(Top Banner Ad)
angularity
C1
Noun C1 Hình học, Nghệ thuật, Vật lý

angularity

UK: /ˌæŋɡjʊˈlærɪti/ • US: /ˌæŋɡjəˈlærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính góc cạnh độ góc cạnh khía cạnh góc cạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being angular; having sharp corners or angles; sharpness of outline.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất góc cạnh; có các góc hoặc cạnh sắc nét; độ sắc nét của đường nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angularity of the modern sculpture gave it a stark, geometric appearance."

    "Tính góc cạnh của tác phẩm điêu khắc hiện đại mang lại cho nó một vẻ ngoài hình học, khắc khổ."

  • "The artist emphasized the angularity of the model's face."

    "Nghệ sĩ nhấn mạnh tính góc cạnh trên khuôn mặt của người mẫu."

  • "The angularity of the rock formations made the landscape dramatic."

    "Tính góc cạnh của các thành hệ đá làm cho cảnh quan trở nên ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angular có góc cạnh, sắc cạnh
Adverb angularly một cách góc cạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Nghệ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angularis
English
angularity

Nguồn gốc của 'angularity'

Từ 'angularity' xuất phát từ tiếng Latinh 'angularis', có nghĩa là 'có góc'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ tính chất có góc cạnh hoặc sự sắc sảo trong hình dáng hoặc tính cách. Hãy hình dung một viên đá được mài dũa sắc cạnh – đó chính là một hình ảnh của 'angularity'.

Usage Note

''Angularity'' thường được dùng để mô tả các hình dạng, đường nét hoặc bề mặt có nhiều góc cạnh sắc nét, không mềm mại hoặc tròn trịa. Nó có thể áp dụng cho cả các đối tượng vật lý và các khái niệm trừu tượng như tính cách. Phân biệt với 'roundness' (độ tròn) hay 'smoothness' (độ mịn).

Prepositions

of in

''Angularity of'' thường dùng để chỉ tính góc cạnh của một vật thể hoặc hình dạng cụ thể. Ví dụ: 'the angularity of the sculpture'. ''Angularity in'' có thể dùng để chỉ sự xuất hiện của tính góc cạnh trong một bối cảnh rộng hơn. Ví dụ: 'angularity in design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angularity
  • Geometric angularity
    (tính góc cạnh hình học)
  • Sharp angularity
    (tính góc cạnh sắc nhọn)
Verb + angularity
  • Observe angularity
    (quan sát tính góc cạnh)
  • Measure angularity
    (đo lường tính góc cạnh)

Idioms

  • The angularity of her features

    Những đường nét góc cạnh trên khuôn mặt cô ấy.

    "The angularity of her features gave her a striking appearance."

    (Những đường nét góc cạnh trên khuôn mặt cô ấy tạo cho cô ấy một vẻ ngoài nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angularity

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất góc cạnh; có các góc hoặc cạnh sắc nét; độ sắc nét của đường nét.

"The angularity of the modern sculpture gave it a stark, geometric appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angularity".

Kiến trúc hiện đại

Trong kiến trúc hiện đại, 'angularity' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà có thiết kế góc cạnh, thể hiện sự mạnh mẽ và phá cách. Các kiến trúc sư có thể sử dụng các đường thẳng và góc nhọn để tạo ra các công trình độc đáo và ấn tượng.