(Top Banner Ad)
anthroposophy
C2
noun C2 Triết học, Tâm linh

anthroposophy

UK: /ˌænθrəˈpɒsəfi/ • US: /ˌænθrəˈpɑːsəfi/

Nghĩa tiếng Việt

triết học nhân học nhân trí học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophy founded by Rudolf Steiner, emphasizing spiritual knowledge and development through inner experience and the study of the spiritual nature of humanity and the cosmos.

Vietnamese Meaning

Một triết học được sáng lập bởi Rudolf Steiner, nhấn mạnh kiến thức và sự phát triển tâm linh thông qua trải nghiệm nội tâm và nghiên cứu về bản chất tâm linh của nhân loại và vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is deeply involved in the study of anthroposophy."

    "Anh ấy tham gia sâu vào việc nghiên cứu triết học nhân học."

  • "Anthroposophy offers a unique perspective on the relationship between humans and the universe."

    "Triết học nhân học cung cấp một góc nhìn độc đáo về mối quan hệ giữa con người và vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthroposophist Người theo thuyết nhân trí học (anthroposophy).
Adjective anthroposophical Thuộc về hoặc liên quan đến nhân trí học (anthroposophy).

Synonyms

spiritual science (khoa học tâm linh)

Related Words

Waldorf education (giáo dục Waldorf)biodynamic agriculture (nông nghiệp sinh học động lực)

Subject Area

Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anthropos (ἄνθρωπος)
Greek
sophia (σοφία)
English
anthroposophy

Nguồn gốc của 'Anthroposophy'

Từ 'anthroposophy' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'anthropos' (người) và 'sophia' (trí tuệ). Nó mang ý nghĩa 'sự thông thái về con người', một triết lý tìm cách hiểu về bản chất và tiềm năng của con người.

Usage Note

Anthroposophy là một hệ thống tư tưởng phức tạp, không chỉ đơn thuần là triết học mà còn bao gồm các ứng dụng thực tế trong giáo dục (giáo dục Waldorf), nông nghiệp (nông nghiệp sinh học động lực), y học (y học anthroposophical) và nghệ thuật. Nó khác biệt với các hệ thống triết học và tâm linh khác ở chỗ nó dựa trên sự phát triển có ý thức của khả năng nhận thức siêu cảm giác.

Prepositions

in of

*in anthroposophy*: Đề cập đến một khái niệm hoặc nguyên tắc cụ thể trong hệ thống anthroposophy. *of anthroposophy*: Liên quan đến nguồn gốc, bản chất hoặc các khía cạnh khác của anthroposophy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthroposophy
  • spiritual anthroposophy
    (nhân trí học tâm linh)
  • esoteric anthroposophy
    (nhân trí học bí truyền)
Verb + anthroposophy
  • study anthroposophy
    (nghiên cứu nhân trí học)
  • practice anthroposophy
    (thực hành nhân trí học)
  • explore anthroposophy
    (khám phá nhân trí học)

Idioms

  • be steeped in anthroposophy

    đắm mình trong nhân trí học

    "She is steeped in anthroposophy and applies its principles to her daily life."

    (Cô ấy đắm mình trong nhân trí học và áp dụng các nguyên tắc của nó vào cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthroposophy

noun
Lật mặt

Một triết học được sáng lập bởi Rudolf Steiner, nhấn mạnh kiến thức và sự phát triển tâm linh thông qua trải nghiệm nội tâm và nghiên cứu về bản chất tâm linh của nhân loại và vũ trụ.

"He is deeply involved in the study of anthroposophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthroposophy".

Giáo dục Waldorf

Giáo dục Waldorf là một phương pháp giáo dục dựa trên triết lý của nhân trí học (anthroposophy), tập trung vào sự phát triển toàn diện của trẻ em về cả trí tuệ, cảm xúc và thể chất.

Nông nghiệp sinh học động (Biodynamic Agriculture)

Nông nghiệp sinh học động là một phương pháp canh tác dựa trên nhân trí học (anthroposophy), coi trang trại như một hệ sinh thái sống và chú trọng đến sự cân bằng và hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên.