metastasis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The development of secondary malignant growths at a distance from a primary site of cancer.
Vietnamese Meaning
Sự di căn; sự lan rộng của tế bào ung thư từ một khối u ban đầu đến các bộ phận khác của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's lung cancer showed metastasis to the brain."
"Ung thư phổi của bệnh nhân cho thấy đã di căn lên não."
-
"Early detection can prevent metastasis."
"Phát hiện sớm có thể ngăn chặn sự di căn."
-
"The diagnosis revealed metastasis in several organs."
"Chẩn đoán cho thấy sự di căn ở nhiều cơ quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metastasis | Sự di căn (quá trình lây lan của tế bào ung thư từ bộ phận này sang bộ phận khác trong cơ thể) |
| Verb | metastasize | Di căn (lan rộng ra các bộ phận khác trong cơ thể, thường dùng cho ung thư) |
| Adjective | metastatic | Thuộc về di căn; có tính di căn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả quá trình ung thư lan rộng từ vị trí ban đầu sang các cơ quan hoặc bộ phận khác trong cơ thể. Sự di căn là một dấu hiệu cho thấy ung thư đã tiến triển và thường khó điều trị hơn so với ung thư khu trú.
Prepositions
‘Metastasis to [cơ quan/bộ phận]’: Sự di căn đến cơ quan/bộ phận đó. ‘Metastasis from [khối u/cơ quan gốc]’: Sự di căn từ khối u/cơ quan gốc. ‘Metastasis of [loại ung thư]’: Sự di căn của loại ung thư đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread metastasis (di căn lan rộng)
-
distant distant metastasis (di căn xa (đến các cơ quan ở xa vị trí khối u ban đầu))
-
brain brain metastasis (di căn não)
-
develop develop metastasis (phát triển di căn; bị di căn)
-
prevent prevent metastasis (ngăn chặn di căn)
-
detect detect metastasis (phát hiện di căn)
-
site site of metastasis (vị trí di căn)
-
risk risk of metastasis (nguy cơ di căn)
Idioms
-
undergo metastasis
trải qua quá trình di căn; bị di căn
"The cancer cells may undergo metastasis to other organs if not treated early."
(Các tế bào ung thư có thể di căn đến các cơ quan khác nếu không được điều trị sớm.)
-
the process of metastasis
quá trình di căn
"Understanding the process of metastasis is crucial for developing effective cancer treatments."
(Hiểu rõ quá trình di căn là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metastasis
danh từSự di căn; sự lan rộng của tế bào ung thư từ một khối u ban đầu đến các bộ phận khác của cơ thể.
"The patient's lung cancer showed metastasis to the brain."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, the patient's cancer showed metastasis to the liver, lungs, and brain. |
Thật không may, ung thư của bệnh nhân đã di căn đến gan, phổi và não. |
| Phủ định | While the initial scans were clear, indicating no spread, further tests, however, did not rule out metastasis. |
Mặc dù các kết quả quét ban đầu cho thấy rõ ràng, không có dấu hiệu lan rộng, nhưng các xét nghiệm sâu hơn, tuy nhiên, không loại trừ khả năng di căn. |
| Nghi vấn | Considering the patient's history, doctor, should we be concerned about potential metastatic spread? |
Xem xét tiền sử bệnh của bệnh nhân, thưa bác sĩ, chúng ta có nên lo ngại về khả năng di căn tiềm ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metastasis".
