(Top Banner Ad)
mediterranean
B2
adjective B2 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

mediterranean

UK: /ˌmedɪtəˈreɪniən/ • US: /ˌmedɪtəˈreɪniən/

Nghĩa tiếng Việt

Địa Trung Hải vùng Địa Trung Hải thuộc Địa Trung Hải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Mediterranean Sea or the regions bordering it.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Địa Trung Hải hoặc các khu vực giáp ranh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mediterranean diet is known for its health benefits."

    "Chế độ ăn Địa Trung Hải nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "Many ancient civilizations flourished around the Mediterranean."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ xung quanh Địa Trung Hải."

  • "The Mediterranean climate is ideal for growing olives and grapes."

    "Khí hậu Địa Trung Hải rất lý tưởng để trồng ô liu và nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mediterranean thuộc về hoặc liên quan đến Địa Trung Hải; nằm giữa đất liền
Proper Noun Mediterranean Sea Biển Địa Trung Hải
Proper Noun Mediterranean (region) Vùng Địa Trung Hải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
terra
Latin
mediterraneus
Old French
mediterranien
English
mediterranean

Nguồn gốc từ 'giữa đất liền'

Từ 'mediterranean' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mediterraneus', ghép từ 'medius' nghĩa là 'giữa' và 'terra' nghĩa là 'đất'. Ban đầu, nó mô tả những vùng đất nằm sâu trong lục địa. Sau này, nó được dùng để chỉ Biển Địa Trung Hải vì biển này nằm giữa ba châu lục lớn: Châu Âu, Châu Phi và Châu Á, làm cho nó đúng nghĩa là 'biển nằm giữa đất liền'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh về địa lý, khí hậu, văn hóa và lịch sử liên quan đến khu vực Địa Trung Hải. Ví dụ, 'Mediterranean climate' ám chỉ khí hậu ôn hòa, khô nóng vào mùa hè và ẩm ướt vào mùa đông.

Prepositions

in of around

'in the Mediterranean' chỉ vị trí nằm trong biển Địa Trung Hải. 'of the Mediterranean' biểu thị đặc điểm, nguồn gốc từ Địa Trung Hải. 'around the Mediterranean' chỉ khu vực xung quanh biển Địa Trung Hải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (mediterranean as an adjective)
  • diet mediterranean diet
    (chế độ ăn Địa Trung Hải)
  • climate mediterranean climate
    (khí hậu Địa Trung Hải)
  • coast mediterranean coast
    (bờ biển Địa Trung Hải)
  • region mediterranean region
    (vùng Địa Trung Hải)
  • cruise mediterranean cruise
    (chuyến du thuyền Địa Trung Hải)
Proper Noun Phrase
  • Sea Mediterranean Sea
    (Biển Địa Trung Hải)

Idioms

  • the Mediterranean diet

    chế độ ăn Địa Trung Hải (lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh của các nước ven Địa Trung Hải)

    "Many people adopt the Mediterranean diet for its heart-healthy benefits."

    (Nhiều người áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải vì những lợi ích tốt cho tim mạch của nó.)

  • Mediterranean climate

    khí hậu Địa Trung Hải (đặc trưng bởi mùa hè nóng khô và mùa đông ôn hòa, ẩm ướt)

    "California is famous for its Mediterranean climate, perfect for growing grapes."

    (California nổi tiếng với khí hậu Địa Trung Hải, rất lý tưởng để trồng nho.)

  • Mediterranean blue

    màu xanh Địa Trung Hải (một sắc xanh lam đặc trưng, thường tươi sáng và trong trẻo như biển)

    "She painted her bedroom walls a beautiful Mediterranean blue."

    (Cô ấy sơn tường phòng ngủ của mình một màu xanh Địa Trung Hải tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mediterranean

adjective
Lật mặt

Thuộc về Địa Trung Hải hoặc các khu vực giáp ranh nó.

"The Mediterranean diet is known for its health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience the mediterranean climate is to understand the joy of endless summer days.
Trải nghiệm khí hậu Địa Trung Hải là hiểu được niềm vui của những ngày hè bất tận.
Phủ định
Not to visit the Mediterranean Sea is to miss out on a crucial part of European history.
Không đến thăm biển Địa Trung Hải là bỏ lỡ một phần quan trọng của lịch sử châu Âu.
Nghi vấn
Why choose to live anywhere else when you can experience the mediterranean lifestyle?
Tại sao lại chọn sống ở nơi khác khi bạn có thể trải nghiệm lối sống Địa Trung Hải?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is mediterranean, the plants grow well.
Nếu thời tiết mang tính Địa Trung Hải, cây cối phát triển tốt.
Phủ định
When the temperature isn't mediterranean, some mediterranean plants don't survive.
Khi nhiệt độ không phải kiểu Địa Trung Hải, một số cây Địa Trung Hải không sống sót được.
Nghi vấn
If you visit Greece, do you experience mediterranean weather?
Nếu bạn đến thăm Hy Lạp, bạn có trải nghiệm thời tiết Địa Trung Hải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Mediterranean climate suited her perfectly.
Cô ấy nói rằng khí hậu Địa Trung Hải rất phù hợp với cô ấy.
Phủ định
He told me that he didn't think the Mediterranean Sea was warm enough to swim in during winter.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ Biển Địa Trung Hải đủ ấm để bơi vào mùa đông.
Nghi vấn
They asked if the restaurant served Mediterranean cuisine.
Họ hỏi liệu nhà hàng có phục vụ ẩm thực Địa Trung Hải không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediterranean".

Chế độ ăn Địa Trung Hải

Chế độ ăn Địa Trung Hải không chỉ là một kiểu ăn uống mà còn là một lối sống, nổi tiếng với lợi ích sức khỏe tim mạch. Nó tập trung vào rau củ quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu, cá và một lượng vừa phải rượu vang đỏ, đồng thời hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn. Chế độ ăn này phản ánh văn hóa ẩm thực truyền thống của các nước quanh Biển Địa Trung Hải.

Cái nôi của văn minh

Vùng Địa Trung Hải được coi là một trong những cái nôi của nền văn minh phương Tây. Nhiều nền văn minh cổ đại vĩ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã đã phát triển mạnh mẽ dọc bờ biển của nó, để lại di sản phong phú về kiến trúc, triết học, luật pháp và nghệ thuật, ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới ngày nay.