(Top Banner Ad)
angiogenesis
C1
noun C1 Y học

angiogenesis

UK: /ˌændʒiːəʊˈdʒɛnəsɪs/ • US: /ˌændʒiːoʊˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo mạch máu sự sinh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formation of new blood vessels.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành các mạch máu mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Angiogenesis is essential for tumor growth and metastasis."

    "Sự hình thành mạch máu mới rất cần thiết cho sự tăng trưởng và di căn của khối u."

  • "Targeting angiogenesis is a promising approach in cancer therapy."

    "Nhắm mục tiêu vào sự hình thành mạch máu mới là một phương pháp đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư."

  • "The researchers studied the effects of a new drug on angiogenesis in vitro."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của một loại thuốc mới đối với sự hình thành mạch máu mới trong ống nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angiogenic Thuộc về hoặc có khả năng gây ra sự hình thành mạch máu.
Noun anti-angiogenesis Sự ức chế hoặc ngăn chặn quá trình hình thành mạch máu (thường dùng trong điều trị ung thư).
Noun angiogenin Một loại protein hoặc yếu tố thúc đẩy sự tạo mạch máu.
Noun angiopathy Bệnh lý liên quan đến mạch máu.

Synonyms

neovascularization (sự tân tạo mạch máu)

Related Words

vasculogenesis (sự tạo mạch (từ các tế bào gốc))tumor (khối u)metastasis (di căn)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀγγεῖον (angeîon, 'vessel') + γένεσις (génesis, 'origin/creation')
Neo-Latin/Scientific
Angiogenesis
English
angiogenesis

Nguồn gốc Hy Lạp của sự sống

Angiogenesis là một từ ghép khoa học, được tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ đại. 'Angio' (ἀγγεῖον) nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'bình chứa', và 'genesis' (γένεσις) nghĩa là 'sự tạo thành' hoặc 'khởi đầu'. Khi ghép lại, từ này mô tả chính xác quá trình sinh học tạo ra các mạch máu mới trong cơ thể, một quá trình quan trọng đối với sự sống và sự phát triển của các khối u.

Usage Note

Angiogenesis là một quá trình sinh lý bình thường trong sự phát triển và chữa lành vết thương. Tuy nhiên, nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong các bệnh như ung thư, nơi sự phát triển mạch máu mới nuôi dưỡng các khối u.

Prepositions

in of

in: Angiogenesis *in* tumors. of: The process *of* angiogenesis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angiogenesis (Mô tả)
  • Tumor Tumor angiogenesis
    (Sự tạo mạch máu khối u (quá trình khối u tự hình thành mạch để nuôi dưỡng nó).)
  • Pathological Pathological angiogenesis
    (Sự tạo mạch máu bệnh lý (xảy ra do bệnh tật, không phải sinh lý bình thường).)
  • Physiological Physiological angiogenesis
    (Sự tạo mạch máu sinh lý (xảy ra tự nhiên, ví dụ: lành vết thương, chu kỳ kinh nguyệt).)
Verb + angiogenesis (Hành động)
  • Promote Promote angiogenesis
    (Thúc đẩy sự hình thành mạch máu.)
  • Inhibit Inhibit angiogenesis
    (Ức chế hoặc ngăn chặn sự hình thành mạch máu.)
  • Target Target angiogenesis
    (Nhắm mục tiêu sự tạo mạch máu (trong nghiên cứu hoặc điều trị).)

Idioms

  • The angiogenic switch

    Công tắc tạo mạch (điểm kích hoạt quá trình tạo mạch máu mới, đặc biệt là khi khối u bắt đầu phát triển mạnh).

    "Researchers found that the tumor had flipped the angiogenic switch to accelerate its growth."

    (Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng khối u đã bật công tắc tạo mạch để tăng tốc độ phát triển của nó.)

  • Anti-angiogenesis therapy

    Liệu pháp chống tạo mạch (một phương pháp điều trị nhằm 'bỏ đói' khối u bằng cách ngăn chặn nguồn cung cấp máu).

    "Anti-angiogenesis therapy is crucial for cutting off the blood supply to malignant tumors."

    (Liệu pháp chống tạo mạch là rất quan trọng để cắt đứt nguồn cung cấp máu cho các khối u ác tính.)

  • Therapeutic angiogenesis

    Tạo mạch máu trị liệu (kích thích tạo mạch để điều trị các bệnh thiếu máu cục bộ, như bệnh tim mạch).

    "The goal of therapeutic angiogenesis is to restore blood flow to damaged cardiac tissue."

    (Mục tiêu của tạo mạch máu trị liệu là khôi phục lưu lượng máu đến mô tim bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiogenesis

noun
Lật mặt

Sự hình thành các mạch máu mới.

"Angiogenesis is essential for tumor growth and metastasis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiogenesis".

Cuộc chiến chống ung thư của Tiến sĩ Folkman

Khái niệm 'angiogenesis' trở nên nổi tiếng rộng rãi nhờ công trình của Tiến sĩ Judah Folkman vào thập niên 1970. Ông là người đầu tiên đề xuất ý tưởng 'bỏ đói khối u' bằng cách ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi dưỡng chúng. Mặc dù ban đầu bị nghi ngờ, liệu pháp chống tạo mạch hiện là một phương pháp điều trị ung thư chuẩn mực, tạo ra một cuộc cách mạng trong y học.

Chế độ ăn chống tạo mạch

Trong văn hóa sức khỏe hiện đại, 'anti-angiogenesis' không chỉ là thuật ngữ y học mà còn ảnh hưởng đến dinh dưỡng. Nhiều người tin rằng việc tiêu thụ các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa (như trà xanh, quả mọng, tỏi) có thể 'chống tạo mạch', nghĩa là chúng có thể ngăn chặn sự hình thành mạch máu bất thường, hỗ trợ phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt là ung thư.