(Top Banner Ad)
anti-infectives
C1
Danh từ C1 Y học

anti-infectives

UK: /ˌæntiɪnˈfɛktɪvz/ • US: /ˌæntiɪnˈfɛktɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống nhiễm trùng chất chống nhiễm trùng biện pháp chống nhiễm trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances or measures used to prevent or treat infections.

Vietnamese Meaning

Các chất hoặc biện pháp được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed anti-infectives to combat the bacterial infection."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc chống nhiễm trùng để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn."

  • "The overuse of anti-infectives has led to antibiotic resistance."

    "Việc lạm dụng thuốc chống nhiễm trùng đã dẫn đến kháng kháng sinh."

  • "Proper hygiene is crucial to prevent the spread of infections and reduce the need for anti-infectives."

    "Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng và giảm nhu cầu sử dụng thuốc chống nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infection Sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
Verb infect Lây nhiễm, truyền nhiễm
Adjective infectious Có tính lây nhiễm
Noun disinfectant Thuốc khử trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
anti-infectives
Prefix (English)
anti-
Latin
infectio
Latin
inficere

Nguồn gốc của 'anti-infectives'

Từ 'anti-infectives' xuất phát từ việc ghép tiền tố 'anti-' (chống lại) với từ 'infective' (gây nhiễm trùng). 'Infective' lại có gốc từ tiếng Latin 'inficere' có nghĩa là 'nhuộm màu' hoặc 'làm ô uế'. Ý tưởng ban đầu là bệnh tật 'nhuộm' hoặc 'làm ô uế' cơ thể, và 'anti-infectives' là để chống lại sự 'ô uế' đó. Ngày nay, nó dùng để chỉ các loại thuốc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn, virus, hoặc nấm.

Usage Note

Thuật ngữ 'anti-infectives' là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều loại thuốc, chẳng hạn như kháng sinh (antibiotics), thuốc kháng virus (antivirals), thuốc kháng nấm (antifungals), và thuốc chống ký sinh trùng (antiparasitics). Nó chỉ đến bất kỳ tác nhân nào hoạt động chống lại nhiễm trùng, bất kể loại tác nhân gây bệnh là gì.

Prepositions

for against in

* 'Anti-infectives for...': Được sử dụng để chỉ loại nhiễm trùng hoặc bệnh mà thuốc được dùng để điều trị (ví dụ: anti-infectives for pneumonia - thuốc chống nhiễm trùng cho bệnh viêm phổi).
* 'Anti-infectives against...': Chỉ các tác nhân gây bệnh mà thuốc này có tác dụng chống lại (ví dụ: anti-infectives against bacteria - thuốc chống nhiễm trùng chống lại vi khuẩn).
* 'Anti-infectives in...': Chỉ ra vai trò của thuốc chống nhiễm trùng trong bối cảnh cụ thể (ví dụ: anti-infectives in surgery - thuốc chống nhiễm trùng trong phẫu thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-infectives
  • broad-spectrum anti-infectives
    (thuốc chống nhiễm trùng phổ rộng)
  • topical anti-infectives
    (thuốc chống nhiễm trùng bôi ngoài da)
  • powerful anti-infectives
    (thuốc chống nhiễm trùng mạnh)
Verb + anti-infectives
  • prescribe anti-infectives
    (kê đơn thuốc chống nhiễm trùng)
  • administer anti-infectives
    (sử dụng/tiêm/truyền thuốc chống nhiễm trùng)
  • develop anti-infectives
    (phát triển thuốc chống nhiễm trùng)

Idioms

  • Better safe than sorry (when considering anti-infectives)

    Cẩn tắc vô áy náy (khi cân nhắc sử dụng thuốc chống nhiễm trùng)

    "Even though it might be a mild infection, it's better safe than sorry, so the doctor prescribed anti-infectives."

    (Mặc dù có thể chỉ là một bệnh nhiễm trùng nhẹ, nhưng cẩn tắc vô áy náy, vì vậy bác sĩ đã kê đơn thuốc chống nhiễm trùng.)

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure (with anti-infectives)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (với thuốc chống nhiễm trùng)

    "Getting vaccinated is like an ounce of prevention is worth a pound of cure when it comes to needing anti-infectives later on."

    (Tiêm vắc-xin cũng giống như phòng bệnh hơn chữa bệnh khi nói đến việc cần dùng thuốc chống nhiễm trùng sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-infectives

Danh từ
Lật mặt

Các chất hoặc biện pháp được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng.

"The doctor prescribed anti-infectives to combat the bacterial infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new anti-infective drug is more effective than the older one.
Loại thuốc kháng nhiễm trùng mới này hiệu quả hơn loại thuốc cũ.
Phủ định
This treatment is less anti-infective than the previous one.
Phương pháp điều trị này ít có tính kháng nhiễm trùng hơn phương pháp trước.
Nghi vấn
Is this the most anti-infective solution available?
Đây có phải là giải pháp kháng nhiễm trùng tốt nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-infectives".

Sự lạm dụng thuốc kháng sinh

Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng thuốc kháng sinh (một loại anti-infectives) quá mức đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Vi khuẩn trở nên mạnh hơn và khó điều trị hơn, gây ra mối đe dọa lớn cho sức khỏe cộng đồng. Cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và không tự ý mua thuốc.