(Top Banner Ad)
anthology
C1
danh từ C1 Văn học

anthology

UK: /ænˈθɒlədʒi/ • US: /ænˈθɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển tập thi tuyển văn tuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A published collection of poems or other pieces of writing.

Vietnamese Meaning

Một tuyển tập các bài thơ hoặc các tác phẩm văn học khác đã được xuất bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a poem included in a new anthology of modern verse."

    "Cô ấy có một bài thơ được đưa vào một tuyển tập thơ hiện đại mới."

  • "This anthology includes a wide range of contemporary poetry."

    "Tuyển tập này bao gồm một loạt các bài thơ đương đại."

  • "The editor is putting together an anthology of short stories by women writers."

    "Biên tập viên đang tập hợp một tuyển tập truyện ngắn của các nữ nhà văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthologist Người biên soạn tuyển tập
Adjective anthological Thuộc về tuyển tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anthologia (ἀνθολογία)
Latin
anthologia
English
anthology

Nguồn gốc từ 'anthology'

Từ 'anthology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anthologia', có nghĩa đen là 'tuyển tập hoa'. Người Hy Lạp cổ đại thường dùng từ này để chỉ một bộ sưu tập các bài thơ ngắn, bài văn hay, giống như một bó hoa gồm những bông hoa đẹp nhất được hái lượm và kết lại với nhau. Nó mang ý nghĩa trân trọng và bảo tồn những tác phẩm văn học chọn lọc.

Usage Note

Từ 'anthology' thường dùng để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm được chọn lọc, thường là từ nhiều tác giả khác nhau, xoay quanh một chủ đề hoặc thể loại nhất định. Khác với 'compilation' mang nghĩa tổng hợp chung chung, 'anthology' nhấn mạnh sự tuyển chọn kỹ lưỡng và giá trị nghệ thuật của các tác phẩm.

Prepositions

in of

‘In an anthology’ dùng để chỉ việc một tác phẩm nào đó được xuất hiện trong một tuyển tập. ‘Anthology of’ dùng để chỉ tuyển tập thuộc về chủ đề/thể loại gì (ví dụ: anthology of poems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthology
  • literary literary anthology
    (tuyển tập văn học)
  • poetry poetry anthology
    (tuyển tập thơ)
  • comprehensive comprehensive anthology
    (tuyển tập toàn diện)
Verb + anthology
  • compile compile an anthology
    (biên soạn một tuyển tập)
  • publish publish an anthology
    (xuất bản một tuyển tập)
  • contribute to contribute to an anthology
    (đóng góp vào một tuyển tập)

Idioms

  • A mixed anthology

    Một mớ hỗn độn, một tuyển tập lộn xộn (nghĩa bóng)

    "The presentation was a mixed anthology of good and bad ideas."

    (Bài thuyết trình là một mớ hỗn độn những ý tưởng hay và dở.)

  • An anthology of errors

    Một chuỗi sai lầm

    "The project became an anthology of errors from start to finish."

    (Dự án trở thành một chuỗi sai lầm từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthology

danh từ
Lật mặt

Một tuyển tập các bài thơ hoặc các tác phẩm văn học khác đã được xuất bản.

"She has a poem included in a new anthology of modern verse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This anthology of modern poems is highly regarded by critics.
Tuyển tập thơ hiện đại này được giới phê bình đánh giá cao.
Phủ định
The editor didn't include my story in the anthology.
Biên tập viên đã không đưa truyện của tôi vào tuyển tập.
Nghi vấn
Does this anthology contain works from both established and emerging writers?
Tuyển tập này có chứa các tác phẩm của cả nhà văn thành danh và mới nổi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to include my poem in the new anthology.
Giáo sư sẽ đưa bài thơ của tôi vào tuyển tập mới.
Phủ định
They are not going to publish an anthology of his early works.
Họ sẽ không xuất bản một tuyển tập các tác phẩm ban đầu của ông ấy.
Nghi vấn
Are you going to read the anthology for your literature class?
Bạn có định đọc tuyển tập cho lớp văn học của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The literature professor will be including an anthology of modern poems in next semester's syllabus.
Giáo sư văn học sẽ bao gồm một tuyển tập thơ hiện đại trong chương trình học kỳ tới.
Phủ định
The publisher won't be releasing an anthological collection of his short stories next year.
Nhà xuất bản sẽ không phát hành một bộ sưu tập tuyển chọn các truyện ngắn của anh ấy vào năm tới.
Nghi vấn
Will she be submitting her short story to the anthology being compiled by the university?
Cô ấy sẽ gửi truyện ngắn của mình cho tuyển tập đang được biên soạn bởi trường đại học chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has published her poem in several anthologies this year.
Cô ấy đã xuất bản bài thơ của mình trong nhiều tuyển tập thơ trong năm nay.
Phủ định
They haven't included any of my short stories in their anthology.
Họ đã không bao gồm bất kỳ truyện ngắn nào của tôi trong tuyển tập của họ.
Nghi vấn
Has he read the new anthology of science fiction stories?
Anh ấy đã đọc tuyển tập truyện khoa học viễn tưởng mới chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This anthology is as comprehensive as any I've read.
Tuyển tập này toàn diện như bất kỳ tuyển tập nào tôi từng đọc.
Phủ định
No anthology is more carefully curated than this one.
Không có tuyển tập nào được tuyển chọn cẩn thận hơn tuyển tập này.
Nghi vấn
Is this anthology the most representative of the period?
Tuyển tập này có phải là đại diện tiêu biểu nhất cho thời kỳ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthology".

Ý nghĩa của Tuyển Tập

Trong văn hóa phương Tây, tuyển tập (anthology) thường được coi là một cách để bảo tồn và tôn vinh những tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật quan trọng. Nó cho phép người đọc hoặc người xem tiếp cận một loạt các tác phẩm khác nhau trong một cuốn sách hoặc bộ sưu tập duy nhất, giúp họ khám phá những tài năng và phong cách khác nhau.