(Top Banner Ad)
hyperbaton
C2
danh từ C2 Văn học, Ngôn ngữ học

hyperbaton

UK: /haɪˈpɜːbətɒn/ • US: /haɪˈpɜːrbətɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngữ đảo trật tự từ biện pháp đảo
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inversion of the normal order of words, especially for rhetorical effect; a figure of speech in which words are transposed from their usual order.

Vietnamese Meaning

Sự đảo ngược trật tự thông thường của từ ngữ, đặc biệt để tạo hiệu ứng tu từ; một biện pháp tu từ trong đó các từ được chuyển vị trí so với trật tự thông thường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare often employed hyperbaton, as in the line "Some rise by sin, and some by virtue fall.""

    "Shakespeare thường sử dụng hyperbaton, như trong câu "Some rise by sin, and some by virtue fall." (Một số người vươn lên bằng tội lỗi, và một số người sa ngã bởi đức hạnh.)"

  • "“Object there was none. Passion there was none.” (Edgar Allan Poe)"

    "“Không có vật thể nào cả. Không có đam mê nào cả.” (Edgar Allan Poe)"

  • ""This great disaster a strange sadness brings.""

    ""Thảm họa lớn này mang đến một nỗi buồn kỳ lạ.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperbatic thuộc hoặc có liên quan đến phép đảo trật tự từ (hyperbaton); có tính chất đảo trật tự từ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπερβατόν (hyperbaton)
Latin
hyperbaton
English
hyperbaton

Nguồn Gốc Sâu Xa Từ Hy Lạp

Từ "hyperbaton" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "hyperbaton" (ὑπερβατόν), có nghĩa đen là "bước qua" hoặc "đảo chỗ". Thuật ngữ này dùng để chỉ một phép tu từ trong đó trật tự từ thông thường trong câu bị đảo lộn một cách có chủ đích. Nó là một khái niệm quan trọng trong hùng biện và thi ca Hy Lạp cổ đại, được dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, nhịp điệu hoặc phong cách độc đáo.

Usage Note

Hyperbaton là một kỹ thuật được sử dụng để làm cho câu trở nên khác thường và thu hút sự chú ý. Nó thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và diễn văn trang trọng. Nó khác với anastrophe (một dạng đảo ngữ) ở chỗ hyperbaton có thể bao gồm sự gián đoạn của nhiều thành phần câu, trong khi anastrophe thường chỉ liên quan đến sự đảo ngược của hai thành phần. Hyperbaton tạo ra một hiệu ứng trang trọng, đôi khi cổ kính hoặc hơi kỳ lạ, khiến người nghe hoặc người đọc phải chú ý hơn đến cấu trúc câu.

Prepositions

in for of

Hyperbaton *in* literature: Đề cập đến việc sử dụng hyperbaton trong văn học nói chung.
Hyperbaton *for* effect: Chỉ ra rằng hyperbaton được sử dụng để đạt được một hiệu ứng cụ thể.
The use *of* hyperbaton: Đề cập đến việc sử dụng hyperbaton như một kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hyperbaton
  • employ employ hyperbaton
    (sử dụng phép đảo trật tự từ)
  • use use hyperbaton
    (áp dụng phép đảo trật tự từ)
  • feature feature hyperbaton
    (có đặc điểm/sử dụng phép đảo trật tự từ)
Adjective + hyperbaton
  • effective effective hyperbaton
    (phép đảo trật tự từ hiệu quả)
  • subtle subtle hyperbaton
    (phép đảo trật tự từ tinh tế)
  • clever clever hyperbaton
    (phép đảo trật tự từ khéo léo)

Idioms

  • a form of hyperbaton

    một dạng/hình thức của phép đảo trật tự từ

    "Yoda's famous line 'Strong am I with the Force' is a classic form of hyperbaton."

    (Câu nói nổi tiếng của Yoda 'Strong am I with the Force' là một dạng kinh điển của phép đảo trật tự từ.)

  • the use of hyperbaton

    việc sử dụng phép đảo trật tự từ

    "The poet's deliberate use of hyperbaton adds a lyrical quality to the verse."

    (Việc sử dụng phép đảo trật tự từ có chủ ý của nhà thơ đã tạo thêm chất thơ cho câu thơ.)

  • an example of hyperbaton

    một ví dụ về phép đảo trật tự từ

    "In 'Gone are the days,' we see a clear example of hyperbaton."

    (Trong 'Gone are the days,' chúng ta thấy một ví dụ rõ ràng về phép đảo trật tự từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperbaton

danh từ
Lật mặt

Sự đảo ngược trật tự thông thường của từ ngữ, đặc biệt để tạo hiệu ứng tu từ; một biện pháp tu từ trong đó các từ được chuyển vị trí so với trật tự thông thường của chúng.

"Shakespeare often employed hyperbaton, as in the line "Some rise by sin, and some by virtue fall.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperbaton".

Nghệ Thuật Cổ Điển Trong Hùng Biện

Hyperbaton là một công cụ tu từ quan trọng trong văn học và hùng biện từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Các nhà thơ và nhà hùng biện cổ điển thường xuyên sử dụng nó để tạo ra sự nhấn mạnh mạnh mẽ, duy trì nhịp điệu thơ ca, hoặc tạo ra một phong cách trang trọng và uyên bác. Nó được coi là dấu hiệu của sự tinh tế và khéo léo trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Sức Mạnh Biểu Cảm Trong Văn Chương Hiện Đại

Ngay cả trong văn học hiện đại, hyperbaton vẫn được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính, tăng tính thi vị, hoặc thu hút sự chú ý của người đọc vào một phần cụ thể của câu. Nó cho phép người viết phá vỡ quy tắc ngữ pháp thông thường một cách có chủ đích để đạt được một mục tiêu nghệ thuật nhất định, làm cho văn bản trở nên độc đáo và giàu biểu cảm hơn, ví dụ như trong thơ ca hoặc các tác phẩm văn xuôi phong cách.