(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anthus coronarius
C1

anthus coronarius

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Hoa mao lương vương miện Anemone vương miện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anthus coronarius'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài thực vật có hoa thuộc họ Mao lương Ranunculaceae, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.

Definition (English Meaning)

A species of flowering plant in the buttercup family Ranunculaceae, native to the Mediterranean region.

Ví dụ Thực tế với 'Anthus coronarius'

  • "Anemone coronaria is a popular choice for gardens due to its vibrant colors and relatively easy cultivation."

    "Anemone coronaria là một lựa chọn phổ biến cho các khu vườn vì màu sắc rực rỡ và việc trồng trọt tương đối dễ dàng."

  • "Farmers in the Mediterranean region cultivate Anemone coronaria for its ornamental flowers."

    "Nông dân ở vùng Địa Trung Hải trồng Anemone coronaria để lấy hoa cảnh."

  • "The vibrant colors of Anemone coronaria make it a popular subject for photographers."

    "Màu sắc rực rỡ của Anemone coronaria khiến nó trở thành một chủ đề phổ biến cho các nhiếp ảnh gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anthus coronarius'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: crown anemone, garland anemone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Anemone coronaria(Anemone coronaria (tên đồng nghĩa))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Ranunculaceae(Họ Mao lương)
Mediterranean(Địa Trung Hải)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Anthus coronarius'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Anemone coronaria, thường được gọi là 'crown anemone' hoặc 'garland anemone', là một loài cây thân thảo lâu năm được biết đến với những bông hoa rực rỡ của nó. Tên gọi 'coronarius' (có nghĩa là 'thuộc về vòng hoa' hoặc 'dùng để làm vòng hoa') ám chỉ việc sử dụng truyền thống của loài cây này trong các vòng hoa và trang trí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anthus coronarius'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)