(Top Banner Ad)
pointedness
C1
Danh từ C1 Chung

pointedness

UK: /ˈpɔɪntɪdnəs/ • US: /ˈpɔɪntɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ nhọn tính sắc sảo tính trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being pointed; sharpness.

Vietnamese Meaning

Tính chất nhọn; độ sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pointedness of the needle allowed it to pierce the fabric easily."

    "Độ nhọn của chiếc kim cho phép nó xuyên qua vải một cách dễ dàng."

  • "The speaker's pointedness was appreciated by the audience."

    "Tính sắc sảo của người diễn giả đã được khán giả đánh giá cao."

  • "The pointedness of the tower made it a prominent landmark."

    "Độ nhọn của ngọn tháp khiến nó trở thành một địa danh nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point Điểm, mũi nhọn, quan điểm, mục đích
Verb point Chỉ, hướng vào, chỉ trích (nhấn mạnh)
Adjective pointed Sắc nhọn, rõ ràng, có mục đích, chua cay
Adverb pointedly Một cách rõ ràng, có ý nhấn mạnh, cố ý
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích
Noun pointlessness Sự vô nghĩa, sự không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
Old French
point
English
point
English
pointed
English
pointedness

Nguồn gốc của 'pointedness'

Từ 'pointedness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất) vào tính từ 'pointed'. Tính từ 'pointed' lại xuất phát từ danh từ 'point' (điểm, mũi nhọn) và hậu tố '-ed'. 'Point' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'punctum' (nghĩa là 'vết châm, một điểm'), đi qua tiếng Pháp cổ 'point' (điểm, đầu nhọn). Do đó, 'pointedness' mang ý nghĩa về sự sắc bén, rõ ràng hoặc tính chất có mục đích, trọng tâm.

Usage Note

Từ 'pointedness' diễn tả đặc tính có đầu nhọn, có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen chỉ hình dạng vật lý có đầu nhọn. Nghĩa bóng có thể chỉ sự sắc sảo, nhạy bén trong lời nói hoặc hành động.
Trong ngữ cảnh này, 'pointedness' ám chỉ sự sắc bén, đi thẳng vào vấn đề mà không vòng vo, thường được dùng để mô tả lời nói, lập luận hoặc phê bình. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và chính xác của việc truyền đạt thông tin.

Prepositions

of

pointedness of (something): chỉ tính chất nhọn của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the pointedness of the spear' (độ nhọn của ngọn giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pointedness
  • sharp sharp pointedness
    (Sự sắc bén rõ ràng, sự chua cay sâu sắc (của lời nói))
  • incisive incisive pointedness
    (Sự sắc sảo thấu đáo, sự thâm thúy (của phân tích))
  • rhetorical rhetorical pointedness
    (Sự sắc sảo trong diễn đạt, tính hùng biện nhấn mạnh)
  • political political pointedness
    (Tính sắc bén, gay gắt mang màu sắc chính trị)
Verb + pointedness
  • appreciate appreciate the pointedness
    (Đánh giá cao sự sắc bén/tính rõ ràng)
  • emphasize emphasize the pointedness
    (Nhấn mạnh sự sắc bén/trọng tâm)
  • lack lack pointedness
    (Thiếu sự sắc bén/rõ ràng/trọng tâm)
Pointedness + of + Noun
  • the pointedness the pointedness of his critique
    (Sự sắc bén/chua cay trong lời phê bình của anh ấy)
  • the pointedness the pointedness of the question
    (Sự trực diện/đi thẳng vào vấn đề của câu hỏi)

Idioms

  • the pointedness of his remarks

    Sự sắc sảo, tính chua cay hoặc ý nghĩa sâu sắc trong những lời nhận xét của anh ấy.

    "Everyone in the room was taken aback by the pointedness of his remarks."

    (Mọi người trong phòng đều bất ngờ trước sự sắc sảo/chua cay trong những lời nhận xét của anh ấy.)

  • to speak with (a certain) pointedness

    Nói một cách rõ ràng, có chủ ý nhấn mạnh hoặc có ý chỉ trích.

    "She spoke with a certain pointedness, making sure her message was understood."

    (Cô ấy nói với một sự rõ ràng có chủ ý, đảm bảo rằng thông điệp của mình được hiểu.)

  • lose its pointedness

    Mất đi sự sắc bén, tính rõ ràng hoặc ý nghĩa trọng tâm ban đầu.

    "Over time, the criticism seemed to lose its pointedness as the situation improved."

    (Theo thời gian, lời chỉ trích dường như mất đi sự sắc bén khi tình hình được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointedness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất nhọn; độ sắc.

"The pointedness of the needle allowed it to pierce the fabric easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the pointedness of his remarks, the meeting ended early.
Vì sự sắc bén trong những lời nhận xét của anh ấy, cuộc họp đã kết thúc sớm.
Phủ định
Unless the pointedness of the argument is addressed, the conflict will not be resolved.
Trừ khi sự nhọn (sắc bén) của tranh luận được giải quyết, xung đột sẽ không được giải quyết.
Nghi vấn
If the speaker emphasizes the pointedness of the issue, will the audience understand its urgency?
Nếu diễn giả nhấn mạnh tính sắc bén của vấn đề, liệu khán giả có hiểu được tính cấp bách của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointedness".

Sự trực diện trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pointedness' (tính trực diện, rõ ràng) trong giao tiếp thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. Nó ngụ ý đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo. Tuy nhiên, điều này đôi khi có thể bị coi là thô lỗ ở những nền văn hóa ưa thích giao tiếp gián tiếp hơn, như ở một số nước châu Á, nơi người ta coi trọng sự hòa hợp và giữ thể diện.

Giá trị của lập luận sắc bén

Trong các cuộc tranh luận, bài viết học thuật hay phân tích phê bình, 'pointedness' của một lập luận hoặc lời phê bình là yếu tố rất được coi trọng. Nó thể hiện một thông điệp rõ ràng, súc tích và có sức ảnh hưởng, đi thẳng vào vấn đề cốt lõi mà không mơ hồ. Một lập luận thiếu 'pointedness' thường bị coi là yếu hoặc không hiệu quả.