(Top Banner Ad)
antarctic treaty
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế, Địa lý

antarctic treaty

UK: /ænˈtɑːk.tɪk ˈtriː.ti/ • US: /ænˈtɑːrk.tɪk ˈtriː.ti/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp ước Nam Cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement signed by multiple countries regarding the regulation of activity on the continent of Antarctica.

Vietnamese Meaning

Một hiệp ước được ký kết bởi nhiều quốc gia liên quan đến việc điều chỉnh các hoạt động trên lục địa Nam Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientific research in Antarctica is conducted under the Antarctic Treaty."

    "Nghiên cứu khoa học ở Nam Cực được tiến hành theo Hiệp ước Nam Cực."

  • "The Antarctic Treaty has been remarkably successful in maintaining peace and promoting scientific cooperation."

    "Hiệp ước Nam Cực đã thành công đáng kể trong việc duy trì hòa bình và thúc đẩy hợp tác khoa học."

  • "The Antarctic Treaty prohibits military activities on the continent."

    "Hiệp ước Nam Cực cấm các hoạt động quân sự trên lục địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Antarctic Thuộc về châu Nam Cực
Noun Treaty Hiệp ước
Adjective Treatied Được quy định bởi hiệp ước

Synonyms

antarctic agreement (thỏa thuận Nam Cực)antarctic accord (hiệp định Nam Cực)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Antarktikos (ἀνταρκτικός)
English
Antarctic
English
Treaty

Nguồn gốc của 'Antarctic'

Từ 'Antarctic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'Antarktikos,' có nghĩa là 'đối diện với Bắc Cực.' Nó ám chỉ vùng đất nằm ở cực nam của Trái Đất, đối diện với vùng Bắc Cực. Việc sử dụng thuật ngữ này giúp chúng ta định vị và hiểu rõ hơn về vị trí địa lý đặc biệt của châu Nam Cực.

Ý nghĩa của 'Treaty'

Từ 'Treaty' có nghĩa là hiệp ước, một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia. Trong trường hợp 'Antarctic Treaty,' nó đề cập đến một hiệp ước quốc tế quan trọng nhằm quản lý và bảo vệ châu Nam Cực.

Usage Note

Hiệp ước Nam Cực là một thỏa thuận quốc tế quan trọng, thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc quản lý và bảo tồn Nam Cực. Nó cấm các hoạt động quân sự, khai thác khoáng sản và khẳng định chủ quyền lãnh thổ ở Nam Cực, ưu tiên nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế.

Prepositions

under

"Under the Antarctic Treaty": Trong khuôn khổ Hiệp ước Nam Cực, chỉ ra rằng một hoạt động hoặc quy định nào đó tuân thủ các điều khoản của hiệp ước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antarctic treaty
  • original antarctic treaty
    (hiệp ước Nam Cực ban đầu)
  • important antarctic treaty
    (hiệp ước Nam Cực quan trọng)
  • landmark antarctic treaty
    (hiệp ước Nam Cực mang tính bước ngoặt)
Verb + antarctic treaty
  • sign the antarctic treaty
    (ký hiệp ước Nam Cực)
  • ratify the antarctic treaty
    (phê chuẩn hiệp ước Nam Cực)
  • abide by the antarctic treaty
    (tuân thủ hiệp ước Nam Cực)

Idioms

  • In the spirit of the Antarctic Treaty

    Theo tinh thần của Hiệp ước Nam Cực

    "The research was conducted in the spirit of the Antarctic Treaty, ensuring minimal environmental impact."

    (Nghiên cứu được tiến hành theo tinh thần của Hiệp ước Nam Cực, đảm bảo tác động tối thiểu đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antarctic treaty

Danh từ
Lật mặt

Một hiệp ước được ký kết bởi nhiều quốc gia liên quan đến việc điều chỉnh các hoạt động trên lục địa Nam Cực.

"Scientific research in Antarctica is conducted under the Antarctic Treaty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Antarctic Treaty has significantly promoted scientific cooperation!
Wow, Hiệp ước Nam Cực đã thúc đẩy hợp tác khoa học một cách đáng kể!
Phủ định
Alas, the Antarctic Treaty wasn't ratified by every country immediately.
Than ôi, Hiệp ước Nam Cực đã không được mọi quốc gia phê chuẩn ngay lập tức.
Nghi vấn
Hey, does the Antarctic Treaty effectively protect the environment?
Này, Hiệp ước Nam Cực có bảo vệ môi trường một cách hiệu quả không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The signatory nations uphold the Antarctic Treaty's principles.
Các quốc gia ký kết tuân thủ các nguyên tắc của Hiệp ước Nam Cực.
Phủ định
No nation can violate the Antarctic Treaty without facing international consequences.
Không quốc gia nào có thể vi phạm Hiệp ước Nam Cực mà không phải đối mặt với hậu quả quốc tế.
Nghi vấn
Does the Antarctic Treaty ensure peaceful scientific research?
Hiệp ước Nam Cực có đảm bảo nghiên cứu khoa học hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antarctic treaty".

Châu Nam Cực: Vùng đất của khoa học và hòa bình

Hiệp ước Nam Cực biến châu Nam Cực thành một khu vực dành riêng cho hòa bình và nghiên cứu khoa học. Không có hoạt động quân sự hoặc khai thác tài nguyên được phép, thể hiện sự hợp tác quốc tế để bảo vệ một vùng đất quan trọng của hành tinh.

Sự hợp tác quốc tế

Hiệp ước Nam Cực là một ví dụ điển hình về sự hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ một khu vực quan trọng của thế giới. Nhiều quốc gia cùng nhau làm việc để đảm bảo rằng Nam Cực được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.