(Top Banner Ad)
anti-phlogistic
C2
tính từ C2 Y học (Lịch sử)

anti-phlogistic

UK: /ˌænti fləˈdʒɪstɪk/ • US: /ˌænti fləˈdʒɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chống phlogiston chống viêm (trong bối cảnh lịch sử)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposing or counteracting phlogiston, or the theory of phlogiston; reducing inflammation or fever.

Vietnamese Meaning

Phản đối hoặc chống lại phlogiston, hoặc thuyết phlogiston; giảm viêm hoặc hạ sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the 18th century, physicians sought anti-phlogistic remedies to treat inflammatory conditions."

    "Vào thế kỷ 18, các bác sĩ tìm kiếm các biện pháp chống phlogiston để điều trị các bệnh viêm nhiễm."

  • "An anti-phlogistic diet was prescribed to reduce the patient's fever."

    "Một chế độ ăn uống chống phlogiston đã được kê đơn để giảm sốt cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phlogistic gây viêm, liên quan đến viêm (viêm nhiễm)
Noun phlogiston chất phlogiston (một lý thuyết khoa học lỗi thời)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học (Lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phlogistos (φλογιστός)
Greek
anti- (ἀντί-)
English
anti-phlogistic

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Từ 'anti-phlogistic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'phlogistos' (liên quan đến lửa). Vào thế kỷ 18, người ta tin rằng 'phlogiston' là một chất giải phóng ra khi vật cháy. 'Anti-phlogistic' được dùng để chỉ các chất hoặc phương pháp chữa trị được cho là làm giảm hoặc loại bỏ chất 'phlogiston' này, do đó dập tắt lửa hoặc giảm viêm.

Usage Note

Từ này liên quan đến thuyết phlogiston, một lý thuyết khoa học lỗi thời thế kỷ 18 cho rằng mọi vật liệu dễ cháy đều chứa một chất gọi là phlogiston, chất này được giải phóng khi đốt cháy. 'Anti-phlogistic' dùng để chỉ các biện pháp hoặc chất làm giảm viêm hoặc được cho là chống lại sự giải phóng phlogiston (theo lý thuyết cũ). Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong y học hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-phlogistic
  • strong strong anti-phlogistic properties
    (tính chất chống viêm mạnh mẽ)
  • effective effective anti-phlogistic agent
    (tác nhân chống viêm hiệu quả)
Verb + anti-phlogistic
  • demonstrate demonstrate anti-phlogistic activity
    (chứng minh hoạt động chống viêm)
  • possess possess anti-phlogistic effects
    (sở hữu tác dụng chống viêm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-phlogistic

tính từ
Lật mặt

Phản đối hoặc chống lại phlogiston, hoặc thuyết phlogiston; giảm viêm hoặc hạ sốt.

"In the 18th century, physicians sought anti-phlogistic remedies to treat inflammatory conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-phlogistic".

Lịch Sử Y Học

Khái niệm 'anti-phlogistic' gắn liền với lịch sử y học thế kỷ 18, khi các nhà khoa học cố gắng giải thích quá trình cháy và hô hấp. Mặc dù lý thuyết phlogiston sau này bị bác bỏ, nhưng nó đã thúc đẩy sự phát triển của hóa học hiện đại và sự hiểu biết về oxy.