pointedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being pointed; sharpness.
Vietnamese Meaning
Tính chất nhọn; độ sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pointedness of the needle allowed it to pierce the fabric easily."
"Độ nhọn của chiếc kim cho phép nó xuyên qua vải một cách dễ dàng."
-
"The speaker's pointedness was appreciated by the audience."
"Tính sắc sảo của người diễn giả đã được khán giả đánh giá cao."
-
"The pointedness of the tower made it a prominent landmark."
"Độ nhọn của ngọn tháp khiến nó trở thành một địa danh nổi bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | point | Điểm, mũi nhọn, quan điểm, mục đích |
| Verb | point | Chỉ, hướng vào, chỉ trích (nhấn mạnh) |
| Adjective | pointed | Sắc nhọn, rõ ràng, có mục đích, chua cay |
| Adverb | pointedly | Một cách rõ ràng, có ý nhấn mạnh, cố ý |
| Adjective | pointless | Vô nghĩa, không mục đích |
| Noun | pointlessness | Sự vô nghĩa, sự không mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pointedness' diễn tả đặc tính có đầu nhọn, có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen chỉ hình dạng vật lý có đầu nhọn. Nghĩa bóng có thể chỉ sự sắc sảo, nhạy bén trong lời nói hoặc hành động.
Trong ngữ cảnh này, 'pointedness' ám chỉ sự sắc bén, đi thẳng vào vấn đề mà không vòng vo, thường được dùng để mô tả lời nói, lập luận hoặc phê bình. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và chính xác của việc truyền đạt thông tin.
Prepositions
pointedness of (something): chỉ tính chất nhọn của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the pointedness of the spear' (độ nhọn của ngọn giáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp pointedness (Sự sắc bén rõ ràng, sự chua cay sâu sắc (của lời nói))
-
incisive incisive pointedness (Sự sắc sảo thấu đáo, sự thâm thúy (của phân tích))
-
rhetorical rhetorical pointedness (Sự sắc sảo trong diễn đạt, tính hùng biện nhấn mạnh)
-
political political pointedness (Tính sắc bén, gay gắt mang màu sắc chính trị)
-
appreciate appreciate the pointedness (Đánh giá cao sự sắc bén/tính rõ ràng)
-
emphasize emphasize the pointedness (Nhấn mạnh sự sắc bén/trọng tâm)
-
lack lack pointedness (Thiếu sự sắc bén/rõ ràng/trọng tâm)
-
the pointedness the pointedness of his critique (Sự sắc bén/chua cay trong lời phê bình của anh ấy)
-
the pointedness the pointedness of the question (Sự trực diện/đi thẳng vào vấn đề của câu hỏi)
Idioms
-
the pointedness of his remarks
Sự sắc sảo, tính chua cay hoặc ý nghĩa sâu sắc trong những lời nhận xét của anh ấy.
"Everyone in the room was taken aback by the pointedness of his remarks."
(Mọi người trong phòng đều bất ngờ trước sự sắc sảo/chua cay trong những lời nhận xét của anh ấy.)
-
to speak with (a certain) pointedness
Nói một cách rõ ràng, có chủ ý nhấn mạnh hoặc có ý chỉ trích.
"She spoke with a certain pointedness, making sure her message was understood."
(Cô ấy nói với một sự rõ ràng có chủ ý, đảm bảo rằng thông điệp của mình được hiểu.)
-
lose its pointedness
Mất đi sự sắc bén, tính rõ ràng hoặc ý nghĩa trọng tâm ban đầu.
"Over time, the criticism seemed to lose its pointedness as the situation improved."
(Theo thời gian, lời chỉ trích dường như mất đi sự sắc bén khi tình hình được cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointedness
Danh từTính chất nhọn; độ sắc.
"The pointedness of the needle allowed it to pierce the fabric easily."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of the pointedness of his remarks, the meeting ended early. |
Vì sự sắc bén trong những lời nhận xét của anh ấy, cuộc họp đã kết thúc sớm. |
| Phủ định | Unless the pointedness of the argument is addressed, the conflict will not be resolved. |
Trừ khi sự nhọn (sắc bén) của tranh luận được giải quyết, xung đột sẽ không được giải quyết. |
| Nghi vấn | If the speaker emphasizes the pointedness of the issue, will the audience understand its urgency? |
Nếu diễn giả nhấn mạnh tính sắc bén của vấn đề, liệu khán giả có hiểu được tính cấp bách của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointedness".
