annular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the form of a ring.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng vòng nhẫn, hình khuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An annular eclipse occurs when the Moon is too far from Earth to completely cover the Sun."
"Nhật thực hình khuyên xảy ra khi Mặt Trăng ở quá xa Trái Đất để che khuất hoàn toàn Mặt Trời."
-
"The annular ligament holds the radius bone in place."
"Dây chằng vòng giữ xương quay ở đúng vị trí."
-
"The fossil showed clear annular growth patterns."
"Hóa thạch cho thấy các kiểu tăng trưởng hình vòng rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | annulus | Hình vòng, vành khuyên (trong toán học, thiên văn học, sinh học) |
| Adjective | annulated | Có các vòng, có hình vòng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'annular' thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc hiện tượng có hình dạng vòng tròn hoặc khuyên, ví dụ như nhật thực hình khuyên (annular eclipse) hoặc các cấu trúc sinh học có hình vòng. Nó nhấn mạnh vào hình dạng đặc trưng này.
Trong thực vật học, 'annular' có thể mô tả cách sắp xếp của các bộ phận của cây, chẳng hạn như các vòng tăng trưởng của cây (annular rings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
annular eclipse (Nhật thực hình khuyên)
-
annular ring (Vòng hình khuyên)
-
annular ligament (Dây chằng hình vòng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annular
adjectiveCó hình dạng vòng nhẫn, hình khuyên.
"An annular eclipse occurs when the Moon is too far from Earth to completely cover the Sun."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the eclipse displayed an annular shape was fascinating. |
Việc nhật thực hiển thị hình dạng vành khuyên thật hấp dẫn. |
| Phủ định | It is not true that the ring discovered was of annular design. |
Không đúng là chiếc nhẫn được phát hiện có thiết kế hình vành khuyên. |
| Nghi vấn | Is it known whether the next solar eclipse will be annular? |
Có ai biết liệu nhật thực tiếp theo có phải là nhật thực hình khuyên không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eclipse was annular: a ring of sunlight remained visible around the moon. |
Nhật thực là hình khuyên: một vòng ánh sáng mặt trời vẫn có thể nhìn thấy xung quanh mặt trăng. |
| Phủ định | The eclipse wasn't completely annular: a small sliver of the sun was still visible. |
Nhật thực không hoàn toàn là hình khuyên: một phần nhỏ của mặt trời vẫn có thể nhìn thấy được. |
| Nghi vấn | Was the eclipse truly annular: did it form a perfect ring of fire? |
Nhật thực có thực sự là hình khuyên không: nó có tạo thành một vòng lửa hoàn hảo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists have been observing the annular eclipse, recording its progress for hours. |
Các nhà khoa học đã quan sát nhật thực hình khuyên, ghi lại tiến trình của nó hàng giờ. |
| Phủ định | The sky hasn't been showing an annular formation lately due to cloud cover. |
Bầu trời dạo gần đây không xuất hiện sự hình thành hình khuyên do mây che phủ. |
| Nghi vấn | Has the sun been appearing annular during these measurements? |
Mặt trời có xuất hiện hình khuyên trong suốt các phép đo này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annular".
