(Top Banner Ad)
treaty
C1
noun C1 Chính trị, Luật pháp quốc tế

treaty

UK: /ˈtriː.ti/ • US: /ˈtriː.ti/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp ước hiệp định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formally concluded and ratified agreement between countries.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận chính thức được ký kết và phê chuẩn giữa các quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a peace treaty after years of conflict."

    "Hai nước đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm xung đột."

  • "The treaty outlined the terms of the ceasefire."

    "Hiệp ước vạch ra các điều khoản của lệnh ngừng bắn."

  • "Violating the treaty could lead to severe consequences."

    "Vi phạm hiệp ước có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treatment Sự đối xử, sự điều trị
Verb treat Đối xử, điều trị
Noun treatise Luận văn, bài nghị luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractatus
Old French
traitié
English
treaty

Nguồn gốc của 'Treaty'

Từ 'treaty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractatus', có nghĩa là 'sự đối xử, thảo luận'. Nó ám chỉ một thỏa thuận được đàm phán và xử lý cẩn thận giữa các bên. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'traitié' và cuối cùng trở thành 'treaty' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy các hiệp ước không chỉ là những văn bản pháp lý mà còn là kết quả của quá trình đàm phán và thỏa thuận lâu dài.

Usage Note

Từ 'treaty' thường dùng để chỉ các hiệp ước, hiệp định quan trọng, mang tính ràng buộc pháp lý quốc tế. Nó khác với 'agreement' (thỏa thuận) ở chỗ 'treaty' thường trang trọng hơn, phức tạp hơn và cần được phê chuẩn bởi các cơ quan có thẩm quyền của các quốc gia tham gia. 'Treaty' cũng khác với 'pact' (hiệp ước) ở chỗ 'pact' thường mang tính chất hợp tác trong một lĩnh vực cụ thể, còn 'treaty' có thể bao quát nhiều lĩnh vực hơn.

Prepositions

under on in

‘Under a treaty’ ám chỉ hành động hoặc nghĩa vụ phát sinh từ hiệp ước. ‘On a treaty’ nhấn mạnh nội dung của hiệp ước. ‘In a treaty’ đề cập đến một điều khoản hoặc phần cụ thể trong hiệp ước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treaty
  • peace peace treaty
    (hiệp ước hòa bình)
  • trade trade treaty
    (hiệp ước thương mại)
  • bilateral bilateral treaty
    (hiệp ước song phương)
  • multilateral multilateral treaty
    (hiệp ước đa phương)
Verb + treaty
  • sign sign a treaty
    (ký một hiệp ước)
  • negotiate negotiate a treaty
    (đàm phán một hiệp ước)
  • ratify ratify a treaty
    (phê chuẩn một hiệp ước)
  • violate violate a treaty
    (vi phạm một hiệp ước)

Idioms

  • to be bound by a treaty

    bị ràng buộc bởi một hiệp ước

    "The country is bound by the treaty to reduce its carbon emissions."

    (Quốc gia đó bị ràng buộc bởi hiệp ước phải giảm lượng khí thải carbon.)

  • terms of a treaty

    các điều khoản của một hiệp ước

    "The terms of the treaty were debated for months before being agreed upon."

    (Các điều khoản của hiệp ước đã được tranh luận trong nhiều tháng trước khi được thông qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treaty

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận chính thức được ký kết và phê chuẩn giữa các quốc gia.

"The two countries signed a peace treaty after years of conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the treaty was signed signifies a new era of cooperation.
Việc hiệp ước được ký kết báo hiệu một kỷ nguyên hợp tác mới.
Phủ định
It is not certain whether the treaty will be ratified by all parties involved.
Không chắc chắn liệu hiệp ước có được tất cả các bên liên quan phê chuẩn hay không.
Nghi vấn
Whether the treaty will effectively resolve the border dispute remains to be seen.
Liệu hiệp ước có giải quyết hiệu quả tranh chấp biên giới hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries signed a treaty to end the war.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để chấm dứt chiến tranh.
Phủ định
There wasn't a treaty in place to protect endangered species.
Không có hiệp ước nào được thiết lập để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Nghi vấn
Was the treaty ratified by all member states?
Hiệp ước có được tất cả các quốc gia thành viên phê chuẩn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government signed a treaty with the neighboring country.
Chính phủ đã ký một hiệp ước với nước láng giềng.
Phủ định
The opposition party did not support the treaty.
Đảng đối lập đã không ủng hộ hiệp ước.
Nghi vấn
Did the two countries ratify the treaty?
Hai quốc gia đã phê chuẩn hiệp ước chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had signed the treaty earlier, the war would have ended sooner.
Nếu chính phủ đã ký hiệp ước sớm hơn, thì chiến tranh đã có thể kết thúc sớm hơn.
Phủ định
If the nations had not ratified the treaty, the international alliance would not have been formed.
Nếu các quốc gia không phê chuẩn hiệp ước, liên minh quốc tế đã không được thành lập.
Nghi vấn
Would international relations have improved if they had honored the treaty?
Liệu quan hệ quốc tế có được cải thiện nếu họ tôn trọng hiệp ước không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new government took office, the two countries had already signed the treaty.
Vào thời điểm chính phủ mới nhậm chức, hai nước đã ký hiệp ước rồi.
Phủ định
The United Nations had not ratified the treaty until several member states raised concerns.
Liên Hợp Quốc đã không phê chuẩn hiệp ước cho đến khi một vài quốc gia thành viên bày tỏ lo ngại.
Nghi vấn
Had the government anticipated the opposition's response before it signed the treaty?
Chính phủ đã lường trước được phản ứng của phe đối lập trước khi ký hiệp ước chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treaty between the two countries is important.
Hiệp ước giữa hai nước rất quan trọng.
Phủ định
This treaty is not a solution to the problem.
Hiệp ước này không phải là một giải pháp cho vấn đề.
Nghi vấn
Is the treaty still in effect?
Hiệp ước có còn hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treaty".

Vai trò của Hiệp ước

Trong lịch sử, các hiệp ước đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quan hệ quốc tế, từ việc chấm dứt chiến tranh đến thiết lập các liên minh kinh tế. Ví dụ, Hiệp ước Versailles sau Thế chiến thứ nhất đã tái cấu trúc bản đồ châu Âu.

Hiệp ước và Luật pháp Quốc tế

Hiệp ước là một nguồn luật pháp quốc tế quan trọng. Chúng có thể điều chỉnh nhiều vấn đề, bao gồm quyền con người, thương mại và môi trường. Việc tuân thủ các hiệp ước là nền tảng cho sự ổn định và trật tự quốc tế.