(Top Banner Ad)
sclerosis
C1
noun C1 Y học

sclerosis

UK: /sklɪˈrəʊsɪs/ • US: /skləˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ cứng chứng xơ cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormal hardening of body tissue.

Vietnamese Meaning

Sự xơ cứng bất thường của mô cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple sclerosis is a chronic, potentially disabling disease of the brain and spinal cord."

    "Bệnh đa xơ cứng là một bệnh mãn tính, có khả năng gây tàn tật ở não và tủy sống."

  • "The patient was diagnosed with sclerosis of the liver."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xơ gan."

  • "Sclerosis can affect different parts of the body."

    "Xơ cứng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác nhau của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sclerotic Cứng, xơ cứng (liên quan đến bệnh xơ cứng)
Noun sclera Củng mạc (lớp ngoài trắng và cứng của nhãn cầu)
Verb sclerose Bị xơ cứng, làm cho xơ cứng (ít phổ biến)
Noun scleroma Bệnh xơ cứng (tình trạng bệnh lý gây xơ cứng mô)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σκληρός (skleros)
Greek
σκλήρωσις (sklērosis)
New Latin
sclerosis
English
sclerosis

Nguồn gốc của sự 'cứng'

Từ 'sclerosis' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Skleros' có nghĩa là 'cứng', và 'sklerosis' là một danh từ hóa của động từ 'skleroun', có nghĩa là 'làm cứng'. Thuật ngữ này đã được các bác sĩ và nhà khoa học thời đó dùng để mô tả tình trạng các mô hoặc cơ quan trong cơ thể trở nên cứng hoặc xơ hóa bất thường. Đến ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó trong y học.

Usage Note

Từ 'sclerosis' chỉ sự cứng lại của mô, thường do sự thay thế mô bình thường bằng mô xơ. Nó có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm mạch máu, dây thần kinh và các cơ quan. Nên phân biệt với 'fibrosis', chỉ sự hình thành quá nhiều mô xơ, có thể dẫn đến xơ cứng nhưng không phải lúc nào cũng vậy. 'Induration' cũng chỉ sự cứng lại, nhưng có thể do nhiều nguyên nhân khác ngoài sự thay thế mô.

Prepositions

of in

'Sclerosis *of* the liver' chỉ sự xơ cứng của gan. 'Sclerosis *in* the arteries' chỉ sự xơ cứng trong động mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sclerosis
  • multiple multiple sclerosis
    (bệnh đa xơ cứng (MS))
  • arterio- arteriosclerosis
    (xơ cứng động mạch)
  • athero- atherosclerosis
    (xơ vữa động mạch)
  • amyotrophic lateral amyotrophic lateral sclerosis (ALS)
    (bệnh xơ cứng teo cơ một bên (bệnh Lou Gehrig))
  • systemic systemic sclerosis
    (xơ cứng bì toàn thân)
Verb + sclerosis
  • develop develop sclerosis
    (phát triển bệnh xơ cứng)
  • diagnose diagnose sclerosis
    (chẩn đoán bệnh xơ cứng)
  • treat treat sclerosis
    (điều trị bệnh xơ cứng)

Idioms

  • Multiple Sclerosis (MS)

    Bệnh đa xơ cứng (MS) là một bệnh mãn tính ảnh hưởng đến não và tủy sống, gây ra các vấn đề về thị lực, thăng bằng, chức năng cơ và các chức năng khác.

    "She was diagnosed with Multiple Sclerosis at a young age."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh đa xơ cứng khi còn trẻ.)

  • Arteriosclerosis

    Xơ cứng động mạch, một tình trạng phổ biến khi các động mạch dẫn máu từ tim đến phần còn lại của cơ thể trở nên cứng và hẹp, cản trở lưu lượng máu.

    "Smoking is a major risk factor for arteriosclerosis."

    (Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây xơ cứng động mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sclerosis

noun
Lật mặt

Sự xơ cứng bất thường của mô cơ thể.

"Multiple sclerosis is a chronic, potentially disabling disease of the brain and spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sclerosis".

Nâng cao nhận thức về bệnh đa xơ cứng (MS)

Multiple Sclerosis (MS) là một trong những bệnh xơ cứng được biết đến rộng rãi nhất, và đã có nhiều chiến dịch toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về căn bệnh này. Tháng 3 hàng năm được xem là Tháng Nhận thức về Đa xơ cứng ở nhiều quốc gia, và việc đeo ruy băng màu cam thường được dùng làm biểu tượng hỗ trợ những người mắc bệnh MS. Các chiến dịch này giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về tác động của bệnh và tầm quan trọng của nghiên cứu, hỗ trợ bệnh nhân.

Sự xơ cứng như một phép ẩn dụ

Mặc dù 'sclerosis' chủ yếu là một thuật ngữ y học, ý tưởng về 'sự cứng lại' đã được sử dụng theo nghĩa bóng trong các bối cảnh khác. Ví dụ, 'sclerosis of the mind' hoặc 'sclerosis of attitudes' đôi khi được dùng để mô tả tình trạng suy nghĩ hoặc quan điểm trở nên cứng nhắc, khó thay đổi, tương tự như việc mô vật lý trở nên cứng và mất đi tính linh hoạt.