(Top Banner Ad)
anastrophe
C2
danh từ C2 Văn học, Ngôn ngữ học

anastrophe

UK: /əˈnæstrəfi/ • US: /əˈnæstrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngữ đảo trật tự cú pháp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inversion of the usual order of words or clauses.

Vietnamese Meaning

Sự đảo ngược trật tự thông thường của các từ hoặc mệnh đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Powerful you have become; the dark side I sense in you."

    "Ngươi đã trở nên mạnh mẽ; ta cảm nhận được mặt tối trong ngươi."

  • "Sure I am of that."

    "Tôi chắc chắn về điều đó."

  • "In the waters swam a fish."

    "Trong dòng nước bơi một con cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anastrophe Sự đảo ngữ, phép đảo ngữ
Adjective anastrophic Thuộc về hoặc liên quan đến phép đảo ngữ
Adverb anastrophically Một cách đảo ngữ, theo kiểu đảo trật tự từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀναστροφή (anastrophḗ)
Latin
anastrophē
English
anastrophe

Nguồn Gốc Sự Đảo Ngược

'Anastrophe' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, là sự kết hợp của 'ana-' (nghĩa là 'lên' hoặc 'trở lại') và 'strophe' (nghĩa là 'sự quay' hoặc 'sự xoay'). Về bản chất, nó có nghĩa là 'sự quay ngược lại' trật tự thông thường của các từ. Ban đầu, từ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản tu từ học để chỉ phép đảo ngữ.

Usage Note

Anastrophe là một thủ pháp tu từ, trong đó trật tự thông thường của từ trong câu bị đảo ngược. Mục đích của việc này là để nhấn mạnh từ hoặc cụm từ cụ thể, hoặc để tạo ra một hiệu ứng nghệ thuật. Anastrophe khác với hyperbaton ở chỗ anastrophe chỉ đơn giản là đảo ngược trật tự thông thường của từ, trong khi hyperbaton có thể bao gồm việc chèn thêm các từ hoặc cụm từ vào giữa các từ vốn thường đi liền nhau. Ví dụ, 'Yoda, a Jedi Master, is' là hyperbaton, vì có thêm cụm 'a Jedi Master' được chèn vào giữa 'Yoda' và 'is'. 'Difficult it is' là anastrophe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anastrophe
  • employ employ anastrophe
    (áp dụng/sử dụng phép đảo ngữ)
  • notice notice the anastrophe
    (nhận thấy phép đảo ngữ)
Adjective + anastrophe
  • striking striking anastrophe
    (phép đảo ngữ nổi bật)
  • rhetorical rhetorical anastrophe
    (phép đảo ngữ tu từ)

Idioms

  • a deliberate anastrophe

    Sự đảo ngữ có chủ ý

    "The poet used a deliberate anastrophe to emphasize the unusual imagery."

    (Nhà thơ đã sử dụng phép đảo ngữ có chủ ý để nhấn mạnh hình ảnh khác thường.)

  • stylistic anastrophe

    Đảo ngữ mang tính phong cách

    "Yoda's speech is known for its heavy reliance on stylistic anastrophe."

    (Cách nói của Yoda nổi tiếng vì sự phụ thuộc nhiều vào phép đảo ngữ mang tính phong cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anastrophe

danh từ
Lật mặt

Sự đảo ngược trật tự thông thường của các từ hoặc mệnh đề.

"Powerful you have become; the dark side I sense in you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anastrophe".

Văn Học Cổ Điển

Anastrophe là một công cụ thiết yếu trong văn học cổ điển (tiếng Latin và Hy Lạp). Việc đảo ngữ giúp các nhà thơ và nhà văn đảm bảo các yêu cầu về nhịp điệu (meter) và nhấn mạnh âm thanh trong các bài hùng biện hoặc thi ca trang trọng.

Yoda và Star Wars

Một ví dụ nổi tiếng nhất về anastrophe trong văn hóa đại chúng là cách nói của nhân vật Yoda trong loạt phim Star Wars. Ông thường đảo ngược trật tự S-V-O thành O-S-V, ví dụ: 'Patience, you must have.' (Sự kiên nhẫn, ngươi phải có.)