loss of muscle control.

Vietnamese Meaning

Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não và tủy sống, gây mất kiểm soát cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amyotrophic lateral sclerosis, or ALS, is a debilitating disease that progressively weakens muscles."

    "Bệnh xơ cứng teo cơ một bên, hay ALS, là một bệnh làm suy nhược cơ thể, làm suy yếu cơ bắp một cách tiến triển."

  • "Research into the causes and treatment of ALS is ongoing."

    "Nghiên cứu về nguyên nhân và điều trị ALS đang được tiến hành."

  • "The ALS Association provides support for patients and their families."

    "Hiệp hội ALS cung cấp hỗ trợ cho bệnh nhân và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ALS Viết tắt thông dụng của bệnh xơ cứng teo cơ một bên
Adjective amyotrophic Thuộc về vô dưỡng cơ
Adjective sclerotic Thuộc về hoặc liên quan đến chứng xơ cứng
Noun sclerosis Chứng xơ cứng (một bệnh lý)

Related Words

motor neuron disease (bệnh tế bào thần kinh vận động)Lou Gehrig's disease (bệnh Lou Gehrig)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (không, thiếu)
Greek
mys (cơ bắp)
Greek
trophē (nuôi dưỡng)
Latin
lateralis (thuộc về bên)
Greek
sklēros (cứng)
Modern English/Medical Latin
amyotrophic lateral sclerosis (1869)

Giải mã tên bệnh

Tên 'amyotrophic lateral sclerosis' là sự mô tả chính xác về mặt y học: 'Amyotrophic' (Vô dưỡng cơ) đề cập đến sự suy yếu cơ do thiếu dinh dưỡng thần kinh. 'Lateral' (Bên) chỉ khu vực của tủy sống bị ảnh hưởng. 'Sclerosis' (Xơ cứng) mô tả sự cứng lại của các mô thần kinh bị tổn thương.

Khám phá của Charcot

Căn bệnh này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1869 bởi nhà thần kinh học người Pháp nổi tiếng Jean-Martin Charcot. Chính vì vậy, ở châu Âu, ALS đôi khi còn được gọi là 'Bệnh Charcot' để vinh danh ông.

Usage Note

ALS thường được gọi là bệnh Lou Gehrig, theo tên cầu thủ bóng chày nổi tiếng người Mỹ mắc bệnh này. Bệnh đặc trưng bởi sự suy yếu dần dần và teo cơ, cuối cùng dẫn đến tê liệt và tử vong. Không có cách chữa trị, nhưng có những phương pháp điều trị để giúp quản lý các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng liên quan đến ALS (ví dụ: 'living with ALS'). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của các tế bào thần kinh bị ảnh hưởng (ví dụ: 'affects nerve cells in the brain and spinal cord').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amyotrophic lateral sclerosis (als)
  • sporadic sporadic amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (ALS tự phát (không do di truyền))
  • familial familial amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (ALS có tính gia đình/di truyền)
  • advanced advanced amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (Bệnh ALS đã tiến triển nặng)
Verb + amyotrophic lateral sclerosis (als)
  • diagnose to diagnose amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (chẩn đoán bệnh ALS)
  • develop to develop amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (phát triển/mắc bệnh ALS)
  • fight to fight amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (chống lại bệnh ALS)
Noun + amyotrophic lateral sclerosis (als)
  • symptoms of symptoms of amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (các triệu chứng của bệnh ALS)
  • progression of the progression of amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (sự tiến triển của bệnh ALS)

Idioms

  • Lou Gehrig's Disease

    Tên gọi khác của bệnh ALS (phổ biến ở Mỹ)

    "Amyotrophic lateral sclerosis is also famously known as Lou Gehrig's Disease."

    (Bệnh xơ cứng teo cơ một bên cũng nổi tiếng với tên gọi Bệnh Lou Gehrig.)

  • The fight against ALS

    Cuộc chiến chống lại bệnh ALS (chỉ nỗ lực nghiên cứu và điều trị)

    "Researchers are determined to win the fight against ALS."

    (Các nhà nghiên cứu quyết tâm chiến thắng cuộc chiến chống lại bệnh ALS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amyotrophic lateral sclerosis (als)

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não và tủy sống, gây mất kiểm soát cơ bắp.

"Amyotrophic lateral sclerosis, or ALS, is a debilitating disease that progressively weakens muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows someone who suffers from amyotrophic lateral sclerosis.
Anh ấy biết một người nào đó bị bệnh xơ cứng teo cơ một bên.
Phủ định
They don't know much about amyotrophic lateral sclerosis.
Họ không biết nhiều về bệnh xơ cứng teo cơ một bên.
Nghi vấn
Does she understand what amyotrophic lateral sclerosis is?
Cô ấy có hiểu xơ cứng teo cơ một bên là gì không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers studied the disease, amyotrophic lateral sclerosis, to better understand its progression.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu căn bệnh, xơ cứng teo cơ một bên, để hiểu rõ hơn về sự tiến triển của nó.
Phủ định
While there is no cure, treatments can help manage the symptoms of amyotrophic lateral sclerosis, improving the patient's quality of life.
Mặc dù không có cách chữa trị, các phương pháp điều trị có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh xơ cứng teo cơ một bên, cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Nghi vấn
Given the challenges it presents, how can we better support those living with amyotrophic lateral sclerosis, providing them with the resources they need?
Với những thách thức mà nó đặt ra, làm thế nào chúng ta có thể hỗ trợ tốt hơn cho những người sống chung với bệnh xơ cứng teo cơ một bên, cung cấp cho họ những nguồn lực họ cần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amyotrophic lateral sclerosis (als)".

Bệnh Lou Gehrig

Ở Hoa Kỳ, ALS được biết đến rộng rãi dưới cái tên 'Bệnh Lou Gehrig', đặt theo tên của cầu thủ bóng chày huyền thoại của đội New York Yankees, người đã buộc phải từ giã sự nghiệp khi mắc căn bệnh này vào năm 1939.

Thử thách Xô Nước Đá (Ice Bucket Challenge)

Năm 2014, Thử thách Xô Nước Đá đã trở thành một hiện tượng toàn cầu trên mạng xã hội. Hoạt động này nhằm mục đích gây quỹ hàng trăm triệu đô la và nâng cao nhận thức cộng đồng một cách đáng kể về căn bệnh ALS.