(Top Banner Ad)
phlogiston
C2
noun C2 Lịch sử khoa học, Hóa học (đã lỗi thời)

phlogiston

UK: /flɒˈdʒɪstən/ • US: /flɑˈdʒɪstən/

Nghĩa tiếng Việt

chất phlogiston thuyết phlogiston (khi dùng để chỉ lý thuyết)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical substance formerly believed to be present in all combustible materials and to be released during burning.

Vietnamese Meaning

Một chất giả định mà trước đây người ta tin rằng có mặt trong tất cả các vật liệu dễ cháy và được giải phóng trong quá trình đốt cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to the phlogiston theory, wood contains phlogiston that is released when it burns."

    "Theo lý thuyết phlogiston, gỗ chứa phlogiston được giải phóng khi nó cháy."

  • "The phlogiston theory was a dominant explanation for combustion before the discovery of oxygen."

    "Lý thuyết phlogiston là một lời giải thích thống trị cho sự đốt cháy trước khi phát hiện ra oxy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dephlogisticated đã loại bỏ phlogiston (trong ngữ cảnh lịch sử khoa học)

Related Words

Subject Area

Lịch sử khoa học, Hóa học (đã lỗi thời)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phlox (φλόξ)
Greek
phlogistos (φλογιστός)
English
phlogiston

Nguồn gốc của Phlogiston

Từ 'phlogiston' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phlox', có nghĩa là 'ngọn lửa'. Các nhà khoa học thế kỷ 17 và 18 đã tin rằng phlogiston là một chất có trong mọi vật liệu dễ cháy và thoát ra khi vật đó cháy. Thuyết này sau đó đã bị bác bỏ, nhưng từ này vẫn tồn tại như một lời nhắc nhở về những ý tưởng khoa học trước đây.

Usage Note

Phlogiston là một lý thuyết khoa học sai lầm, từng được sử dụng để giải thích quá trình đốt cháy. Lý thuyết này cho rằng khi một vật chất cháy, nó giải phóng phlogiston vào không khí. Nó đã bị bác bỏ bởi các thí nghiệm của Antoine Lavoisier, người đã chứng minh rằng quá trình đốt cháy thực sự liên quan đến việc kết hợp với oxy.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The presence *of* phlogiston.', 'Phlogiston *in* combustible materials.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phlogiston
  • hypothetical hypothetical phlogiston
    (phlogiston giả thuyết)
  • inflammable inflammable substance containing phlogiston
    (chất dễ cháy chứa phlogiston)
Verb + phlogiston
  • lose lose phlogiston
    (mất đi phlogiston)
  • contain contain phlogiston
    (chứa phlogiston)

Idioms

  • The phlogiston theory is dead.

    Lý thuyết phlogiston đã lỗi thời/không còn được chấp nhận.

    "The phlogiston theory is dead; modern chemistry has moved on."

    (Lý thuyết phlogiston đã lỗi thời; hóa học hiện đại đã tiến xa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phlogiston

noun
Lật mặt

Một chất giả định mà trước đây người ta tin rằng có mặt trong tất cả các vật liệu dễ cháy và được giải phóng trong quá trình đốt cháy.

"According to the phlogiston theory, wood contains phlogiston that is released when it burns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlogiston".

Sự phát triển của Hóa học

Thuyết phlogiston là một phần quan trọng trong lịch sử phát triển của hóa học. Mặc dù sai lầm, nó đã thúc đẩy các nhà khoa học thực hiện các thí nghiệm và quan sát, từ đó dẫn đến sự ra đời của các lý thuyết chính xác hơn về sự cháy và oxy hóa.