eclipse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An obscuring of the light from one celestial body by the passage of another between it and the observer or between it and its source of illumination.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, hoặc bởi bóng của một thiên thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solar eclipse was a spectacular sight."
"Nhật thực là một cảnh tượng ngoạn mục."
-
"The moon eclipsed the sun."
"Mặt trăng che khuất mặt trời."
-
"The scandal eclipsed his political career."
"Vụ bê bối đã làm lu mờ sự nghiệp chính trị của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ nhật thực (solar eclipse) khi Mặt Trăng che khuất Mặt Trời, hoặc nguyệt thực (lunar eclipse) khi Trái Đất che khuất Mặt Trăng. Ngoài ra còn dùng để chỉ sự lu mờ, che khuất về mặt danh tiếng, quyền lực, v.v.
Prepositions
''Eclipse of'': sự che khuất của cái gì. Ví dụ: 'The eclipse of the sun'. ''Eclipse by'': bị che khuất bởi cái gì. Ví dụ: 'The moon's eclipse by the earth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total eclipse (nhật thực toàn phần/nguyệt thực toàn phần)
-
partial partial eclipse (nhật thực một phần/nguyệt thực một phần)
-
solar solar eclipse (nhật thực)
-
lunar lunar eclipse (nguyệt thực)
-
annular annular eclipse (nhật thực hình khuyên)
-
rare rare eclipse (hiện tượng thiên thực hiếm gặp)
-
spectacular spectacular eclipse (hiện tượng thiên thực ngoạn mục)
-
witness witness an eclipse (chứng kiến một trận thiên thực)
-
observe observe an eclipse (quan sát một trận thiên thực)
-
experience experience an eclipse (trải nghiệm một trận thiên thực)
-
predict predict an eclipse (dự đoán một trận thiên thực)
-
path path of the eclipse (đường đi của hiện tượng thiên thực)
-
shadow shadow of the eclipse (bóng của hiện tượng thiên thực)
Idioms
-
eclipse someone/something
làm lu mờ ai/cái gì, vượt trội hơn
"Her new novel quickly eclipsed all her previous works."
(Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy nhanh chóng làm lu mờ tất cả các tác phẩm trước đây.)
-
suffer an eclipse
bị lu mờ, mất đi sự nổi bật/quan trọng
"After the scandal, the politician's career suffered an eclipse."
(Sau vụ bê bối, sự nghiệp của vị chính trị gia đó đã bị lu mờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eclipse
nounHiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, hoặc bởi bóng của một thiên thể khác.
"The solar eclipse was a spectacular sight."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the moon began to eclipse the sun, the temperature dropped noticeably. |
Sau khi mặt trăng bắt đầu che khuất mặt trời, nhiệt độ giảm đáng kể. |
| Phủ định | Even though the home team tried their best, their success was not able to eclipse the champion team's long-standing record. |
Mặc dù đội nhà đã cố gắng hết sức, thành công của họ đã không thể làm lu mờ kỷ lục lâu đời của đội vô địch. |
| Nghi vấn | If the clouds clear, will we be able to see the eclipse clearly? |
Nếu mây tan, chúng ta có thể nhìn thấy nhật thực rõ ràng không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the moon would eclipse the sun during the festival was a widespread belief. |
Việc mặt trăng sẽ che khuất mặt trời trong lễ hội là một niềm tin phổ biến. |
| Phủ định | Whether the company would eclipse its competitors was not yet clear. |
Liệu công ty có thể vượt qua các đối thủ cạnh tranh hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How the smaller star eclipsed the larger one is a matter of scientific debate. |
Làm thế nào ngôi sao nhỏ hơn che khuất ngôi sao lớn hơn là một vấn đề tranh luận khoa học. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solar eclipse, which many people observed, was a breathtaking sight. |
Nhật thực, mà nhiều người quan sát, là một cảnh tượng ngoạn mục. |
| Phủ định | The event, which didn't eclipse any major astronomical phenomenon, was still interesting to scientists. |
Sự kiện này, cái mà không che khuất bất kỳ hiện tượng thiên văn lớn nào, vẫn thú vị đối với các nhà khoa học. |
| Nghi vấn | Was it the moon, which was supposed to eclipse the sun, that caused the unusual darkness? |
Có phải mặt trăng, cái mà lẽ ra phải che khuất mặt trời, đã gây ra bóng tối bất thường không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to eclipse all my previous records. |
Tôi muốn vượt qua tất cả những kỷ lục trước đây của mình. |
| Phủ định | I decided not to eclipse my friend's success with my own. |
Tôi quyết định không làm lu mờ thành công của bạn tôi bằng thành công của chính mình. |
| Nghi vấn | Why do you want to eclipse his achievements? |
Tại sao bạn muốn làm lu mờ những thành tựu của anh ấy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the moon began to eclipse the sun, the sky grew noticeably darker, and the birds stopped singing. |
Sau khi mặt trăng bắt đầu che khuất mặt trời, bầu trời trở nên tối hơn đáng kể, và những con chim ngừng hót. |
| Phủ định | The smaller company, despite its innovative products, did not eclipse the market leader, and remained in a niche segment. |
Công ty nhỏ hơn, mặc dù có các sản phẩm sáng tạo, đã không vượt qua được người dẫn đầu thị trường và vẫn ở trong một phân khúc thích hợp. |
| Nghi vấn | John, will the upcoming solar eclipse, a rare celestial event, be visible from our location? |
John, liệu nhật thực sắp tới, một sự kiện thiên văn hiếm có, có thể nhìn thấy từ vị trí của chúng ta không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the moon were bigger, it would eclipse the sun more completely. |
Nếu mặt trăng lớn hơn, nó sẽ che khuất mặt trời hoàn toàn hơn. |
| Phủ định | If the clouds didn't block the view, we wouldn't see the solar eclipse so clearly. |
Nếu mây không che khuất tầm nhìn, chúng ta sẽ không nhìn thấy nhật thực rõ ràng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you travel to another country to see a total solar eclipse if you had the chance? |
Bạn có đi du lịch đến một quốc gia khác để xem nhật thực toàn phần nếu bạn có cơ hội không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eclipse all doubts with hard work! |
Hãy xóa tan mọi nghi ngờ bằng sự chăm chỉ! |
| Phủ định | Don't let failures eclipse your dreams. |
Đừng để những thất bại làm lu mờ ước mơ của bạn. |
| Nghi vấn | Please, eclipse all other concerns and focus on this task. |
Làm ơn, hãy gạt bỏ mọi lo lắng khác và tập trung vào nhiệm vụ này. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moon sometimes eclipses the sun. |
Mặt trăng đôi khi che khuất mặt trời. |
| Phủ định | The Earth does not eclipse the moon every month. |
Trái đất không che khuất mặt trăng mỗi tháng. |
| Nghi vấn | Does a solar eclipse often happen in your country? |
Nhật thực có thường xảy ra ở nước bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eclipse".
