(Top Banner Ad)
annular
B2
adjective B2 Khoa học, Thiên văn học, Y học

annular

UK: /ˈænjʊlə/ • US: /ˈænjələr/

Nghĩa tiếng Việt

hình khuyên dạng vòng hình vành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a ring.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng vòng nhẫn, hình khuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An annular eclipse occurs when the Moon is too far from Earth to completely cover the Sun."

    "Nhật thực hình khuyên xảy ra khi Mặt Trăng ở quá xa Trái Đất để che khuất hoàn toàn Mặt Trời."

  • "The annular ligament holds the radius bone in place."

    "Dây chằng vòng giữ xương quay ở đúng vị trí."

  • "The fossil showed clear annular growth patterns."

    "Hóa thạch cho thấy các kiểu tăng trưởng hình vòng rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annulus Hình vòng, vành khuyên (trong toán học, thiên văn học, sinh học)
Adjective annulated Có các vòng, có hình vòng

Synonyms

ring-shaped (có hình dạng vòng)circular (hình tròn)

Related Words

annulus (hình xuyến, vành)eclipse (nhật thực, nguyệt thực)

Subject Area

Khoa học, Thiên văn học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annulus
English
annular

Nguồn gốc của 'Annular'

Từ 'annular' xuất phát từ tiếng Latin 'annulus', có nghĩa là 'chiếc nhẫn' hoặc 'vòng'. Hãy tưởng tượng những chiếc nhẫn vàng của người La Mã cổ đại - từ đó mà chúng ta có từ 'annular' để mô tả những vật thể có hình dạng vòng.

Usage Note

Từ 'annular' thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc hiện tượng có hình dạng vòng tròn hoặc khuyên, ví dụ như nhật thực hình khuyên (annular eclipse) hoặc các cấu trúc sinh học có hình vòng. Nó nhấn mạnh vào hình dạng đặc trưng này.
Trong thực vật học, 'annular' có thể mô tả cách sắp xếp của các bộ phận của cây, chẳng hạn như các vòng tăng trưởng của cây (annular rings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annular
  • annular eclipse
    (Nhật thực hình khuyên)
  • annular ring
    (Vòng hình khuyên)
  • annular ligament
    (Dây chằng hình vòng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annular

adjective
Lật mặt

Có hình dạng vòng nhẫn, hình khuyên.

"An annular eclipse occurs when the Moon is too far from Earth to completely cover the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the eclipse displayed an annular shape was fascinating.
Việc nhật thực hiển thị hình dạng vành khuyên thật hấp dẫn.
Phủ định
It is not true that the ring discovered was of annular design.
Không đúng là chiếc nhẫn được phát hiện có thiết kế hình vành khuyên.
Nghi vấn
Is it known whether the next solar eclipse will be annular?
Có ai biết liệu nhật thực tiếp theo có phải là nhật thực hình khuyên không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eclipse was annular: a ring of sunlight remained visible around the moon.
Nhật thực là hình khuyên: một vòng ánh sáng mặt trời vẫn có thể nhìn thấy xung quanh mặt trăng.
Phủ định
The eclipse wasn't completely annular: a small sliver of the sun was still visible.
Nhật thực không hoàn toàn là hình khuyên: một phần nhỏ của mặt trời vẫn có thể nhìn thấy được.
Nghi vấn
Was the eclipse truly annular: did it form a perfect ring of fire?
Nhật thực có thực sự là hình khuyên không: nó có tạo thành một vòng lửa hoàn hảo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been observing the annular eclipse, recording its progress for hours.
Các nhà khoa học đã quan sát nhật thực hình khuyên, ghi lại tiến trình của nó hàng giờ.
Phủ định
The sky hasn't been showing an annular formation lately due to cloud cover.
Bầu trời dạo gần đây không xuất hiện sự hình thành hình khuyên do mây che phủ.
Nghi vấn
Has the sun been appearing annular during these measurements?
Mặt trời có xuất hiện hình khuyên trong suốt các phép đo này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annular".

Nhật thực hình khuyên

Nhật thực hình khuyên xảy ra khi Mặt Trăng ở xa Trái Đất hơn bình thường và không che khuất hoàn toàn Mặt Trời, tạo ra một vòng sáng quanh Mặt Trăng. Đây là một hiện tượng thiên văn kỳ thú thường được các nhà khoa học và người yêu thiên văn học quan tâm.