(Top Banner Ad)
literature
C1
Danh từ C1 Văn học

literature

UK: /ˈlɪtərətʃər/ • US: /ˈlɪtərəˌtʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

văn học văn chương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written works, especially those considered of superior or lasting artistic merit.

Vietnamese Meaning

Các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là có giá trị nghệ thuật cao hoặc lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare's works are considered classic examples of English literature."

    "Các tác phẩm của Shakespeare được coi là những ví dụ kinh điển của văn học Anh."

  • "She is studying English literature at university."

    "Cô ấy đang học văn học Anh tại trường đại học."

  • "The course covers a wide range of American literature."

    "Khóa học bao gồm nhiều thể loại văn học Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literate người biết đọc, biết viết
Adjective literary thuộc văn học
Noun literal nghĩa đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litteratura
Latin
littera

Nguồn gốc của 'literature'

Từ 'literature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'litteratura', có nghĩa là 'văn tự' hoặc 'học vấn'. Nó liên quan đến từ 'littera' có nghĩa là 'chữ cái'. Ban đầu, nó ám chỉ kiến thức có được từ việc đọc và viết, sau đó mở rộng để bao gồm các tác phẩm sáng tạo và nghệ thuật bằng văn bản.

Usage Note

Literature bao gồm nhiều thể loại khác nhau như tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, và các tác phẩm phi hư cấu sáng tạo. Nó thường mang tính nghệ thuật và thể hiện quan điểm, cảm xúc, hoặc kinh nghiệm của tác giả. Cần phân biệt với 'writing' (văn bản) nói chung, literature nhấn mạnh tính nghệ thuật và giá trị văn hóa.

Prepositions

in on

In literature: thường được sử dụng để chỉ một chủ đề hoặc phong cách cụ thể trong văn học (ví dụ: In Russian literature). On literature: thường được sử dụng để chỉ một bài viết, nghiên cứu, hoặc thảo luận về văn học (ví dụ: A book on literature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literature
  • classic literature
    (văn học cổ điển)
  • modern literature
    (văn học hiện đại)
  • contemporary literature
    (văn học đương đại)
Verb + literature
  • study literature
    (nghiên cứu văn học)
  • analyze literature
    (phân tích văn học)
  • appreciate literature
    (trân trọng văn học)

Idioms

  • a man of letters

    một người có học thức uyên bác, một nhà văn, nhà thơ

    "He is a true man of letters, having written many acclaimed novels."

    (Ông ấy là một người có học thức uyên bác, đã viết nhiều tiểu thuyết được ca ngợi.)

  • literature review

    tổng quan tài liệu (trong nghiên cứu)

    "The first step in research is to conduct a thorough literature review."

    (Bước đầu tiên trong nghiên cứu là thực hiện một tổng quan tài liệu kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literature

Danh từ
Lật mặt

Các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là có giá trị nghệ thuật cao hoặc lâu dài.

"Shakespeare's works are considered classic examples of English literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literature".

Giải Nobel Văn học

Giải Nobel Văn học là một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho một tác giả có đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực văn học. Giải thưởng này công nhận những tác phẩm có giá trị lâu dài và ảnh hưởng lớn đến văn hóa thế giới.